Bình minh thức giấc trên Huyền Nguyên Quan, không phải bằng tiếng chuông thanh thoát của chốn thiền môn, mà bằng tiếng gió luồn qua những mái ngói vỡ, rít lên khe khẽ như một lời thở than của thời gian. Nơi đây, sự đổ nát đã trở thành một phần của phong cảnh, của hơi thở, hằn sâu vào từng thớ gỗ mục, từng tảng đá rêu phong. Ánh nắng ban mai, còn yếu ớt, rụt rè len lỏi qua kẽ lá cổ thụ, chiếu thành những vệt vàng nhạt trên nền đất ẩm ướt sương đêm, vẽ nên một bức tranh trầm mặc, nhuốm màu cô tịch. Mùi rêu phong, mùi gỗ mục, hòa quyện với hương đất sau một đêm sương giăng, tạo nên một thứ khí vị đặc trưng, vừa hoang phế vừa thanh tịnh, tựa như một linh hồn già cỗi đang lặng lẽ chờ đợi sự luân hồi.
Trong căn phòng nhỏ của mình, nơi vách đất đã bong tróc từng mảng, Lâm Nhất khẽ cựa mình trên chiếc giường gỗ thô sơ. Hắn không có chăn ấm đệm êm, chỉ có một tấm chiếu cói đã sờn cũ và tấm vải bố mỏng manh đắp ngang người, nhưng từ thuở lọt lòng, cuộc đời hắn đã là vậy, thiếu thốn về vật chất nhưng lại đầy ắp những bài học vô ngôn từ người thầy duy nhất. Đôi mắt đen láy, sâu thẳm của tiểu đạo sĩ mở ra, chứa đựng một nỗi trầm tư khó tìm thấy ở một thiếu niên độ tuổi trăng tròn. Hắn không vội vàng đứng dậy, mà nằm đó, lắng nghe tiếng chim hót líu lo đâu đó trong vòm cây cổ thụ trước sân, tiếng côn trùng rỉ rả từ kẽ tường, và cả tiếng gió vẫn miên man thổi. Hắn học được rằng, trong cái tĩnh lặng của Huyền Nguyên Quan, vạn vật đều có tiếng nói riêng, và lắng nghe chúng cũng là một cách để thấu hiểu vạn vật hữu linh, để cảm nhận nhịp đập của hồng trần dù chưa hề bước chân ra khỏi ngưỡng cửa.
Thân hình gầy gò của Lâm Nhất, do thiếu thốn từ nhỏ, khẽ vươn vai. Từng khớp xương kêu răng rắc, nhưng hắn không thấy đau, chỉ thấy một sự thanh thoát, nhẹ nhõm đến lạ. Mái tóc đen dài được búi gọn gàng theo kiểu đạo sĩ, dù đạo bào vải thô đã cũ kỹ, có vài chỗ vá víu, nhưng luôn được giữ gìn sạch sẽ, gọn gàng. Hắn bước xuống giường, đôi chân trần chạm vào nền đất lạnh buốt, một cảm giác quen thuộc đã gắn bó với hắn suốt mười mấy năm qua. Hắn rót một gáo nước suối trong vắt từ chiếc chum sành, rửa mặt, cảm nhận sự se lạnh thấm vào từng thớ thịt, đánh thức mọi giác quan.
Nghi thức đạo gia của Lâm Nhất vô cùng giản dị. Hắn không có lư hương bằng đồng lộng lẫy, không có kinh văn được viết trên giấy vàng tinh xảo. Hắn chỉ có một nén hương trầm nhỏ tự làm từ vỏ cây và thảo mộc, đốt lên trong chiếc bát sành vỡ. Khói hương mỏng manh bay lên, quấn quýt trong không gian cũ kỹ, mang theo một mùi hương nhẹ nhàng, thanh khiết, xua đi phần nào mùi ẩm mốc của thời gian. Hắn chắp tay, cúi đầu trước bức tượng đá đổ vỡ của Vô Thượng Thiên Tôn, không cầu xin điều gì, chỉ đơn thuần là một lời chào hỏi, một sự kính ngưỡng dành cho những giá trị vô hình đã nuôi dưỡng tâm hồn hắn.
Sau khi hoàn thành nghi thức buổi sáng, Lâm Nhất cầm lấy chiếc chổi tre, lặng lẽ quét dọn sân. Từng nhát chổi nhẹ nhàng, chậm rãi, cuốn đi những chiếc lá khô rụng vương vãi, những hạt bụi li ti. Đối với hắn, việc quét dọn không chỉ là lao động, mà còn là một phần của tu hành. Mỗi chiếc lá khô là một kiếp phù du, mỗi hạt bụi là một mảnh vụn của thời gian. Quét dọn là sắp xếp lại trật tự, là thanh lọc tâm hồn, là gột rửa những tạp niệm. Hắn cảm nhận được sự nhịp nhàng giữa động tác của mình và hơi thở của đất trời, một sự hòa hợp mà sư phụ hắn vẫn thường nhắc đến.
Bữa sáng của Lâm Nhất cũng vô cùng đạm bạc: một bát cháo loãng nấu từ gạo lứt và vài củ khoai lang luộc. Hắn ăn chậm rãi, nhai kỹ từng miếng, không bỏ phí bất kỳ hạt cơm nào. Mỗi hạt gạo, đối với hắn, không chỉ là lương thực, mà còn là sự kết tinh của mồ hôi và công sức, của đất trời và nước non. Lão Đạo Quán Chủ, người thầy hiền từ của hắn, vẫn thường dạy: "Mỗi hạt gạo con ăn, đều ẩn chứa đạo lý sinh tồn. Nếu con không trân trọng chúng, con sao có thể thấu hiểu đạo lý vĩ đại hơn?"
Trong khi Lâm Nhất chuẩn bị bữa sáng, Lão Đạo Quán Chủ đã ngồi tĩnh tọa trong điện thờ chính. Điện thờ rộng lớn, nhưng phần lớn đã đổ nát, mái ngói bị thời gian bào mòn, để lộ ra những khoảng trời xanh. Bức tượng thần linh đã bị hư hại nặng nề, chỉ còn là một khối đá vô tri. Thế nhưng, Lão Đạo Quán Chủ vẫn ngồi đó, lưng hơi còng, râu tóc bạc phơ dài đến ngực, trên chiếc Bồ Đoàn Cũ Kỹ đã sờn màu, bạc thếch. Chiếc bồ đoàn đó, không biết đã cùng lão đạo sĩ trải qua bao nhiêu năm tháng, hấp thụ bao nhiêu sương gió, trở thành một phần không thể thiếu của ông, tựa như một tấm gương phản chiếu sự kiên định, bền bỉ của một tâm hồn đã từng trải.
Lão đạo sĩ không nói một lời, đôi mắt khép hờ, tựa như đang hòa mình vào hư không. Thân ảnh gầy guộc của ông, trong không gian hoang tàn, lại toát lên một vẻ an nhiên tự tại đến lạ lùng. Lâm Nhất hiểu rằng, đó là trạng thái nhập định, là lúc sư phụ hắn giao cảm với vũ trụ, với vạn vật. Từ nhỏ, hắn đã quen với hình ảnh này, và những giây phút tĩnh lặng ấy, đối với hắn, còn hơn ngàn vạn lời răn dạy. Mỗi khi nhìn sư phụ tĩnh tọa, Lâm Nhất lại cảm thấy một nguồn năng lượng vô hình, một sự bình yên lan tỏa, xoa dịu mọi lo toan, vướng bận. Đó là một đạo lý vô ngôn, một sự truyền thụ tâm pháp không cần qua lời nói, chỉ bằng sự tồn tại của chính mình.
Khi Lâm Nhất đã chuẩn bị xong gánh rau củ và bó củi khô, hắn bước đến ngưỡng cửa điện thờ, khẽ khàng cúi đầu. Lão Đạo Quán Chủ lúc này mới khẽ mở đôi mắt, ánh mắt hiền từ, thâm trầm lướt qua thân ảnh gầy gò của đồ đệ. Giọng nói của ông, khàn khàn và chậm rãi, vang lên trong không gian tĩnh mịch, tựa như tiếng đá vọng từ ngàn xưa.
"Lại một ngày mới, tiểu tử." Lão đạo sĩ nói, không hỏi han, không dặn dò, chỉ là một lời chiêm nghiệm đơn thuần. "Vạn vật đều có khởi đầu, và mỗi khởi đầu đều chứa đựng một đạo lý. Con đường xuống núi cũng là một khởi đầu, con đường trở về cũng là một khởi đầu. Đừng vội vàng, đừng lơ đễnh, hãy cảm nhận từng bước chân, từng hơi thở của đất trời."
Lâm Nhất lắng nghe, trái tim hắn khẽ rung động. Hắn biết, sư phụ không chỉ nói về con đường vật lý, mà còn nói về con đường của đời người, của sự tu hành. Mỗi ngày trôi qua, mỗi hành động, mỗi suy nghĩ đều là một bước trên con đường ấy.
"Dạ, sư phụ." Lâm Nhất khẽ đáp, giọng nói ôn hòa, chân thành. Hắn cúi đầu thật sâu, rồi xoay người, vác gánh hàng lên vai, chậm rãi bước ra khỏi Huyền Nguyên Quan, để lại phía sau bóng dáng gầy guộc của Lão Đạo Quán Chủ và sự trầm mặc của ngôi đạo quán hoang tàn. Hắn biết, con đường phía trước còn nhiều gian nan, nhưng trong lòng hắn, ánh sáng của đạo lý và tình thương của sư phụ vẫn luôn soi rọi, dẫn lối.
***
Con đường mòn quanh co, lổn nhổn đá cuội, uốn lượn như một dải lụa xám giữa màu xanh ngút ngàn của núi rừng. Lâm Nhất bước đi điềm đạm, không nhanh không chậm, đôi chân trần đã chai sạn theo năm tháng dường như đã quen với mọi gập ghềnh, sỏi đá. Hắn không vội vàng, bởi lẽ, cảnh vật hai bên đường, dù đã quá đỗi quen thuộc, vẫn luôn ẩn chứa những điều mới mẻ để hắn khám phá, để hắn chiêm nghiệm. Tiếng suối chảy róc rách từ xa vọng lại, tựa như một bản hòa tấu bất tận của thiên nhiên, hòa cùng tiếng chim hót véo von và tiếng gió xào xạc qua tán lá. Mùi hương của cây cỏ dại, của đất ẩm sau đêm sương, của những bông hoa rừng bé nhỏ nở vội ven đường, cứ thế len lỏi vào từng hơi thở, thanh lọc tâm hồn hắn. Đối với Lâm Nhất, mỗi bước chân trên con đường này không chỉ là hành trình mưu sinh, mà còn là một chuyến đi tìm kiếm, một sự kết nối sâu sắc với vạn vật hữu linh.
Khi mặt trời đã lên cao, nắng nhẹ trải vàng trên những triền đồi, Lâm Nhất cuối cùng cũng đến được Thanh Khê Thôn. Khác với sự tĩnh mịch của Huyền Nguyên Quan, Thanh Khê Thôn lại mang một vẻ sống động, chân chất. Những ngôi nhà gỗ đơn sơ, mái tranh đã ngả màu thời gian, nép mình dưới bóng cây cổ thụ. Chúng được bao quanh bởi những hàng rào tre mộc mạc, nơi những giàn bầu, giàn bí đang vươn mình, trĩu nặng những quả non. Ngay giữa làng, một ngôi đình làng nhỏ, tuy cũ kỹ nhưng vẫn được người dân giữ gìn sạch sẽ, là nơi hội họp, là linh hồn của thôn.
Tiếng gà gáy vang vọng từ những sân nhà, tiếng chó sủa lanh lảnh chào đón người lạ, tiếng trẻ con nô đùa ríu rít quanh những vũng nước đọng sau mưa, tạo nên một bản giao hưởng của cuộc sống. Mùi khói bếp từ những căn nhà đang chuẩn bị bữa trưa, mùi đất ẩm từ những cánh đồng lúa đang vào vụ, mùi lúa chín thoang thoảng từ những bông lúa trĩu hạt, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bầu không khí bình yên, giản dị, ấm cúng và gần gũi. Không khí trong lành, mát mẻ, mang theo cảm giác an toàn và thân thuộc, hoàn toàn khác biệt với sự cô độc của đạo quán trên núi.
Lâm Nhất đi thẳng đến khu chợ nhỏ của làng, thực chất chỉ là một khoảng đất trống nơi vài ba người dân bày bán những sản vật ít ỏi của mình. Hắn đặt gánh rau củ và bó củi khô xuống, chậm rãi chờ đợi. Không có cảnh mua bán ồn ào, chen lấn, mà chỉ có những cuộc trao đổi nhỏ nhẹ, những câu chuyện về mùa màng, về cuộc sống.
Bên cạnh một gốc cây già, Lão Nông Phu Trần Bá đang cặm cụi sửa lại chiếc cày gỗ của mình. Lưng ông đã còng, như đã gánh chịu quá nhiều gánh nặng của đất trời và thời gian. Làn da rám nắng, sạm đen vì dãi dầu mưa nắng, hằn sâu những nếp nhăn chi chít như những dòng sông khô cạn trên bản đồ cuộc đời. Đôi tay ông, từng ngón tay gân guốc, chai sần, thô ráp, không phải là đôi tay của người tu tiên thanh thoát, mà là đôi tay của một người phàm trần đã đổ xuống biết bao giọt mồ hôi cho đất đai khô cằn. Ông mặc chiếc áo vải thô đã bạc màu, đầu đội chiếc nón lá đã sờn rách, nhưng trên khuôn mặt khắc khổ ấy, vẫn luôn thường trực một nụ cười hiền lành, lạc quan.
Lâm Nhất lại gần, khẽ chào: "Trần Bá, lão nhân gia khỏe chứ ạ?"
Trần Bá ngẩng đầu lên, đôi mắt nheo nheo nhìn Lâm Nhất, rồi nụ cười hiền hậu nở rộ. "Ôi, tiểu đạo sĩ đây rồi! Lão già này vẫn khỏe, vẫn còn đủ sức để cày cuốc. Con lại xuống núi mưu sinh đấy à?"
"Dạ vâng. Sư phụ dặn dò, dù là tu đạo cũng không thể quên cội nguồn, không thể quên đi cái vất vả của hồng trần." Lâm Nhất đáp lời, giọng nói ôn hòa.
Trần Bá thở dài một tiếng, nhưng nụ cười vẫn không tắt. Ông vỗ vỗ vào chiếc cày đang sửa dở. "Khó khăn lắm, tiểu đạo sĩ à. Năm nay trời hạn, mưa chẳng thấy đâu, đất đai cằn cỗi. Hạt gạo làm ra, khó lắm thay. Một hạt gạo làm ra, bao giọt mồ hôi đổ xuống. Chẳng trách giá cả cứ bấp bênh, bữa đói bữa no là chuyện thường tình."
Lâm Nhất lắng nghe, đôi mắt sâu thẳm ánh lên vẻ đồng cảm. Hắn nhìn vào đôi tay chai sạn của Trần Bá, nhìn vào những nếp nhăn trên khuôn mặt ông, và rồi nhìn ra những cánh đồng lúa bao la đang héo úa dưới nắng. Hắn đã nghe những lời này không biết bao nhiêu lần, nhưng mỗi lần nghe, hắn lại càng cảm nhận sâu sắc hơn cái lẽ "hồng trần gian nan" mà sư phụ hắn vẫn thường giảng giải. Đạo lý không nằm ở những điều cao siêu, huyền ảo, mà nằm ngay trong cuộc sống thường nhật, trong những giọt mồ hôi của người nông dân, trong sự kiên cường của hạt lúa.
"Đúng vậy, Trần Bá. Con vẫn nhớ lời sư phụ dạy, vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình. Hạt gạo không chỉ là hạt gạo, mà còn là tình cảm, là sự sống. Trân trọng chúng, chính là trân trọng sự sống của mình và của người khác." Lâm Nhất trầm tư nói.
Trần Bá nhìn tiểu đạo sĩ với ánh mắt ngạc nhiên, rồi lại mỉm cười. "Tiểu đạo sĩ quả nhiên là người có căn cơ. Những lời đạo lý từ lão đạo trưởng quả thật là sâu sắc. Chúng ta, những người nông dân, chỉ biết cặm cụi làm ăn, lo cái ăn cái mặc hàng ngày. Nhưng mỗi khi nhìn lên trời, nhìn xuống đất, nhìn những hạt lúa nảy mầm, đơm bông, rồi trĩu hạt, ta lại thấy một điều gì đó thật kỳ diệu, thật vững bền."
Cuộc trò chuyện giữa hai người, một già một trẻ, cứ thế diễn ra chậm rãi, giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Lâm Nhất giúp Trần Bá sửa lại chiếc cày, đôi tay hắn tuy không chai sạn bằng ông lão, nhưng cũng đã quen với lao động. Hắn không ngần ngại lấm lem bùn đất, giúp ông lão đẩy một hòn đá lớn ra khỏi bờ ruộng. Sự chất phác, hiền lành của Trần Bá, cùng với nỗi lo toan của người nông dân nhưng vẫn giữ được sự lạc quan, đã chạm đến trái tim Lâm Nhất. Hắn hiểu rằng, hạnh phúc không phải là sự giàu sang, quyền lực, mà là sự bình yên trong tâm hồn, là sự trân trọng những gì mình đang có, là khả năng vượt qua gian khó bằng một nụ cười. Những con người nơi đây, dù nghèo đói, nhưng lại mang trong mình một sức sống mãnh liệt, một tinh thần kiên cường, tựa như những hạt mầm bé nhỏ vẫn vươn lên từ lòng đất khô cằn.
Lâm Nhất đổi được một ít gạo, muối và vài đồng tiền lẻ từ số rau củ và củi khô của mình. Hắn không mua sắm gì nhiều, chỉ đủ cho những bữa ăn đạm bạc của hai thầy trò. Trước khi rời đi, hắn còn nán lại một chút, quan sát những đứa trẻ đang nô đùa. Chúng không có đồ chơi đẹp, chỉ có những viên sỏi, những cành cây khô, nhưng tiếng cười của chúng lại trong trẻo, hồn nhiên đến lạ. Hắn thấy một bà mẹ đang cho con bú, ánh mắt tràn đầy yêu thương. Hắn thấy một người cha đang dạy con trai mình cách bắt cá dưới suối, kiên nhẫn và dịu dàng. Những hình ảnh ấy, dù bình dị, lại khắc sâu vào tâm trí Lâm Nhất, trở thành những mảnh ghép đầu tiên trong bức tranh về "nhân sinh hữu tình" mà hắn đang dần vẽ nên trong lòng mình.
***
Khi nắng đã ngả về tây, nhuộm vàng cả không gian, Lâm Nhất bắt đầu hành trình trở về Huyền Nguyên Quan. Con đường về không còn vội vã như lúc đi, mà mang một vẻ trầm mặc hơn, bởi những suy tư trong lòng tiểu đạo sĩ. Trên đường, hắn đi qua Thôn Vân Thôn, một làng nhỏ nép mình dưới chân núi, nổi tiếng với những đồi trà xanh mướt trải dài tít tắp.
Kiến trúc của Thôn Vân Thôn cũng đơn giản như Thanh Khê Thôn, với những ngôi nhà gỗ mái ngói xám bạc màu thời gian, ẩn mình giữa những vườn trà bạt ngàn. Mùi trà tươi, mùi đất ẩm, và mùi gỗ mộc mạc cứ thế hòa quyện, tạo nên một thứ hương thơm đặc trưng, thanh khiết và dễ chịu. Tiếng chim hót líu lo trong những bụi cây trà, tiếng suối chảy róc rách đâu đó dưới khe núi, tiếng người hái trà trò chuyện xa xa, tất cả tạo nên một bức tranh yên bình, giản dị, tựa như một cõi tiên cảnh thu nhỏ giữa hồng trần. Không khí trong lành, mát mẻ, mang theo hơi sương bắt đầu bảng lảng, tạo cảm giác se lạnh nhẹ nhàng trên làn da. Nắng vàng nhạt cuối ngày chiếu xiên qua những tán lá trà, vẽ nên những vệt sáng lấp lánh trên nền đất, tạo nên một vẻ đẹp huyền ảo, mơ màng.
Lâm Nhất không vội vã đi tiếp. Hắn dừng chân bên một gò đất nhỏ, nơi có một dòng suối trong vắt chảy qua và vài cây trà cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Đây là một Tụ Khí Trận tự nhiên nhỏ, nơi linh khí từ những cây trà và suối nguồn tụ lại, tạo thành một không gian thanh tịnh, tràn đầy sức sống. Hắn đã được sư phụ chỉ dẫn về những nơi như thế này, nơi mà vạn vật giao hòa, nơi mà "Đạo" hiển hiện rõ ràng nhất, không cần phải tìm kiếm đâu xa.
Hắn ngồi xuống một phiến đá rêu phong, nhắm mắt lại, hít thở sâu, cảm nhận từng luồng khí mát lành len lỏi vào cơ thể. Trong khoảnh khắc đó, hắn cảm thấy mình như hòa làm một với đất trời, với cây cỏ, với dòng suối. Linh khí không phải là một thứ sức mạnh hùng vĩ, ào ạt, mà là một dòng chảy êm đềm, nhẹ nhàng, nuôi dưỡng vạn vật. Nó không ồn ào, không phô trương, nhưng lại ẩn chứa một sức mạnh vô biên, một sự sống bất diệt.
Trong tâm trí Lâm Nhất, những lời dạy của Lão Đạo Quán Chủ lại vang vọng: "Đạo không cần cầu kỳ, tiểu tử. Nó không ẩn trong những phép tắc thần thông hoa mỹ, không nằm trong những bí kíp tu luyện huyền ảo của các tông môn lớn. Đạo ẩn chứa trong vạn vật, trong tiếng suối chảy, trong làn gió thoảng, trong từng chiếc lá rơi, trong sự kiên cường của hạt mầm, trong những giọt mồ hôi của người nông phu. Quan trọng là con có đủ tĩnh tâm để cảm nhận, đủ lòng trắc ẩn để thấu hiểu hay không."
Hắn nhớ lại hình ảnh những đạo sĩ uy phong lẫm liệt, những pháp khí lấp lánh mà hắn từng nghe kể về Thanh Vân Tông, tông môn tu tiên hùng mạnh nhất vùng. Những câu chuyện về pháp thuật hô mưa gọi gió, về những trận chiến long trời lở đất, về những công pháp có thể cải lão hoàn đồng, thọ nguyên vạn năm. Những điều đó, đối với một thiếu niên như hắn, không khỏi gợi lên sự tò mò, thậm chí là một chút khao khát. Nhưng rồi, khi hắn so sánh những hình ảnh hào nhoáng ấy với sự bình yên, giản dị mà hắn đang cảm nhận tại Thôn Vân Thôn, với những lời dạy của sư phụ, hắn lại cảm thấy một sự đối lập rõ rệt.
"Phải chăng, tiên đạo mà sư phụ nói, không phải là thứ tiên đạo mà người đời vẫn ca tụng?" Lâm Nhất tự hỏi trong lòng. "Phải chăng, sự thật về tiên đạo lại ẩn chứa trong những điều giản dị nhất, trong sự hòa hợp với thiên nhiên, với lòng người, chứ không phải trong sự truy cầu sức mạnh và quyền năng?"
Hắn mở mắt, nhìn những rặng trà xanh mướt, nhìn dòng suối trong vắt đang hát khúc ca của mình. Hắn nhận ra rằng, vẻ đẹp của Thôn Vân Thôn, sự bình yên của nơi đây, không đến từ những phép tắc thần thông, mà đến từ sự thuận theo tự nhiên, từ sự chăm sóc tận tình của những người dân chất phác. Đây chính là "Đạo" mà sư phụ hắn muốn truyền dạy, một con đường tu thân dưỡng tính, một con đường thấu hiểu lẽ đời, một con đường mà trước khi muốn thành tiên, phải là một con người chân chính. Sự tồn tại của Tụ Khí Trận tự nhiên này, như một lời nhắc nhở rằng linh khí và đạo lý đều có thể tìm thấy ngay trong những điều bình thường nhất của cuộc sống, nếu ta biết cách cảm nhận. Hắn biết, hành trình của mình sẽ khác biệt, không phải là con đường phô trương sức mạnh, mà là con đường tìm kiếm chân lý từ những điều giản dị, nơi vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình.
***
Đêm buông xuống, mang theo hơi lạnh của sương núi và ánh sáng dịu dàng của vầng trăng tròn vành vạnh. Huyền Nguyên Quan, trong đêm tối, càng trở nên cô tịch và huyền bí. Mùi gỗ mục và rêu phong dường như càng đậm đặc hơn, hòa quyện với mùi hương trầm phảng phất còn sót lại từ buổi sáng, tạo nên một không gian tĩnh mịch, thiêng liêng. Lâm Nhất trở về đạo quán khi vầng trăng đã treo cao trên đỉnh núi, soi rõ bóng hắn đổ dài trên con đường mòn. Hắn mang theo những món đồ ít ỏi đổi được từ Thanh Khê Thôn: một ít gạo lứt, một nắm muối, và vài củ khoai. Dù không nhiều nhặn gì, nhưng đó là thành quả của một ngày lao động, là minh chứng cho sự tồn tại và nỗ lực của hắn trong hồng trần.
Sau bữa cơm đạm bạc, chỉ có cháo loãng và khoai luộc, Lâm Nhất ngồi đối diện với Lão Đạo Quán Chủ trong điện thờ chính. Ánh nến leo lét từ chiếc đèn dầu cũ kỹ không đủ để xua đi bóng tối bao trùm, nhưng lại đủ để làm nổi bật thân ảnh gầy guộc của Lão Đạo Quán Chủ đang ngồi tĩnh tọa trên chiếc Bồ Đoàn Cũ Kỹ. Chiếc bồ đoàn ấy, dưới ánh nến, dường như cũng toát lên một vẻ cổ kính, chứa đựng vô vàn câu chuyện của thời gian và sự tu hành.
Lão Đạo Quán Chủ không hỏi về việc mưu sinh khó khăn của Lâm Nhất, không hỏi hắn đã gặp những ai, đã đổi được những gì. Ông chỉ khẽ mở đôi mắt, nhìn Lâm Nhất với ánh mắt hiền từ, thâm trầm, chứa đựng sự từng trải của năm tháng. Giọng nói khàn khàn, chậm rãi của ông vang lên, từng câu chữ đều được cân nhắc kỹ lưỡng, tựa như những hạt ngọc quý rơi vào lòng đất.
"Hôm nay, con đã nhìn thấy gì, đã cảm nhận được gì?" Lão đạo sĩ hỏi, câu hỏi không phải để tìm kiếm câu trả lời, mà là để gợi mở suy tư trong lòng đồ đệ.
Lâm Nhất trầm tư một lát, rồi chậm rãi kể về cuộc gặp gỡ với Trần Bá, về những giọt mồ hôi của người nông dân, về những hạt gạo làm ra từ bao gian khó. Hắn kể về sự bình yên của Thôn Vân Thôn, về linh khí tự nhiên ẩn chứa trong những rặng trà, về sự đối lập giữa vẻ đẹp giản dị ấy với những câu chuyện hào nhoáng về Thanh Vân Tông.
Lão Đạo Quán Chủ lắng nghe không ngắt lời, đôi mắt khép hờ, tựa như đang hòa mình vào từng câu chuyện của đồ đệ. Khi Lâm Nhất kể xong, ông khẽ thở dài, nhưng đó không phải là tiếng thở dài của sự mệt mỏi, mà là tiếng thở dài của sự chiêm nghiệm.
"Đúng vậy, tiểu tử. Con đã nhìn thấy, đã cảm nhận được. Sự kiên cường của hạt mầm, dù bị vùi sâu trong lòng đất, vẫn cố gắng vươn lên đón lấy ánh sáng. Lòng người chất phác, dù đối mặt với bao gian khó, vẫn giữ được nụ cười hiền lành, sự lạc quan. Đó, chính là đạo lý chân thật nhất."
Ông ngừng lại một chút, rồi nhìn thẳng vào Lâm Nhất, ánh mắt như xuyên thấu tâm can hắn. "Tiên đạo không ở trên mây, cũng chẳng ẩn trong thần thông. Nó nằm trong hạt gạo con ăn, trong mồ hôi Trần Bá lão nông, trong từng hơi thở của vạn vật. Tiên đạo là sự thấu hiểu lẽ đời, là lòng trắc ẩn đối với nhân sinh, là sự hòa hợp với tự nhiên, là khả năng vượt qua những cám dỗ phù phiếm của thế gian. Nó không phải là truy cầu sức mạnh, mà là truy cầu chân lý."
Lâm Nhất lắng nghe, trái tim hắn như được gột rửa. Hắn biết, sư phụ đang dẫn dắt hắn đến một con đường khác, một con đường mà có lẽ không ai trong thế giới tu tiên này từng nhắc đến. Hắn chợt nhớ đến những câu chuyện về Thanh Vân Tông, về sự giàu có, quyền lực của họ.
"Sư phụ," Lâm Nhất khẽ hỏi, giọng nói mang chút tò mò nhưng vẫn giữ vẻ khiêm nhường. "Thanh Vân Tông... họ tu luyện cũng là để thành tiên, vậy con đường của họ có giống với đạo lý mà sư phụ dạy không ạ?"
Lão Đạo Quán Chủ mỉm cười bí ẩn, một nụ cười mà Lâm Nhất đã quá quen thuộc, ẩn chứa vô vàn ý nghĩa sâu xa. "Thanh Vân Tông... họ cũng có đạo của họ, tiểu tử. Nhưng đó là một con đường khác, một con đường mà nhiều người lầm tưởng là tiên đạo. Họ truy cầu sức mạnh, địa vị, thọ nguyên, họ xây dựng những hệ thống tu luyện phức tạp, những phép tắc thần thông uy chấn thiên hạ. Nhưng liệu đó có phải là chân lý? Hay chỉ là những cám dỗ bên ngoài, những ảo ảnh phù du mà hồng trần này tạo ra?"
Ánh mắt Lão Đạo Quán Chủ nhìn xa xăm, xuyên qua những mái ngói đổ nát, hướng về phía vầng trăng sáng. "Tiên đạo giả tạo, tiểu tử, thường khoác lên mình vẻ hào nhoáng, sức mạnh kinh người, dễ khiến lòng người mê hoặc. Nhưng chân lý, lại thường ẩn mình trong sự giản dị, trong những điều bình thường nhất. Con đường của Thanh Vân Tông, và vô vàn tông môn khác, là con đường của 'tu tiên', nhưng liệu đó có phải là 'vô tiên chi đạo'?"
Lời của sư phụ như một làn sương mỏng, phủ lên tâm trí Lâm Nhất, khiến hắn không khỏi suy tư. "Vô tiên chi đạo" – một khái niệm mà sư phụ hắn vẫn thường nhắc đến, không phải là không có tiên, mà là tiên không tồn tại ở những thứ phô trương bên ngoài. Nó nằm ngay trong tâm hồn, trong sự thấu hiểu và vượt qua được chính hồng trần.
Lão Đạo Quán Chủ khẽ nhắm mắt lại, rồi lại mở ra, ánh mắt trở nên kiên định. "Huyền Nguyên Quan này tuy hoang tàn, đổ nát, nhưng nó lại ẩn chứa những đạo lý sâu sắc, khác biệt. Nó là nơi con được nuôi dưỡng, là nguồn cội cho hành trình sau này của con. Đừng vội vàng đi tìm kiếm những điều xa vời, hãy bắt đầu từ chính nơi mình đang đứng, từ chính những điều con đã nhìn thấy, đã cảm nhận được ngày hôm nay."
Lâm Nhất cúi đầu, lòng hắn tràn đầy sự kính trọng và biết ơn. Hắn hiểu rằng, con đường tu tiên của hắn có lẽ sẽ khác biệt hoàn toàn với những gì người đời vẫn nghĩ. Nó không phải là nơi của những phép tắc thần thông hay địa vị cao sang, mà khởi nguồn từ những điều giản dị nhất của hồng trần, từ lòng trắc ẩn, từ sự thấu hiểu lẽ nhân sinh. Để thành tiên nhân, trước hết phải là một con người chân chính, thấu hiểu và vượt qua được chính hồng trần. Đó là bài học đầu tiên, và cũng là bài học quý giá nhất mà hắn nhận được từ Lão Đạo Quán Chủ, dưới ánh trăng thanh vắng của Huyền Nguyên Quan, trên chiếc Bồ Đoàn Cũ Kỹ đã cùng thầy hắn trải qua bao dâu bể.