Tiếng gậy gộc va chạm khô khốc, tiếng la hét the thé của đàn bà, tiếng đàn ông gầm gừ, tất cả hòa quyện thành một bản giao hưởng hỗn loạn, bi thương giữa lòng suối Phân Chia khô cạn. Dưới cái nắng chang chang như đổ lửa, mặt đất nứt nẻ thành những đường rạn chằng chịt, phơi bày sự khốc liệt của tự nhiên và nỗi đau khôn cùng của những phận người. Bụi đất bị khuấy động, bay mù mịt, biến cảnh tượng vốn đã thê lương nay càng thêm mờ mịt, tựa như một bức họa cổ đang dần phai nhạt dưới lớp thời gian xám xịt. Giữa vòng xoáy bạo lực và tuyệt vọng ấy, Lâm Nhất bước thẳng vào, dáng người tuy gầy gò nhưng lại vững chãi đến lạ thường, tựa như một cây tùng bách cô độc đứng giữa bão giông. Đạo bào vải thô của hắn khẽ phấp phới trong làn gió khô nóng, tựa như một cánh diều mong manh đang cố gắng neo giữ những mảnh vỡ của lòng người.
Hắn không dùng linh lực, chẳng động thần thông, chỉ đơn thuần là sự hiện diện của một người thấu hiểu và hàn gắn, một tấm bình phong sống giữa hai dòng chảy hận thù. Giọng nói của hắn, trầm ấm và rõ ràng, không lớn nhưng lại có sức xuyên thấu lạ kỳ, cắt ngang qua những tiếng ồn ào hỗn loạn, chạm đến nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn những con người đang bị cơn khát và nỗi căm hờn giày vò. "Chư vị, xin hãy bình tĩnh. Hận thù sẽ không mang lại nước. Chỉ có sự thấu hiểu mới có thể cứu lấy sinh mạng." Lời nói của hắn không mang theo một chút uy áp nào của người tu tiên, nhưng lại chứa đựng một sức mạnh nội tại, một sự chân thành khiến những bàn tay đang giơ gậy bỗng chốc ngập ngừng, những ánh mắt căm hờn chực chờ phun lửa bỗng chốc dao động.
Giữa lúc đó, một tiếng "oái" nhỏ vang lên. Một đứa trẻ con từ phía Thôn Sơn Cước, thân hình gầy gò, khuôn mặt xanh xao vì đói khát, không chịu nổi sự chen lấn và không khí ngột ngạt, đã ngã gục xuống lớp đất khô nứt nẻ. Tiếng khóc thét của nó, xen lẫn với tiếng ho khan vì bụi đất, như một nhát dao cứa vào trái tim những người còn chút lương tri. Mộ Dung Uyển Nhi, với đôi mắt trong veo ẩn chứa nỗi buồn, không một chút do dự, liền vội vàng lách mình qua đám đông, quỳ xuống bên đứa trẻ. Nàng lấy ra một chiếc khăn vải sạch, được làm ẩm kỹ càng từ chút nước quý hiếm mang theo, nhẹ nhàng lau đi lớp bụi bẩn và những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt non nớt. Động tác của nàng dịu dàng và thuần thục, tựa như dòng suối mát lành xoa dịu những vết thương.
"Bệnh tật thân xác dễ chữa, bệnh tật lòng người mới khó," nàng lẩm bẩm, một câu nói quen thuộc nhưng trong hoàn cảnh này lại thấm thía hơn bao giờ hết. Nàng cảm thấy xót xa, bất lực trước bức tường hận thù vô hình nhưng kiên cố này. Nàng muốn xoa dịu, muốn mang lại một chút bình yên cho tâm hồn non nớt ấy, nhưng những ánh mắt cảnh giác và căm thù từ người lớn vẫn ghim chặt vào nàng, như thể nàng là một phần của phe đối địch, khiến nàng không thể tiếp cận sâu hơn, không thể làm gì nhiều hơn ngoài việc làm dịu đi cơn khát tạm thời. Nàng hiểu, đây không chỉ là nỗi khát của thân xác, mà còn là nỗi khát của tình người, của sự thấu cảm.
Tô Mạt Nhi, đứng cạnh Lâm Nhất, khuôn mặt thanh tú bầu bĩnh đầy vẻ lo lắng. Nàng nắm chặt vạt áo của hắn, ánh mắt đảo qua lại giữa hai nhóm người đang chực chờ bùng nổ. Sự thù hằn giữa họ quá rõ ràng, quá dữ dội, khiến nàng cảm thấy bất an. Nàng chưa từng chứng kiến một cảnh tượng nào khốc liệt đến vậy, nơi mà con người vì cơn khát mà sẵn sàng dẫm đạp lên nhau, nơi mà những vết sẹo quá khứ biến thành ngọn lửa thiêu đốt hiện tại. Nàng nhìn Lâm Nhất, trong lòng dâng lên một cảm giác vừa kính phục vừa lo lắng. Hắn đang đứng giữa làn ranh mong manh của sự sống và cái chết, của hòa bình và bạo lực, như một ngọn hải đăng cô độc giữa biển lửa hận thù, cố gắng thắp lên một tia sáng yếu ớt.
Trưởng Lão Bà Tư, với giọng khàn đục, đầy oán hận, nhìn chằm chằm vào Lâm Nhất. "Ngươi biết gì về nỗi đau của chúng ta? Nước là của chúng ta!" Nàng không nhắc cụ thể đến sự việc gì, nhưng chỉ cần nhắc đến "loạn chiến" và "nước là của chúng ta", những khuôn mặt của dân làng Sơn Cước đều biến sắc, ánh mắt càng thêm căm thù. Lời nói của nàng như một lời khẳng định về nỗi đau không thể xóa nhòa, một lời hứa về sự trả thù, hoặc ít nhất là không bao giờ tha thứ. Nàng, cũng như Ông Ba, đã trải qua quá nhiều biến cố, quá nhiều mất mát để có thể dễ dàng tin tưởng hay nhượng bộ. Đối với họ, niềm tin vào "tiên nhân" đã sụp đổ từ lâu, chỉ còn lại sự thật trần trụi của sinh tồn và nỗi đau chất chồng.
Lâm Nhất thở dài một hơi thật khẽ, cảm nhận mùi căng thẳng và thù hận đang bốc lên từ đám đông. Hắn biết, đây sẽ là một trong những thử thách lớn nhất mà "Vô Tiên Chi Đạo" phải đối mặt, nơi mà sức mạnh của lòng nhân ái sẽ được thử thách trước những cám dỗ và tàn dư tà ác đã ăn sâu vào lòng người. Hắn nhìn sâu vào đôi mắt của Trưởng Lão Ông Ba và Trưởng Lão Bà Tư, cố gắng tìm kiếm một tia sáng của lý trí, một hạt mầm của sự lương thiện đã bị chôn vùi dưới lớp đất dày của hận thù và định kiến. Sự phức tạp của xung đột này cho thấy rằng việc truyền bá "Vô Tiên Chi Đạo" sẽ không hề dễ dàng, đòi hỏi Lâm Nhất phải đối mặt với nhiều "tâm ma" và định kiến hơn nữa. Hắn biết, để giải quyết cuộc tranh chấp này, hắn không chỉ cần tìm ra nguồn nước, mà còn phải tìm ra nguồn gốc của nỗi hận thù đã dai dẳng bấy lâu, thấu hiểu những vết sẹo sâu thẳm trong lòng mỗi người.
Ánh mặt trời gay gắt dần lặn về phía tây, nhuộm đỏ cả một vùng trời, đổ bóng dài lên những thân hình gầy gò và những khuôn mặt khắc khổ. Tiếng la hét đã dịu xuống, nhưng sự căng thẳng vẫn lơ lửng trong không khí như một lưỡi dao vô hình. Mộ Dung Uyển Nhi đã dùng hết chút nước mang theo để làm dịu cơn khát cho vài đứa trẻ, nhưng những ánh mắt cảnh giác vẫn không rời khỏi nàng. Lâm Nhất vẫn đứng đó, không lùi một bước, như một cái cây cô độc chịu đựng mọi phong ba bão táp. Hắn biết, để thấu hiểu một con người, cần phải lắng nghe câu chuyện của họ, không phán xét, không định kiến. Để hóa giải hận thù, cần phải đào sâu vào cội rễ của nỗi đau. Hắn khẽ gật đầu với Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi, ra hiệu cho họ rút lui an toàn. Đêm nay, hắn sẽ ở lại đây, giữa hai làng, giữa dòng chảy của hận thù và niềm hy vọng mong manh. Hắn tin rằng, vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình, và ngay cả trong những tâm hồn chai sạn nhất, vẫn còn một hạt mầm của lòng thiện lương đang chờ được vun trồng. Đời người như mộng, mộng tỉnh mộng tan, chỉ còn lại chân tâm. Hắn sẽ tìm kiếm chân tâm ấy.
***
Hoàng hôn buông xuống, mang theo một làn gió mát lành hiếm hoi xua tan đi cái nóng bức ban ngày, nhưng không thể xua đi không khí trầm lắng, nặng nề bao trùm Thôn Cát Lũy. Một đống lửa nhỏ được nhóm lên ở giữa sân, ánh lửa bập bùng nhảy múa, đổ bóng những hình thù kỳ dị lên các khuôn mặt khắc khổ, hốc hác của những người dân làng. Âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh lặng là tiếng củi cháy lép bép và tiếng gió rì rào luồn qua những mái nhà tranh. Mùi khói bếp, mùi đất ẩm và mùi mồ hôi của một ngày làm việc mệt nhọc hòa quyện vào nhau, tạo nên một hương vị đặc trưng của cuộc sống nơi thôn dã, nhưng ẩn chứa sự vất vả và lo toan.
Lâm Nhất ngồi đối diện với Ông Ba, lão trưởng lão của Thôn Cát Lũy, bên cạnh đống lửa. Hắn không nói gì, chỉ lặng lẽ lắng nghe những tiếng thở dài nặng nhọc của lão. Mái tóc bạc phơ của Ông Ba dưới ánh lửa trông càng thêm trắng xóa, những nếp nhăn sâu hoắm trên gương mặt lão như khắc ghi bao nhiêu năm tháng khổ đau và vật lộn với cuộc đời. Ánh mắt lão mệt mỏi, nhưng đôi khi lại ánh lên vẻ kiên cường của một người đã trải qua quá nhiều thăng trầm.
"Hồi đó..." Ông Ba bắt đầu, giọng nói khàn đục, ngắt quãng, như thể mỗi từ ngữ thốt ra đều là một gánh nặng. "Mùa loạn ấy, thiên hạ đại loạn, binh đao khắp chốn, nơi nơi đều là cảnh lầm than. Thanh Khê Thôn chúng ta... cũng không thoát khỏi kiếp nạn. Nhưng cái khổ lớn nhất, là cái khổ do con người gây ra cho nhau." Lão dừng lại, ho khan vài tiếng, rồi tiếp tục, ánh mắt nhìn xa xăm vào khoảng không mịt mờ, như đang nhìn thấy lại những ký ức đau buồn của quá khứ.
"Năm ấy, hạn hán kéo dài, suối Phân Chia cạn khô. Nước là sự sống, ai cũng biết điều đó. Làng Sơn Cước bên kia... họ cũng khổ không kém. Nhưng họ lại... lại xông sang. Họ nói là vì con cái, vì người già yếu của họ, họ nói là 'tiên nhân' đã hứa cứu, nhưng 'tiên nhân' thì ở đâu? Không ai cả! Chỉ có họ và chúng ta. Họ đã cướp đi dòng sống của chúng tôi. Mấy ngày liền, dân làng Cát Lũy chúng tôi, già trẻ lớn bé, phải nhìn nhau chết dần chết mòn vì khát. Đứa trẻ lên ba, người già yếu sức, tất cả... tất cả đều khô héo như cỏ cây ngoài kia." Giọng lão nghẹn lại, đôi mắt đỏ hoe, những giọt lệ khô khan lăn trên gò má nhăn nheo. "Họ đã cướp... cướp đi sinh mạng của chúng tôi. Nỗi hận ấy, nó đã ăn sâu vào xương tủy rồi, đạo trưởng ạ."
Lâm Nhất không chen lời, chỉ lặng lẽ rót thêm trà vào chiếc chén sứt mẻ của Ông Ba. Hắn cảm nhận được nỗi đau ấy, nó không chỉ là nỗi đau của cá nhân Ông Ba, mà là nỗi đau chung của cả một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, hóa thành một hòn đá tảng nặng nề đè nén lên tâm hồn mỗi người dân Cát Lũy. Hắn nhìn ánh mắt của Ông Ba, thấu hiểu rằng nỗi đau ấy vẫn còn nguyên vẹn, như vết sẹo không bao giờ lành miệng. "Nỗi đau đó vẫn còn nguyên vẹn trong lòng mỗi người sao?" Lâm Nhất khẽ hỏi, giọng nói trầm ấm, dịu dàng, như làn gió mát xoa dịu vết thương.
"Làm sao mà quên được?" Ông Ba lắc đầu, nụ cười méo mó hiện lên trên gương mặt. "Mỗi lần nhìn thấy suối cạn, mỗi lần nhìn thấy con cháu mình khát nước, cái cảnh tượng đó lại hiện về. Chúng tôi đã thề, sẽ không bao giờ tha thứ cho những kẻ đã gây ra tội ác đó. Nước chảy mây trôi, lòng người khó đoán, nhưng nỗi hận thù thì cứ cố chấp bám riết." Lão nói, hai tay siết chặt lấy cây gậy gỗ bên cạnh, gân xanh nổi lên trên mu bàn tay gầy guộc.
Trong khi đó, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi lại đi sâu vào trong làng. Mộ Dung Uyển Nhi, với túi thuốc và kim châm bên mình, đi khắp nơi, dùng chút y thuật đơn giản của mình để xoa dịu những cơn ho khan, những vết nứt nẻ trên da thịt của dân làng do thiếu nước. Nàng không nói nhiều, chỉ lặng lẽ làm việc, ánh mắt chứa chan sự đồng cảm và lòng trắc ẩn. Nàng hiểu rằng, bệnh tật thân xác dễ chữa, nhưng bệnh tật lòng người, những vết thương tinh thần do hận thù và mất mát gây ra, mới là thứ khó lành nhất.
Tô Mạt Nhi thì lại có cách tiếp cận khác. Nàng, với vẻ hoạt bát và giọng nói trong trẻo của mình, lại dễ dàng hòa nhập với những người trẻ tuổi hơn trong làng. Nàng hỏi han về cuộc sống của họ, về những ước mơ giản dị, về những khó khăn mà họ đang đối mặt. Nàng lắng nghe những lời than thở, những câu chuyện về nguồn nước, về sự khắc nghiệt của thiên nhiên, và cả những lời oán trách về làng Sơn Cước. Nàng không ngừng tìm kiếm những thông tin về lịch sử nguồn nước từ thế hệ trẻ, những người ít bị ảnh hưởng bởi thù hận, đôi khi còn có cái nhìn khách quan hơn. Nàng cố gắng hiểu, liệu có một cái nhìn khác, một khía cạnh khác của câu chuyện mà những người già đã bỏ qua hay không. Nàng tin rằng, mọi vấn đề đều có căn nguyên, và chỉ khi hiểu rõ căn nguyên, mới có thể tìm ra con đường hóa giải. Cô gái nhỏ, với đôi mắt to tròn long lanh, tuy đôi khi có chút bướng bỉnh, nhưng lại mang trong mình một trái tim đầy quan tâm và một trí óc nhanh nhạy, nhạy bén nắm bắt những chi tiết nhỏ nhặt mà người khác có thể bỏ qua.
Đêm dần khuya, ánh lửa bập bùng yếu ớt, chỉ còn lại tiếng gió rít qua những mái nhà. Lâm Nhất vẫn ngồi đó, bên cạnh Ông Ba, tâm hồn hắn chìm đắm trong những câu chuyện buồn của quá khứ. Hắn nhận ra, hận thù không phải tự nhiên sinh ra, nó là kết quả của nỗi đau, của sự tuyệt vọng, của những lời hứa hão huyền và sự bỏ rơi của những kẻ tự xưng là "tiên nhân". Hồng trần gian nan, tiên đạo tại tâm. Hắn hiểu rằng, để vượt qua được bức tường hận thù này, hắn không chỉ cần sự khôn ngoan, mà còn cần cả một tấm lòng bao dung, một ý chí kiên định để lay chuyển những tâm hồn đã chai sạn.
***
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên vừa hé rạng, mang theo sự ấm áp dịu dàng của một ngày mới, Lâm Nhất và đồng đội đã có mặt tại Thôn Sơn Cước. Bầu không khí nơi đây cũng không khác Thôn Cát Lũy là mấy, vẫn là sự tĩnh lặng bao trùm, nhưng ẩn sâu bên trong là một vẻ đề phòng, lạnh lùng cố hữu. Mùi khói bếp vẫn vấn vít trong không khí, hòa cùng mùi đất ẩm và mùi cỏ cây dại, tạo nên một bức tranh thôn quê bình dị, nhưng lại nhuộm màu ảm đạm của sự lo toan và nỗi sợ hãi.
Trưởng Lão Bà Tư, với mái tóc bạc phơ rối bời và đôi mắt trũng sâu, ban đầu vẫn giữ vẻ lạnh lùng và cảnh giác. Nàng ngồi trên bậc cửa, ánh mắt dõi theo từng cử động của Lâm Nhất và đồng đội, như một con chim già đã trải qua nhiều bão táp, không dễ dàng tin tưởng bất cứ ai. Giọng nói nàng khàn đục, mỗi lời nói ra đều mang theo sự nặng nề của những gánh lo và nỗi uất ức.
Tuy nhiên, khi Mộ Dung Uyển Nhi nhẹ nhàng tiến đến bên một đứa trẻ đang ho khan, thân hình nhỏ bé run rẩy vì sốt và thiếu nước, và bắt đầu dùng kim châm cùng chút dược liệu quý hiếm để chữa trị, vẻ mặt bà Tư dần mềm lại. Đôi bàn tay dịu dàng của Mộ Dung Uyển Nhi, những động tác y thuật thuần thục của nàng, cùng với ánh mắt chất chứa lòng trắc ẩn, đã chạm đến nơi sâu thẳm trong trái tim đã chai sạn của bà lão. Bà Tư, dù cố tỏ ra lạnh lùng, nhưng không thể che giấu được sự lo lắng cho đứa cháu nhỏ đang nằm yếu ớt trong vòng tay mẹ.
Trong lúc đó, Tô Mạt Nhi lại dùng giọng nói trong trẻo và cách kể chuyện sống động của mình để trò chuyện với những người phụ nữ trẻ tuổi trong làng. Nàng kể về tình cảnh đáng thương của làng Cát Lũy, về những đứa trẻ khô héo vì khát, về nỗi tuyệt vọng của những người mẹ, những người cha. Nàng không hề phán xét, chỉ đơn thuần là kể lại những gì mình đã chứng kiến, vẽ ra một bức tranh chân thực về nỗi đau mà cả hai làng đang cùng gánh chịu. Nàng chỉ ra những điểm chung trong câu chuyện của hai làng: đều là nạn nhân của thời cuộc và sự thiếu vắng của "tiên đạo" chân chính.
Dần dần, vẻ lạnh lùng trên gương mặt Bà Tư tan biến, thay vào đó là nỗi uất ức và sự đau đớn không thể kìm nén. Nàng hít một hơi thật sâu, đôi vai gầy gò run lên bần bật. "Chúng tôi cũng đâu muốn thế! Ai mà muốn nhìn con cháu mình chết khát chứ?" Giọng nàng run rẩy, đầy uất ức và tuyệt vọng. "Mùa loạn ấy, binh đao khắp nơi, lương thực cạn kiệt, nước cũng cạn. 'Tiên nhân' đã hứa cứu, họ nói sẽ phái người xuống giúp đỡ, nhưng họ ở đâu? Không một ai đến! Chúng tôi đã chờ đợi, đã cầu nguyện, nhưng chỉ có sự im lặng đáng sợ. Làng Cát Lũy... họ có nước, dù ít ỏi. Nhưng con chúng tôi... chúng tôi phải làm gì? Để chúng chết khát sao? Chúng tôi chỉ là những phàm nhân yếu ớt, chỉ muốn tìm một con đường sống cho con cháu mình. Đó là lựa chọn duy nhất của chúng tôi!" Nàng nói, đôi mắt đỏ hoe ngước nhìn Lâm Nhất, như muốn tìm kiếm một sự thấu hiểu, một lời bào chữa cho hành động trong quá khứ.
Lâm Nhất lắng nghe, ánh mắt hắn kiên định nhưng cũng đầy lòng trắc ẩn. Hắn hiểu nỗi đau của Bà Tư, nỗi tuyệt vọng của những người mẹ muốn bảo vệ con mình. Hắn biết, trong thời loạn lạc, ranh giới giữa thiện và ác trở nên mờ nhạt, con người ta dễ dàng bị đẩy vào những lựa chọn nghiệt ngã. Hắn khẽ thở dài, cảm nhận được gánh nặng của "hồng trần gian nan" đang đè nặng lên vai mỗi con người. "Sự sống không thể xây dựng trên nỗi đau của người khác. Nhưng cũng không ai phải chết vì khát. Thiên hạ đại loạn đã qua đi, những vết sẹo vẫn còn đó. Nhưng nếu chúng ta cứ mãi ôm giữ hận thù, thì tương lai của con cháu chúng ta sẽ mãi chìm trong cảnh khát khô và tranh giành." Hắn nói, giọng nói trầm ấm nhưng lại mang một sức nặng của sự thật. "Chúng ta có thể tìm ra con đường khác, con đường của sự thấu hiểu và hợp tác, để không ai phải chịu cảnh chết khát nữa."
Mộ Dung Uyển Nhi nhẹ nhàng đặt tay lên vai Bà Tư, ánh mắt nàng chứa chan sự đồng cảm. "Bệnh tật thân xác dễ chữa, bệnh tật lòng người mới khó. Nhưng chỉ cần có niềm tin, có ý chí, mọi vết thương đều có thể lành. Dòng suối cạn có thể lại đầy, nếu lòng người biết mở ra." Lời nói của nàng như một dòng nước mát, xoa dịu đi những vết thương lòng của Bà Tư. Nàng hiểu rằng, để hàn gắn lòng người, không chỉ cần y thuật chữa lành thể xác, mà còn cần cả sự thấu hiểu và sẻ chia.
Tô Mạt Nhi thì lại bắt đầu chỉ ra những điểm chung giữa hai làng. "Thực ra, cả hai làng đều là nạn nhân của thời cuộc. Các vị đều đã từng đặt niềm tin vào 'tiên nhân', đều đã từng bị bỏ rơi. Nỗi đau của cả hai bên đều giống nhau, chỉ khác ở cách các vị phản ứng mà thôi. Nếu chúng ta cứ mãi nhìn vào quá khứ, thì sẽ không bao giờ có một tương lai tốt đẹp." Giọng nói trong trẻo của nàng, dù đôi khi có chút nhanh nhẹn, nhưng lại chứa đựng một sự chân thành khiến người ta phải lắng nghe.
Ánh mặt trời dần lên cao, mang theo sự ấm áp của một ngày mới. Dần dần, những người dân làng Sơn Cước, dưới sự tác động của Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi, đã bắt đầu hé mở lòng mình. Những câu chuyện đau buồn, những lời than thở về sự khốc liệt của cuộc sống, về những lời hứa hão huyền của 'tiên nhân' cứ thế tuôn trào. Lâm Nhất biết, đây là lúc cần phải gieo hạt giống hy vọng, hạt giống của "Vô Tiên Chi Đạo" vào những tâm hồn đang khô cằn vì hận thù. Hắn biết, để hàn gắn lòng người, không chỉ cần chữa lành vết thương, mà còn cần phải chỉ ra một con đường mới, con đường của sự hợp tác và thấu hiểu.
***
Dưới cái nắng ban trưa ấm áp, một khung cảnh chưa từng có đang dần hình thành giữa hai làng, bên một vách đá cũ kỹ. Nơi đây, gió nhẹ nhàng thổi qua những kẽ đá, mang theo mùi đất và cỏ cây dại, tạo nên một bầu không khí thoáng đãng, trong lành. Ban đầu, sự căng thẳng vẫn còn lơ lửng trong không khí, như một lớp sương mỏng manh bao phủ những gương mặt hốc hác, nhưng dần dà, nó được thay thế bằng một tia hy vọng mong manh, rồi dần trở nên rõ ràng hơn, tựa như ánh mặt trời xuyên qua tầng mây mù.
Lâm Nhất đứng giữa Ông Ba và Bà Tư, hai vị trưởng lão của hai làng, giờ đây đã không còn đối đầu gay gắt như buổi sáng. Hắn dẫn họ đến một vách đá cũ, nơi mà hắn và Tô Mạt Nhi, với sự nhạy bén đặc biệt của nàng, đã tìm thấy những dấu vết mờ nhạt của một mạch nước ngầm cổ xưa, bị vùi lấp dưới lớp đất đá dày đặc của thời gian và những biến cố lịch sử. Hắn đã dùng chút "Chân Đạo" của mình để cảm nhận, để xác nhận sự tồn tại của nguồn nước tiềm ẩn này.
"Chư vị trưởng lão, và toàn thể bà con hai làng," Lâm Nhất bắt đầu, giọng nói rõ ràng, trầm ấm, vang vọng giữa không gian tĩnh lặng, mang theo một sức thuyết phục kỳ lạ. "Nơi đây, dưới vách đá này, ta cảm nhận được một mạch nước ngầm cổ xưa. Dòng nước này đã bị vùi lấp từ lâu, có lẽ từ thời 'Thiên Hạ Đại Loạn', hoặc thậm chí còn xa xưa hơn nữa. Dòng nước này không của riêng ai, nó là của đất trời, là của chung tất cả chúng ta, những người con của hồng trần này."
Hắn dừng lại, ánh mắt quét qua từng gương mặt đang chăm chú lắng nghe, từ những người già khắc khổ đến những đứa trẻ thơ ngây. "Nếu chúng ta cùng nhau khơi thông mạch nước này, cùng nhau chăm sóc và bảo vệ nó, thì nó sẽ nuôi sống tất cả chúng ta. Hận thù chỉ làm khô cạn, nó sẽ làm cạn kiệt cả dòng suối và cả lòng người. Nhưng tình người, sự hợp tác, sự thấu hiểu, mới là thứ làm cho dòng chảy vĩnh cửu, làm cho sự sống sinh sôi nảy nở."
Lâm Nhất tiếp tục, đưa ra một kế hoạch chi tiết, một tầm nhìn vượt ra ngoài sự tranh giành đơn thuần. "Ta đề xuất, cả hai làng chúng ta sẽ cùng nhau khai thác mạch nước này. Chúng ta sẽ phân chia công bằng, không ai bị bỏ lại phía sau. Và không chỉ vậy, chúng ta sẽ cùng nhau xây dựng các kênh mương dẫn nước, cùng nhau trồng trọt, cùng nhau bảo vệ mùa màng. Khi suối đã đầy, khi đất đai đã xanh tươi, chúng ta sẽ cùng nhau xây dựng lại cuộc sống, không còn cảnh tranh giành, không còn cảnh chết khát." Hắn tin rằng, việc các làng học cách hợp tác và tin tưởng lẫn nhau sẽ mở ra khả năng hình thành các cộng đồng tự trị, bền vững, ít phụ thuộc vào 'tiên giới' hoặc 'hoàng triều', củng cố ý nghĩa của 'hồng trần luyện tâm'.
Ông Ba, với đôi mắt mệt mỏi nhưng nay đã ánh lên một tia hy vọng, nhìn sang Bà Tư. Vẻ mặt bà lão vẫn còn sự dè dặt, nhưng ánh mắt đã dịu lại rất nhiều. Những lời nói của Lâm Nhất đã chạm đến những hạt mầm thiện lương sâu thẳm trong lòng họ, những hạt mầm đã bị chôn vùi dưới lớp đất dày của hận thù và định kiến. "Ông... ông nghĩ sao?" Bà Tư khẽ hỏi, giọng nói không còn vẻ sắc lạnh như trước, mà mang theo sự dò hỏi, một sự nhượng bộ hiếm hoi.
Ông Ba thở dài một hơi thật dài, tiếng thở dài mang theo bao nhiêu năm tháng nặng nhọc, bao nhiêu nỗi lo toan của người đứng đầu làng. Lão nhìn về phía những đứa trẻ đang ngước đôi mắt trong veo nhìn mình, nhìn về phía những người dân đang chờ đợi một quyết định, một con đường sống. Cuối cùng, lão khẽ gật đầu, một cái gật đầu chậm rãi nhưng kiên định. "Vì con cháu... và vì sự sống. Chúng ta sẽ làm." Lời nói của lão không lớn, nhưng lại có sức nặng ngàn cân, như một lời thề ước thiêng liêng.
Ngay lập tức, một làn sóng xì xào, bàn tán rộn ràng nổi lên giữa đám đông. Từ những ánh mắt hoài nghi, từ những khuôn mặt hốc hác, giờ đây đã ánh lên những tia sáng của hy vọng. Mùi bụi đất khô vẫn còn đó, nhưng đã bắt đầu hòa lẫn với mùi mồ hôi của sự lao động, của sự chung sức. Tiếng cuốc xẻng bắt đầu vang lên lách cách, lạch cạch, đánh dấu sự khởi đầu của một nỗ lực chung, một sự hợp tác chưa từng có tiền lệ giữa hai làng từng là kẻ thù.
Lâm Nhất, với sự chỉ dẫn của "Chân Đạo", đã chỉ ra vị trí chính xác của mạch nước ngầm. Dân làng, không phân biệt Cát Lũy hay Sơn Cước, cùng nhau đào bới. Những bàn tay chai sạn, những cánh tay gầy guộc cùng nhau làm việc, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi cũng không đứng ngoài cuộc. Mộ Dung Uyển Nhi phụ giúp những công việc nhẹ nhàng hơn, động viên mọi người bằng những lời nói dịu dàng, và sẵn sàng chữa trị cho bất cứ ai bị thương. Tô Mạt Nhi thì lại chạy đi chạy lại, mang nước uống (tuy ít ỏi) cho những người đang đào bới, và dùng những câu chuyện vui, những lời trêu chọc để xua đi sự mệt mỏi và căng thẳng.
Vào khoảnh khắc mặt trời bắt đầu nghiêng bóng, khi những giọt mồ hôi đã thấm đẫm đất đai, một tiếng reo hò vỡ òa. Từ sâu trong lòng đất, một dòng nước trong vắt bắt đầu rỉ ra, len lỏi qua những kẽ đá, rồi dần dần tạo thành một dòng chảy nhỏ. Tiếng nước róc rách, tuy nhỏ bé, nhưng lại vang dội như một bản nhạc giao hưởng của sự sống, xua tan đi tất cả những âm thanh của hận thù và tuyệt vọng. Mùi đất ẩm, mùi cây cỏ tươi mát bỗng chốc lan tỏa, như một lời chào đón của thiên nhiên dành cho những con người đã tìm thấy sự hòa giải.
Dòng nước trong lành đầu tiên chảy ra, mát lạnh và tinh khiết, đã được chuyền tay nhau. Những gương mặt hốc hác, những đôi mắt mệt mỏi giờ đây ánh lên niềm vui sướng tột độ. Một vài người đàn ông không kìm được xúc động, gục xuống bên dòng nước, uống từng ngụm lớn, như thể đang uống lấy chính sự sống. Những đứa trẻ, vốn đã xanh xao vì khát, giờ đây lại cười đùa rộn rã, vỗ tay reo hò bên dòng suối nhỏ.
Lâm Nhất nhìn cảnh tượng đó, trong lòng hắn dâng lên một cảm giác bình yên và mãn nguyện sâu sắc. Hắn biết, sự thành công trong việc hóa giải mâu thuẫn nguồn nước này sẽ trở thành một ví dụ điển hình về cách "Vô Tiên Chi Đạo" có thể giải quyết các vấn đề xã hội, không chỉ chữa lành vết thương vật chất mà còn hàn gắn tâm hồn con người, báo hiệu cho sự lan tỏa rộng lớn hơn của triết lý này. Sự thay đổi trong lòng Trưởng Lão Bà Tư và Ông Ba cho thấy ngay cả những nỗi hận thù sâu sắc nhất cũng có thể được xoa dịu bằng lòng nhân ái và sự thấu hiểu, đặt nền móng cho những cuộc đối thoại và hòa giải lớn hơn trong tương lai. Đời người như mộng, mộng tỉnh mộng tan, chỉ còn lại chân tâm. Và hôm nay, giữa lòng suối cạn Phân Chia, chân tâm ấy đã được đánh thức, không chỉ bởi dòng nước mát lành, mà còn bởi lòng người đã biết hướng về nhau. Dòng nước chảy róc rách, hòa cùng tiếng cười nói của dân làng, như một lời khẳng định rằng, Vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình, và tiên đạo, vốn dĩ không nằm ở nơi xa xôi, mà ẩn chứa trong chính những gian nan, thử thách của hồng trần, trong sự thấu hiểu và lòng nhân ái của mỗi con người.