Ánh bình minh mỏng manh xuyên qua màn sương sớm, đậu trên những mái nhà tranh đơn sơ, những hàng tre xanh mướt của Thôn Cát Lũy và Thôn Sơn Cước. Khắp nơi, một sức sống mới đang trỗi dậy, xua tan đi lớp tro tàn của hận thù và đói khát từng bao phủ nơi đây. Dòng suối Phân Chia, giờ đây không còn là ranh giới của oán hờn mà đã trở thành huyết mạch của sự sống, chảy hiền hòa len lỏi qua những thửa ruộng vừa được khai hoang, những mảnh đất khô cằn đang dần hồi sinh dưới bàn tay lao động cần mẫn của con người. Tiếng cười nói giòn tan của trẻ thơ hòa lẫn tiếng cuốc xẻng lách cách, tiếng nước chảy róc rách, tất cả tạo nên một bản hòa tấu của sự an yên, của niềm hy vọng vừa đâm chồi nảy lộc.
Trên một con dốc nhỏ cách xa hai thôn, Lâm Nhất đứng đó, thân hình gầy gò ẩn trong bộ đạo bào vải thô đã sờn cũ, nhưng lại toát lên một vẻ thanh thoát lạ thường. Đôi mắt đen láy sâu thẳm của hắn dõi xuống khung cảnh bên dưới, nơi những con người từng hằn học nhìn nhau giờ đây lại kề vai sát cánh. Mùi khói bếp thoang thoảng bay lên, hòa cùng mùi đất ẩm sau một đêm sương, mùi lúa chín lẫn cỏ cây dại ven suối, tạo nên một hương vị đặc trưng của sự sống, của sự bình dị mà chân thật. Gió nhẹ mơn man qua mái tóc đen dài được búi gọn gàng của hắn, mang theo hơi thở của đất trời, của lòng người vừa được xoa dịu. Lâm Nhất khẽ nhắm mắt, cảm nhận sự thay đổi vi tế trong từng luồng khí tức, trong từng nhịp đập của hồng trần. Không chỉ là dòng nước vật chất đã trở lại, mà quan trọng hơn, là dòng nước của thiện lương, của tình người đã được khơi thông trong những trái tim khô cằn. "Hồng trần luyện tâm, không chỉ là ta tu luyện, mà là hồng trần cùng ta tu luyện," hắn khẽ thì thầm, giọng nói trầm ấm hòa vào tiếng gió, như một lời tự sự, một lời chiêm nghiệm sâu sắc về ý nghĩa của hành trình này. "Mỗi hạt giống thiện lương gieo xuống, đều sẽ nảy mầm theo cách riêng của nó."
Mộ Dung Uyển Nhi đứng bên cạnh hắn, dung mạo thanh tú, đôi mắt trong veo ẩn chứa nỗi buồn giờ đây đã ánh lên một nét dịu dàng, thanh tịnh. Nàng cũng dõi mắt xuống, nhìn những đứa trẻ từng xanh xao vì đói khát, giờ đây lại đùa nghịch bên dòng suối mới, tiếng cười trong trẻo như chuông bạc. Nàng khẽ thở dài một tiếng, không phải thở dài vì ưu tư, mà là một tiếng thở dài của sự giải thoát, của niềm tin. "Thật không ngờ, chỉ một dòng nước lại có thể gắn kết lòng người đến vậy," nàng nói, giọng nói dịu dàng như tiếng suối reo, như thể đang nói với chính mình, và cũng như đang chia sẻ cùng Lâm Nhất. Nàng hiểu rõ hơn ai hết, bệnh tật thân xác dễ chữa, nhưng bệnh tật lòng người mới khó. Và hôm nay, nàng đã chứng kiến một phép màu của sự chữa lành, không phải bằng kim châm hay thảo dược, mà bằng chân tình và lòng thấu hiểu.
Tô Mạt Nhi, với khuôn mặt bầu bĩnh, đôi mắt to tròn lanh lợi, lại không kiềm được sự hào hứng. Nàng chạy lon ton đến bên Lâm Nhất, chỉ tay xuống phía dưới, ánh nhìn rạng rỡ. "Họ đã hiểu ra, Chân Đạo không phải là phép thuật, mà là sự thấu hiểu và tình người, huynh nhỉ?" Giọng nàng trong trẻo, líu lo, mang theo một năng lượng lạc quan như ánh nắng ban mai. Nàng không trầm tư như Lâm Nhất, cũng không dịu dàng như Mộ Dung Uyển Nhi, nhưng sự trong sáng, vô tư của nàng lại là một luồng gió mát, xua đi những u ám, nặng nề. Nàng vui sướng khi thấy những điều tốt đẹp đâm chồi, và sự vui sướng ấy lan tỏa ra xung quanh, khiến cả khung cảnh bình yên kia như bừng sáng thêm. "Đúng vậy," Lâm Nhất khẽ đáp, quay sang nhìn nàng, khóe môi ẩn hiện một nụ cười mỉm. Hắn đưa tay nhẹ nhàng vẫy cây Phù Trần Mộc về phía hai làng, một hành động vô thức, như một lời chúc phúc thầm lặng, một lời từ biệt không tiếng động. Phù Trần Mộc, vật phẩm đã đồng hành cùng hắn qua bao gian nan, giờ đây như rung động nhẹ, hòa cùng nhịp đập của vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình.
Ba người lặng lẽ đứng đó một lúc lâu, để cho những hình ảnh, âm thanh và cảm xúc của sự hồi sinh thấm đẫm vào tâm hồn. Họ biết, công việc của họ ở đây đã hoàn thành. Một hạt mầm đã được gieo, một dòng nước đã được khơi, và một vết thương lòng đã được hàn gắn. Hồng trần muôn mặt, còn bao nhiêu nơi đang chờ đợi một bàn tay xoa dịu, một tấm lòng thấu hiểu. Cuối cùng, Lâm Nhất khẽ quay người, đôi mắt sâu thẳm vẫn giữ nguyên nét trầm tư, nhưng bước chân đã thêm phần kiên định. Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi hiểu ý, cũng theo sau hắn, lặng lẽ rời đi, để lại phía sau một khung cảnh bình yên, một minh chứng sống động cho sức mạnh của "Vô Tiên Chi Đạo", rằng tiên đạo không nằm ở những phép tắc thần thông hay hệ thống tu luyện huyền ảo, mà ẩn chứa trong chính những gian nan, thử thách của hồng trần, trong sự thấu hiểu và lòng nhân ái của mỗi con người. Họ bước đi trên con đường đá gồ ghề, về phía chân trời xa thẳm, nơi những thử thách mới, những câu chuyện mới đang chờ đợi.
***
Vài ngày sau, khi mặt trời đã lên cao, nhuộm vàng cả con đường và mái ngói, Khinh Vân Khách Điếm tấp nập khách ra vào. Ngôi nhà gỗ hai tầng với mái ngói xanh, biển hiệu "Khinh Vân" cũ kỹ treo trước cửa, giờ đây lại mang một vẻ nhộn nhịp khác thường. Trong sảnh lớn, tiếng trò chuyện rôm rả, tiếng chén đĩa va chạm lách cách, tiếng bước chân trên cầu thang gỗ cũ kỹ hòa lẫn tiếng gió nhẹ thổi qua khung cửa sổ, tạo nên một không khí ấm cúng nhưng cũng đầy sôi động. Mùi thức ăn mới nấu, mùi rượu nồng nàn, mùi gỗ và mùi khói bếp quyện vào nhau, đánh thức mọi giác quan của những lữ khách dừng chân.
Giữa đám đông, Ông Đồ, với bộ râu lún phún và đôi mắt tinh anh, đang ngồi trên một chiếc ghế cao, tay cầm chiếc quạt giấy cũ kỹ, say sưa kể lại câu chuyện về vị đạo sĩ trẻ tuổi đã hóa giải hận thù giữa Thôn Cát Lũy và Thôn Sơn Cước. Giọng ông lúc trầm lúc bổng, khi thì hùng hồn, khi thì nhỏ nhẹ, miêu tả sống động từng chi tiết, như thể chính ông là người đã chứng kiến tất cả. "Các vị có biết không? Hơn mười năm trời, hai thôn làng ấy coi nhau như kẻ thù không đội trời chung, chỉ vì một dòng suối cạn! Quan phủ bất lực, hào cường bó tay, nhưng rồi... rồi một vị đạo sĩ trẻ tuổi đã đến!" Ông Đồ ngừng lại, nhấp một ngụm trà, cố ý để sự tò mò của mọi người dâng cao. Đám đông quanh ông, từ những khách buôn đầu đội nón mê, chân đi giày cỏ, đến những thư sinh áo vải, đều nín thở lắng nghe, ánh mắt họ dán chặt vào Ông Đồ, biểu cảm trên mặt muôn vẻ: kinh ngạc, ngưỡng mộ, và cả sự hoài nghi.
"Vị đạo sĩ ấy, y không dùng phép thuật cao siêu, không dùng vũ lực trấn áp," Ông Đồ tiếp tục, giọng ông giờ đây đầy vẻ bí ẩn, "y chỉ dùng lòng nhân ái, dùng sự thấu hiểu mà hóa giải được nỗi hận thù sâu sắc ấy! Y đã chỉ cho họ nơi mạch nước ngầm bị lãng quên, khơi thông dòng suối, và quan trọng hơn, y đã khơi thông dòng suối trong lòng người! Dòng nước không chỉ chảy về ruộng đồng, mà còn chảy vào trái tim khô cằn của những con người ấy! Chẳng phải đó là thần thông sao, một thứ thần thông còn cao siêu hơn cả phi thăng tiên giới?" Ông Đồ vung quạt giấy một cái thật mạnh, kết thúc câu chuyện bằng một nụ cười mãn nguyện, đón nhận những tràng pháo tay và lời tán thưởng rộn ràng. Một vài người hào phóng đặt những đồng tiền xu sáng loáng vào chiếc đĩa gỗ đặt trước mặt ông.
"Thật ư? Một đạo sĩ trẻ tuổi lại làm được điều mà quan phủ không thể trong suốt bao năm qua?" Một khách trọ với vẻ mặt khắc khổ, râu ria xồm xoàm, đặt câu hỏi, giọng đầy vẻ hoài nghi. Hắn đã trải qua nhiều thăng trầm trong đời, nhìn thấy quá nhiều sự mục nát của thế sự, nên khó mà tin vào những câu chuyện cổ tích như vậy.
Một người khác, có vẻ là thư sinh trẻ tuổi, ánh mắt lại đầy vẻ ngưỡng mộ. "Ta nghe nói hắn còn chữa khỏi bệnh dịch cho một thôn nhỏ ở phía Bắc nữa đấy! Nghe nói y chỉ dùng vài bài thuốc dân gian và sự chăm sóc tận tình, chứ không phải pháp thuật gì cả." Hắn dường như đã nghe được nhiều hơn những gì Ông Đồ vừa kể, và niềm tin của hắn vào vị đạo sĩ trẻ tuổi kia dường như không phải là điều gì đó xa lạ.
Ông Đồ gật đầu liên tục, ra chiều đồng tình. "Đúng vậy, đúng vậy! Vị đạo sĩ Lâm Nhất ấy, hắn không chỉ là một người tu hành, mà còn là một vị bồ tát sống giữa trần gian. Chuyện về hắn giờ đây đã lan truyền khắp nơi rồi. Người ta bảo, nơi nào hắn đi qua, nơi đó như được hồi sinh. Từ những thôn làng hoang tàn, những mảnh đất cằn cỗi, đến những con người mang nặng hận thù, đều được hắn cảm hóa, đều được ban tặng một cuộc sống mới." Ông Đồ say sưa kể tiếp, không chỉ là những câu chuyện về nước và đất, mà còn là những câu chuyện về tình người, về sự tha thứ, về những thay đổi kỳ diệu mà "Vô Tiên Chi Đạo" đã mang lại cho những con người bình dị. Những lời kể của ông, dù có phần phóng đại, nhưng lại gieo vào lòng người nghe một hạt mầm hy vọng, một niềm tin vào những điều tốt đẹp vẫn còn tồn tại giữa hồng trần gian nan này. Tiếng gió nhẹ vẫn thổi qua cửa sổ, mang theo những câu chuyện, những tin đồn về vị đạo sĩ bí ẩn, dần dần lan tỏa ra khắp mọi nẻo đường, như những cánh chim mang theo tin lành, báo hiệu cho một sự thay đổi lớn lao đang dần hé lộ. Ông Đồ hài lòng nhìn đám đông, nhận lấy tiền thưởng và những lời tán thưởng, biết rằng câu chuyện của mình, và cả câu chuyện về Lâm Nhất, sẽ còn được kể lại nhiều lần, nhiều nơi nữa.
***
Chiều tối, một tuần sau, Phủ Thành chìm trong màn đêm buông xuống, âm u và lạnh lẽo. Gió lạnh rít qua những khe cửa sổ, mang theo hơi ẩm của đêm, làm lay động những ngọn đèn dầu leo lét trong quan phủ. Trong một căn phòng rộng lớn, trang nghiêm, Lý Tri Huyện, trong bộ quan phục tơ lụa màu xanh sẫm, thân hình phốp pháp, đang ngồi sau bàn làm việc bằng gỗ lim đen bóng, chất đầy tấu chương và sổ sách. Gương mặt tròn trịa của hắn nhăn lại, đôi mắt híp lại dưới ánh nến, lộ rõ vẻ tính toán và ưu tư. Hắn đặt mạnh một bản báo cáo xuống bàn, tiếng giấy khô va vào mặt bàn tạo nên một âm thanh khô khan, chói tai. Bản báo cáo đó, cũng như nhiều bản khác gần đây, đều nói về sự "ổn định bất thường" ở một số vùng nông thôn, những nơi mà lẽ ra phải đang chìm trong đói nghèo, tranh chấp và loạn lạc sau "Thiên Hạ Đại Loạn".
"Nhân ái? Công bằng? Chuyện hoang đường!" Lý Tri Huyện lẩm bẩm một mình, giọng hắn khàn khàn, mang theo sự mệt mỏi và hoài nghi. Hắn đẩy ghế ra sau, đứng dậy đi đến bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm đen kịt nơi những hàng cây cổ thụ trong sân đang lay động phần phật trong gió lạnh. "Nhưng… nếu những thứ đó thực sự khiến dân chúng an phận, bớt gây rắc rối cho ta, thậm chí còn giúp thu thuế dễ hơn thì sao…?" Ánh mắt hắn phức tạp, vừa có sự khinh thường, vừa có sự tò mò khó hiểu. Hắn là một quan lại điển hình của triều đình, tham lam, ích kỷ, luôn đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu. Nhưng những tin đồn về "đạo sĩ Lâm Nhất" và những "phép màu" của hắn ngày càng nhiều, không thể phủ nhận rằng những nơi vị đạo sĩ trẻ tuổi này đi qua đều có sự cải thiện rõ rệt về lòng dân và trật tự xã hội. Điều này, một cách không ngờ, lại ảnh hưởng đến sự "ổn định" mà hắn, một quan lại, luôn mong muốn (dù là vì lợi ích riêng).
Lý Tri Huyện quay người lại, bước chân nặng nề trở về bàn làm việc. Hắn day day thái dương, cảm thấy một cơn đau đầu nhẹ đang kéo đến. "Thưa đại nhân," một thuộc hạ khẽ bước vào, cung kính chắp tay. "Lại có tin báo về một vụ mùa bội thu ở Thôn Kim Loan, dân chúng đều nói là nhờ vị đạo sĩ ấy đã chỉ cách cải tạo đất, và còn hướng dẫn họ đào thêm giếng mới, trữ nước mưa."
Lý Tri Huyện hừ một tiếng, vẻ mặt càng thêm khó chịu. "Hừm… Ta đã bảo rồi, những chuyện hoang đường. Nhưng... nếu đúng là như vậy, thì cũng có cái lợi của nó." Hắn trầm ngâm một lúc, ánh mắt nhìn chằm chằm vào bản báo cáo trên bàn, như đang cân nhắc một ván cờ phức tạp. "Chuẩn bị một vài văn bản," cuối cùng hắn ra lệnh, giọng nói vẫn mang vẻ tính toán nhưng đã có một chút thay đổi. "Ta muốn xem xét lại việc giảm thuế cho những vùng bị hạn hán, và ban hành lệnh cấm cường hào ức hiếp dân nghèo… Chỉ là tạm thời thôi." Hắn nhấn mạnh chữ "tạm thời", như để tự trấn an bản thân rằng mình vẫn là một Lý Tri Huyện thực dụng, không bị lay động bởi những thứ "nhân ái, công bằng" viển vông kia.
Thuộc hạ ngẩng đầu lên, ánh mắt lộ vẻ ngạc nhiên nhưng lập tức cúi đầu tuân lệnh. Hắn biết rõ tính tình của đại nhân, đây là một quyết định bất ngờ, nhưng có lẽ cũng là một dấu hiệu tốt. Lý Tri Huyện lại nhìn vào tấm gương đồng đặt trên bàn, gương mặt phản chiếu của hắn trong đó vẫn tròn trịa, vẫn ẩn nét tính toán, nhưng ánh mắt lại phức tạp đến lạ. Giữa sự tham lam và ích kỷ đã ăn sâu, một tia tò mò khó hiểu, một sự nhận thức thực dụng về lợi ích của "Chân Đạo" đang len lỏi. Hắn không tin vào tiên đạo, không tin vào lòng người, nhưng hắn tin vào những gì có thể mang lại lợi ích cho mình, và cho sự yên ổn của chiếc ghế quan. Dù là vì lợi ích cá nhân hay vì sự ảnh hưởng của "Vô Tiên Chi Đạo" đã len lỏi vào tâm trí hắn, thì đây cũng là những bước đi đầu tiên của một "chính sách" mới, gieo một hạt mầm thay đổi vào bộ máy quan lại mục ruỗng.
Tiếng gió ngoài cửa sổ vẫn rít lên từng hồi, mang theo hơi lạnh, nhưng trong căn phòng của Lý Tri Huyện, một sự ấm áp vô hình đang dần nhen nhóm, không phải của lòng người, mà của những tính toán thực dụng đang dẫn đến những quyết định "nhân ái" một cách bất đắc dĩ. Đời người như mộng, mộng tỉnh mộng tan, chỉ còn lại chân tâm. Và hôm nay, ngay cả giữa chốn quan trường lạnh lẽo, chân tâm ấy, dù bị bóp méo bởi lợi ích cá nhân, cũng đã bắt đầu tạo ra những con sóng nhỏ, báo hiệu cho một sự lan tỏa rộng lớn hơn của "Vô Tiên Chi Đạo", rằng tiên đạo không chỉ dành cho những người tu hành, mà còn cho cả những kẻ đang nắm giữ quyền lực thế gian, buộc họ phải suy xét lại con đường của mình, dù là vì lẽ gì đi chăng nữa.