Ánh bình minh đầu tiên vừa hé rạng, xuyên qua khe đá lọt vào Ẩn Cư Động Phủ, vẽ nên những vệt sáng vàng nhạt trên nền đá ẩm ướt. Hơi lạnh của đêm dần tan, nhường chỗ cho sự ấm áp của một ngày mới. Tô Mạt Nhi khẽ trở mình, dụi mắt, rồi từ từ mở to đôi mắt trong veo, long lanh như sương mai. Cô bé ngồi bật dậy, nhìn thấy Lâm Nhất vẫn còn xếp bằng trên tảng đá, đôi mắt nhắm nghiền, khuôn mặt thanh tịnh đến lạ. Bên cạnh hắn, Lão Đạo Quán Chủ cũng đã mở mắt tự lúc nào, ánh nhìn hiền từ hướng về phía Lâm Nhất, trên môi nở một nụ cười thâm thúy.
Khi Lâm Nhất từ từ mở mắt, ánh sáng đầu ngày dường như cũng theo đó mà bừng lên trong đôi mắt sâu thẳm của hắn. Không còn là vẻ trầm tư hay u buồn thường trực, mà là một sự tĩnh tại, kiên định đến lạ lùng. Hắn khẽ thở ra một hơi dài, cảm nhận luồng khí trong lành tràn vào lồng ngực, như gột rửa hết những tạp niệm còn sót lại. Hắn đã nhập định suốt đêm, không phải để tu luyện thần thông, mà là để chiêm nghiệm, để cảm nhận sâu sắc hơn những lời của sư phụ về cái "vô ngã chi đạo," về con đường "vô tiên chi đạo" mà hắn đang bước đi. Hắn biết, đêm qua, trong sự tĩnh lặng của động phủ, hắn đã thực sự tìm thấy một phần của "chân tâm" mình.
Lão Đạo Quán Chủ không nói gì, chỉ gật đầu nhẹ nhàng. Ông hiểu, có những điều không cần phải nói ra bằng lời, mà phải được cảm nhận bằng cả tâm hồn. Tô Mạt Nhi, với sự hồn nhiên của mình, lại là người phá tan bầu không khí trang trọng ấy. Cô bé vươn vai một cái thật dài, rồi chạy lại nắm tay Lâm Nhất.
"Lâm Nhất huynh, mặt trời lên rồi! Chúng ta mau về Thanh Khê Thôn thôi, đệ muốn xem Trần Bá có khỏe hơn không!" Giọng nói trong trẻo, líu lo của cô bé như một dòng suối mát lành, đưa Lâm Nhất trở về với thực tại, với những lo toan, những niềm vui giản dị của hồng trần. Hắn khẽ mỉm cười, nụ cười hiếm hoi nhưng chân thành, ấm áp.
"Được thôi, Mạt Nhi. Chúng ta sẽ về Thanh Khê Thôn." Lâm Nhất nói, giọng hắn cũng trở nên nhẹ nhàng hơn. Hắn đứng dậy, đôi chân không hề tê mỏi sau một đêm xếp bằng. "Sư phụ, chúng ta đi chứ?"
Lão Đạo Quán Chủ đứng dậy, thân hình gầy gò của ông vẫn toát lên vẻ siêu thoát. "Đi thôi. Hồng trần muôn mặt, mỗi bước chân đều là một bài học."
Họ rời khỏi Ẩn Cư Động Phủ, bỏ lại sau lưng mùi đá lạnh, mùi đất ẩm và sự tĩnh mịch của đêm. Bước ra ngoài, không khí buổi sáng sớm trong lành đến lạ, sương đêm còn đọng trên những tán lá xanh mướt, long lanh như những viên ngọc. Tiếng chim hót líu lo chào đón bình minh, tiếng suối chảy róc rách từ xa vọng lại, tất cả tạo nên một bản giao hưởng êm đềm của thiên nhiên. Lâm Nhất hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự sống đang cuộn chảy quanh mình. Hắn biết, con đường phía trước còn dài, còn vô vàn thử thách, nhưng với "la bàn" đã tìm thấy trong tâm hồn, và với sự đồng hành của sư phụ cùng Tô Mạt Nhi, hắn không còn cảm thấy cô đơn. "Vô tiên chi đạo" không phải là một con đường thoát ly, mà là một con đường dấn thân, để thấu hiểu và yêu thương.
***
Khi ba người trở lại Thanh Khê Thôn, mặt trời đã lên cao, rải những tia nắng vàng óng khắp nơi, xua đi màn sương sớm còn vương vấn. Thanh Khê Thôn hiện ra trong mắt Lâm Nhất không còn là một nơi chốn đơn thuần, mà là một bức tranh sống động, nơi "vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình" được thể hiện rõ nét nhất. Những ngôi nhà gỗ đơn sơ, mái tranh, được bao quanh bởi hàng rào tre mộc mạc, hiện lên dưới nắng như những tổ ấm bình dị. Tiếng gà gáy râm ran từ xa, tiếng chó sủa lanh lảnh, tiếng trẻ con nô đùa ríu rít bên giếng làng, tiếng suối chảy róc rách không ngừng nghỉ, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản nhạc quen thuộc của cuộc sống nơi thôn dã.
Mùi khói bếp thoang thoảng bay ra từ những mái nhà, quyện với mùi đất ẩm, mùi lúa chín đang trĩu bông trên cánh đồng gần đó, và mùi cỏ cây hoa dại ven suối. Một bầu không khí bình yên, giản dị và ấm cúng bao trùm lấy không gian, mang đến một cảm giác an toàn và thân thuộc đến lạ kỳ. Lâm Nhất cảm nhận được sự ấm áp đó không chỉ từ ánh nắng, mà còn từ chính nhịp sống của con người nơi đây.
Họ tìm đến nhà Trần Bá. Trước hiên nhà, Trần Bá đang ngồi trên một chiếc ghế gỗ cũ kỹ, gầy gò nhưng tinh thần đã minh mẫn hơn rất nhiều, khuôn mặt khắc khổ giờ đây ánh lên vẻ rạng rỡ, mãn nguyện. Ông đang phơi nắng, đôi mắt nheo lại nhìn ra cánh đồng lúa xanh mướt, trên môi nở một nụ cười hiền hậu. Vợ ông, một người phụ nữ lam lũ nhưng vẫn giữ được vẻ phúc hậu, đang bận rộn trong bếp, thỉnh thoảng lại ngẩng lên nhìn chồng với ánh mắt đầy yêu thương. Con cái của ông cũng đang chơi đùa trong sân, tiếng cười nói giòn tan.
"Trần Bá!" Tô Mạt Nhi không kìm được sự vui mừng, cô bé reo lên rồi chạy thẳng đến bên cạnh Trần Bá. "Ngài khỏe lại rồi! Thật tốt quá!"
Trần Bá quay đầu lại, đôi mắt ông rưng rưng khi nhìn thấy ba người. Ông cố gắng đứng dậy, nhưng Lâm Nhất nhanh nhẹn bước tới đỡ lấy ông. "Trần Bá đừng khách sáo, ngài cứ ngồi đi."
"Ây da, Lâm Nhất tiểu huynh đệ, Đạo trưởng, Mạt Nhi cô nương!" Trần Bá giọng khàn khàn nhưng tràn đầy xúc động. "Thật là ân nhân của lão già này! Nếu không có ơn đức của Đạo trưởng và tấm lòng của Lâm Nhất tiểu huynh đệ, lão già này e rằng đã hóa thành xương trắng trong rừng rồi. Ân nghĩa này, lão già không biết lấy gì báo đáp!"
Vợ Trần Bá cũng vội vàng chạy ra, hai tay chắp lại vái lạy lia lịa. "Đa tạ Đạo trưởng, đa tạ hai vị tiểu ân nhân! Gia đình chúng tôi mang ơn các vị cả đời!"
Lâm Nhất khẽ đỡ bà dậy, ánh mắt hắn dịu dàng. Hắn cảm nhận được sự chân thành trong từng lời nói, từng cử chỉ của gia đình Trần Bá. Trong lòng hắn, một cảm giác ấm áp lan tỏa. Đây chính là "tình người," là cái "Đạo" giản dị nhưng mạnh mẽ mà sư phụ hắn vẫn thường giảng giải. Hắn nhận ra, sự giúp đỡ nhỏ bé của hắn và sư phụ đã mang lại sự sống, mang lại niềm vui cho cả một gia đình. Đó không phải là một thành tựu vĩ đại như những phép tắc thần thông, nhưng nó lại có một ý nghĩa sâu sắc hơn, một giá trị đích thực hơn.
"Trần Bá khỏe lại là tốt rồi, mọi người đều vui mà." Tô Mạt Nhi nói, giọng líu lo, gương mặt rạng rỡ. Cô bé hồn nhiên, không suy nghĩ quá nhiều về những đạo lý sâu xa, nhưng chính sự hồn nhiên ấy lại là một phần quan trọng của "Đạo" trong cuộc sống. Cô bé đã góp phần mang lại niềm vui, mang lại sự sống, chỉ đơn giản bằng tấm lòng trong sáng của mình.
Lão Đạo Quán Chủ mỉm cười hiền từ, ánh mắt ông lướt qua Lâm Nhất, rồi dừng lại trên khuôn mặt hạnh phúc của Trần Bá. "Mọi sự đều do duyên, con người chỉ cần giữ lấy thiện tâm. Trần Bá có phúc, nên tự nhiên sẽ qua khỏi."
Trần Bá và vợ ông mời ba người vào nhà uống nước, trò chuyện. Lâm Nhất ngồi lặng lẽ quan sát. Hắn nhìn thấy vết sẹo trên tay Trần Bá do thú hoang cắn, nhìn thấy ánh mắt đầy lo lắng của vợ ông khi kể lại đêm chồng mất tích, và nhìn thấy niềm vui sướng vỡ òa của lũ trẻ khi cha chúng trở về. Những hình ảnh đó, những cảm xúc đó, hằn sâu vào tâm trí Lâm Nhất, trở thành những mảnh ghép quý giá trên con đường "hồng trần luyện tâm" của hắn. Hắn nghĩ về Lý Nguyên, về sự bi quan và lạc lối của y. Lý Nguyên đã từng truy cầu cái "tiên đạo" cao siêu, nhưng lại bỏ quên đi cái "Đạo" giản dị nhất, đó là tình người, là sự sẻ chia. Có lẽ, chính vì vậy mà y đã mất đi cả "ngã" và "chân tâm" của mình.
Trong lúc vợ Trần Bá bận rộn pha trà, Lâm Nhất nhìn thấy một đống củi khô chất ở góc sân. Hắn đứng dậy, bước đến. "Trần Bá, để con giúp ngài chẻ củi. Vừa hay con cũng muốn vận động gân cốt một chút."
Trần Bá vội vàng xua tay. "Ôi không dám, Lâm Nhất tiểu huynh đệ đã cứu mạng lão, sao có thể để tiểu huynh đệ làm việc nặng nhọc như vậy?"
"Không sao đâu, Trần Bá." Lâm Nhất khẽ mỉm cười, cầm lấy chiếc rìu cùn đã cũ kỹ. "Học Đạo đâu phải chỉ ngồi thiền tụng kinh, đôi khi lao động cũng là một cách để rèn luyện thân tâm."
Hắn nhấc chiếc rìu lên, động tác tuy không phải là của một người quen làm việc nặng, nhưng lại dứt khoát và mạnh mẽ. Từng nhát rìu bổ xuống, những khúc gỗ khô nứt ra, phát ra tiếng "tách, tách" giòn tai. Mồ hôi lấm tấm trên trán Lâm Nhất, nhưng ánh mắt hắn vẫn kiên định. Tô Mạt Nhi thấy Lâm Nhất làm việc, cô bé cũng muốn giúp sức, nhưng sức lực không đủ, chỉ có thể loanh quanh bên cạnh, nhặt nhạnh những mảnh gỗ nhỏ, miệng líu lo trò chuyện với lũ trẻ nhà Trần Bá. Lão Đạo Quán Chủ ngồi nhâm nhi chén trà nóng, quan sát Lâm Nhất đang cần mẫn chẻ củi. Trong ánh mắt ông, không chỉ có sự hài lòng, mà còn có một tia hy vọng. Ông biết, hạt giống "Đạo" mà ông gieo vào lòng Lâm Nhất đang dần nảy mầm và phát triển một cách mạnh mẽ. Đây chính là con đường đúng đắn.
***
Sau khi giúp Trần Bá chẻ xong củi và từ chối những lời mời cơm thịnh tình của gia đình ông, ba người lại tiếp tục hành trình trở về Huyền Nguyên Quan. Trên đường đi, Lão Đạo Quán Chủ đột nhiên rẽ vào một con đường nhỏ, dẫn đến một xưởng gốm cũ kỹ nằm khuất sau những hàng cây cổ thụ. Tiếng "ù, ù" của lò nung gốm vang vọng nhẹ nhàng trong không khí, quyện với mùi đất sét nung đặc trưng, mang theo chút gì đó cổ kính và trầm mặc.
Đây là xưởng gốm của Lão Hạc, một người thợ gốm già đã sống gần như cả đời mình ở Thanh Khê Thôn. Thân hình Lão Hạc gầy gò, lưng hơi còng xuống vì bao năm tháng cúi mình bên bàn xoay, khuôn mặt khắc khổ hằn sâu những nếp nhăn của thời gian và sự tập trung. Đôi tay ông, tuy chai sạn và thô ráp vì đất sét, nhưng lại vô cùng khéo léo và tinh tế. Ông luôn mặc một chiếc áo vải cũ kỹ, bạc màu, dính đầy những vết đất sét khô, nhưng trên người ông lại toát lên một vẻ an nhiên, tự tại hiếm có.
Lão Hạc đang ngồi bên chiếc bàn xoay, đôi mắt nheo lại tập trung cao độ vào cục đất sét đang quay tròn trên bàn. Dưới bàn tay điêu luyện của ông, cục đất sét vô tri từ từ hiện ra hình hài, dần vươn cao thành một chiếc bình gốm thanh thoát. Từng động tác của ông đều chậm rãi, chắc chắn, chứa đựng sự kiên nhẫn và lòng yêu nghề sâu sắc.
Lão Đạo Quán Chủ không lên tiếng, chỉ khẽ gật đầu với Lão Hạc, rồi dẫn Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi đứng lặng lẽ quan sát. Lâm Nhất bị cuốn hút hoàn toàn vào công việc của Lão Hạc. Hắn đứng yên, đôi mắt đen láy dõi theo từng chuyển động của đôi tay chai sạn kia, cảm nhận sự tập trung và nhiệt huyết toát ra từ người thợ gốm già. Trong không gian nhỏ bé của xưởng, chỉ có tiếng bàn xoay kêu sè sè, tiếng nước suối chảy nhẹ nhàng từ con kênh nhỏ dẫn vào để làm ướt đất sét, và tiếng lò nung tí tách, tạo nên một bản hòa tấu lao động bình dị nhưng đầy thi vị.
"Lão Hạc, mỗi cục đất sét đều có một số phận." Lão Hạc đột nhiên cất tiếng, giọng ông trầm ấm, khàn khàn, nhưng rõ ràng từng chữ, như thể ông đang nói chuyện với chính cục đất sét trên bàn xoay. "Dưới bàn tay người thợ, nó mới tìm thấy hình hài, tìm thấy linh hồn của mình. Nếu người thợ không có tâm, không có tình, thì dù có nặn ra hình gì, nó cũng chỉ là một cục đất vô tri."
Lời nói của Lão Hạc như một tiếng chuông cảnh tỉnh trong tâm trí Lâm Nhất. Hắn nhớ lại những lời của sư phụ về "Vô Tiên Chi Đạo," về "Vô Ngã Chi Đạo." Hắn nhận ra, cái triết lý mà Lão Hạc đang nói, không chỉ áp dụng cho đất sét, mà còn cho cả con người. Con người, cũng giống như cục đất sét, cần được "rèn dũa" qua những gian nan của hồng trần, qua những trải nghiệm của cuộc đời, và cần có một "linh hồn," một "chân tâm" để định hình nên bản thân.
"Giống như con người, phải trải qua rèn dũa mới thành hình sao, Lão Hạc?" Lâm Nhất khẽ cất tiếng hỏi, giọng hắn trầm tư. Hắn cảm thấy mình đã tìm thấy một mối liên hệ sâu sắc giữa công việc bình dị của Lão Hạc và con đường tu Đạo mà hắn đang theo đuổi.
Lão Hạc ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục của ông nhìn thẳng vào Lâm Nhất. Một nụ cười hiền hậu nở trên khuôn mặt khắc khổ. "Tiểu đạo sĩ này có tâm lắm. Đúng vậy, tiểu đạo sĩ. Đất sét không có hình, phải nhờ tay người nặn. Người không có tâm, thì cũng như đất sét vô tri. Phải có tâm, có tình, có ý chí, mới biến cái vô hình thành cái hữu hình, biến cái phàm tục thành cái tinh túy." Ông nói, rồi lại tiếp tục công việc của mình, đôi tay vẫn thoăn thoắt, điêu luyện.
Tô Mạt Nhi, với sự hồn nhiên của mình, lại nhìn những chiếc bình gốm đã hoàn thành, được bày trên kệ, với ánh mắt đầy ngưỡng mộ. "Lão Hạc, chiếc bình này đẹp quá! Chắc chắn sẽ có linh hồn thật!" Cô bé chỉ vào một chiếc bình màu xanh ngọc, hoa văn đơn giản nhưng tinh xảo. "Huynh thấy không Lâm Nhất? Có phải nó đang mỉm cười với đệ không?"
Lâm Nhất khẽ gật đầu, môi nở một nụ cười nhẹ. Hắn không nói gì, nhưng trong lòng hắn, lời nói của Lão Hạc và sự hồn nhiên của Tô Mạt Nhi đã tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về "Đạo" trong cuộc sống. Cái "Đạo" ấy không nằm ở những thần thông hay phép thuật huyền ảo, mà nằm ở ngay trong những công việc bình dị nhất, trong sự kiên nhẫn của người thợ gốm, trong sự hồn nhiên của một đứa trẻ, và trong sự thấu hiểu về lẽ tuần hoàn của vạn vật. Hắn cảm nhận được mùi đất sét nồng nàn, mùi khói nhẹ từ lò nung, và cả sự ấm áp toát ra từ những chiếc bình gốm vừa được nung xong. Đây chính là một bài học quý giá nữa trên con đường "hồng trần luyện tâm."
***
Rời khỏi xưởng gốm của Lão Hạc, ba người tiếp tục cuộc hành trình. Lão Đạo Quán Chủ dẫn Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi đi sâu hơn vào phía Tây của Thanh Khê Thôn, nơi có một lối đi nhỏ, ẩn mình giữa những bụi cây rậm rạp. Dần dần, những ngôi nhà lùi lại phía sau, nhường chỗ cho một cảnh quan hoàn toàn khác. Không khí trở nên mát mẻ hơn, trong lành hơn, và một mùi hương thanh khiết, dịu nhẹ thoang thoảng trong gió.
Họ đang bước vào Thanh Trúc Cốc.
Thanh Trúc Cốc là một thung lũng nhỏ, được bao phủ bởi những rừng trúc xanh mướt, cao vút, thân thẳng tắp như những cột trụ xanh ngọc vươn lên tận trời. Những khóm trúc ken dày, tạo thành những con đường hầm tự nhiên, uốn lượn, nơi ánh nắng chiều tà chỉ có thể len lỏi từng vệt mỏng, vẽ nên những mảng sáng tối huyền ảo trên nền đất ẩm. Tiếng gió thổi qua rừng trúc xào xạc, không phải là tiếng gào thét dữ dội, mà là một bản nhạc du dương, êm ái, như tiếng thì thầm của đất trời, như tiếng reo vui của những tâm hồn tự do. Xen lẫn trong đó là tiếng chim hót líu lo từ những tán trúc cao, và tiếng suối chảy róc rách từ con khe nhỏ ẩn mình sâu trong thung lũng.
Lâm Nhất bước đi giữa rừng trúc, cảm nhận sự thanh tịnh và yên bình bao trùm lấy tâm hồn. Hắn hít thở thật sâu, mùi trúc tươi mát lạnh, mùi đất ẩm và mùi nước suối trong lành tràn vào lồng ngực, gột rửa đi mọi ưu phiền. Hắn nhận ra, sự hài hòa của "Đạo" không chỉ nằm trong những bài giảng của sư phụ, hay trong công việc của Lão Hạc, mà còn hiện hữu rõ nét trong chính vẻ đẹp giản dị, nguyên sơ của tự nhiên. Mỗi thân trúc, dù mảnh mai nhưng lại kiên cường, vươn mình thẳng tắp, đón gió mưa bão táp, nhưng vẫn giữ được vẻ thanh cao, tao nhã.
"Thanh Trúc Cốc này, mỗi thân trúc đều là một bài học về sự kiên cường và thanh cao." Lão Đạo Quán Chủ khẽ nói, giọng ông trầm ấm, hòa vào tiếng gió xào xạc của rừng trúc. "Vẻ đẹp của nó, không cần lời nói, chỉ cần cảm nhận bằng tâm hồn." Ông chậm rãi bước đi phía trước, đôi mắt hiền từ lướt qua những thân trúc xanh mướt, như thể ông đang đọc một cuốn kinh thư không lời.
Lâm Nhất khẽ nhắm mắt lại, đôi môi khẽ nở một nụ cười. Hắn không nói gì, chỉ lặng lẽ cảm nhận. Hắn cảm nhận gió nhẹ lướt qua làn da, mang theo hơi lạnh của núi rừng và hương thơm của trúc. Hắn cảm nhận sự tĩnh lặng đến lạ lùng, chỉ có tiếng gió, tiếng chim và tiếng suối. Trong khoảnh khắc ấy, hắn cảm thấy tâm hồn mình như hòa làm một với vạn vật, không còn giới hạn, không còn phân biệt. Hắn nghĩ về sự kiên cường của trúc, về khả năng uốn mình theo gió mà không gãy đổ, về vẻ thanh cao của nó dù sống giữa bùn lầy. Đó cũng chính là con đường mà hắn muốn đi, con đường của sự kiên định, của bản tâm lương thiện, của lòng trắc ẩn, dù cho hồng trần có gian nan, có khắc nghiệt đến đâu.
Tô Mạt Nhi thì lại hoàn toàn khác. Cô bé không trầm tư như Lâm Nhất, mà lại vui vẻ, hoạt bát. Đôi mắt to tròn của cô bé long lanh lướt qua khắp nơi, khám phá mọi ngóc ngách của rừng trúc. Cô bé reo lên thích thú khi nhìn thấy một khóm hoa dại nhỏ nở rộ dưới gốc trúc, rồi nhanh nhẹn chạy đến, hái một cành trúc nhỏ, thân xanh mướt, mang theo hương thơm dịu nhẹ. Cô bé tung tăng chạy nhảy trên con đường mòn, tiếng cười trong trẻo vang vọng giữa rừng trúc, phá tan đi sự tĩnh mịch, nhưng lại không hề làm mất đi vẻ thanh tịnh của nơi đây. Ngược lại, tiếng cười của cô bé như một nốt nhạc vui tươi, làm sống động thêm bức tranh phong cảnh hữu tình.
"Lâm Nhất huynh, huynh xem này!" Tô Mạt Nhi chạy lại, đưa cành trúc cho Lâm Nhất xem. "Nó thơm quá! Và cứng cáp quá!"
Lâm Nhất đón lấy cành trúc, ngón tay hắn khẽ vuốt ve bề mặt trơn nhẵn của nó. Hắn mỉm cười với Tô Mạt Nhi, nụ cười nhẹ nhàng, ấm áp. Hắn biết, dù có đi tìm "Đạo" ở những nơi huyền bí nhất, nhưng chính những khoảnh khắc giản dị, những cảm nhận hồn nhiên như của Tô Mạt Nhi, mới là thứ giữ cho "chân tâm" của hắn luôn trong sáng, không bị nhiễm bụi trần.
***
Khi ánh nắng cuối ngày bắt đầu phai nhạt, nhuộm vàng cả một góc trời, ba người đã đến Hồ Bán Nguyệt. Nơi đây là một hồ nước tự nhiên, hình dáng cong cong như vầng trăng khuyết, nằm ẩn mình giữa những ngọn đồi thoai thoải. Bờ hồ phủ đầy cỏ xanh mướt và những bông hoa dại đủ màu sắc, rung rinh trong gió chiều. Không khí ở đây dịu mát, trong lành, mang theo mùi nước hồ thanh khiết và hương hoa cỏ tự nhiên.
Ánh nắng hoàng hôn trải dài trên mặt hồ trong vắt, biến mặt nước thành một tấm gương khổng lồ, phản chiếu lại bầu trời đang chuyển mình từ vàng cam sang tím hồng. Cảnh vật nơi đây đẹp đến nao lòng, một vẻ đẹp yên bình, thơ mộng, khiến người ta quên đi mọi lo toan của thế tục. Tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ nghe thật êm tai, tiếng chim hót líu lo gọi đàn, tiếng gió thổi nhẹ qua mặt hồ tạo nên những gợn sóng lăn tăn, và thỉnh thoảng, tiếng cá quẫy nước nhẹ nhàng vang lên, phá vỡ đi sự tĩnh lặng nhưng không làm mất đi vẻ đẹp của khung cảnh.
Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi tìm một tảng đá phẳng bên bờ hồ, cùng nhau ngồi xuống. Họ ngồi sát bên nhau, không nói lời nào, chỉ lặng lẽ ngắm nhìn cảnh vật. Trong khoảnh khắc tĩnh lặng đó, tình bạn trong sáng của họ dường như càng được củng cố. Không cần lời nói, chỉ cần sự hiện diện của nhau cũng đủ mang lại sự bình yên và an ủi. Lâm Nhất cảm nhận được hơi ấm từ Tô Mạt Nhi, cảm nhận được sự vô tư, trong sáng của cô bé, như một tia nắng xua đi những bóng mờ trong tâm hồn hắn.
Hắn nhìn mặt hồ tĩnh lặng, phản chiếu cả bầu trời rộng lớn. Hắn nghĩ về những lời của sư phụ, về "Đạo" nằm trong sự thấu hiểu vạn vật. Hồ nước này, bình lặng nhưng sâu thẳm, phản chiếu tất cả mà không hề bị vấy bẩn, tựa như "chân tâm" của con người.
"Lâm Nhất huynh," Tô Mạt Nhi bất chợt cất tiếng, giọng cô bé trong trẻo, mang theo chút mơ màng của hoàng hôn. "Huynh có thấy hồ này giống như một nụ cười không? Một nụ cười của trời đất, thật đẹp và thật hiền hòa." Cô bé quay sang nhìn Lâm Nhất, đôi mắt to tròn long lanh, ánh lên vẻ thơ mộng.
Lâm Nhất khẽ mỉm cười, nụ cười nhẹ nhàng, ấm áp. "Có lẽ vậy, Mạt Nhi. Hoặc là một đôi mắt, nhìn thấu hồng trần, nhìn thấu mọi khổ đau, mọi niềm vui của thế gian." Hắn khẽ đưa tay ra, chạm nhẹ vào mặt nước hồ mát lạnh, cảm nhận sự mềm mại, mơn man của dòng nước. Hắn nghĩ về những con cá nhỏ đang bơi lội dưới đáy hồ, về những bông hoa dại đang nở rộ ven bờ. Tất cả đều là một phần của sự sống, đều mang trong mình một "linh hồn," một "Đạo" riêng biệt.
Lão Đạo Quán Chủ đứng cách đó không xa, dưới một gốc cây cổ thụ, lặng lẽ quan sát hai đứa trẻ. Ánh mắt ông hiền từ, trên môi nở một nụ cười mãn nguyện. Ông biết, Lâm Nhất đã tìm thấy "la bàn" của mình. Con đường "vô tiên chi đạo" mà ông truyền thụ, không phải là một con đường huyền ảo, mà là một con đường của sự chiêm nghiệm, của tình người, của sự thấu hiểu vạn vật. Lâm Nhất đang từng bước đặt những "viên gạch" vững chắc cho "Đạo" của riêng hắn, không phải bằng những phép tắc thần thông, mà bằng chính những trải nghiệm giản dị nhất trong hồng trần.
Hoàng hôn dần buông xuống, ánh trăng non yếu ớt bắt đầu xuất hiện trên nền trời xanh thẫm, soi bóng xuống mặt hồ, tạo nên một vệt sáng bạc lung linh. Một cơn gió nhẹ thổi qua, mang theo hơi lạnh của đêm và mùi hương nồng nàn của cỏ cây. Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi vẫn ngồi bên nhau, vai kề vai, cùng ngắm nhìn cảnh tượng kỳ diệu ấy. Tình bạn của họ, trong sáng như ánh trăng, kiên định như thân trúc, đã được vun đắp và củng cố qua những chuyến đi, qua những bài học từ cuộc sống, từ những con người bình dị nhất.
Lâm Nhất biết, phía trước còn là một hành trình dài, với vô vàn những ngã rẽ và thử thách. Nhưng hắn không còn sợ hãi. Hắn đã có sư phụ dẫn lối, có Tô Mạt Nhi đồng hành, và quan trọng hơn cả, hắn đã tìm thấy "chân tâm" của mình, tìm thấy "Đạo" ngay trong chính hồng trần này. Hắn đã sẵn sàng, với một trái tim kiên định và một tâm hồn thanh tịnh, để bước tiếp trên con đường "Vô Tiên Chi Đạo," con đường trở thành một con người chân chính.