Ánh trăng đã lùi vào dĩ vãng, nhường chỗ cho bình minh rạng rỡ, nhưng trong tâm trí Lâm Nhất, những hình ảnh về Thạch Lâm, về ánh mắt kiên định của Tuyết Hoa Nữ, về lời nói thâm thúy của Người Đánh Cờ Vây vẫn còn vương vấn như sương khói ban mai. Hắn ngồi xếp bằng trên chiếc bồ đoàn cũ kỹ trong chánh điện Huyền Nguyên Quan, thân hình gầy gò ẩn trong bộ đạo bào đã bạc màu, hai tay đặt nhẹ trên đầu gối, mắt khẽ khép hờ. Tiếng gió nhẹ luồn qua khe cửa gỗ đã mục ruỗng, tạo nên những âm thanh vi vút như lời thì thầm của thời gian. Đâu đó từ rừng cây xung quanh, tiếng chim hót líu lo như những nốt nhạc không lời, hòa cùng tiếng suối chảy róc rách vọng lại từ xa, tạo nên một bản hòa tấu của sự tĩnh lặng. Mùi gỗ mục, mùi rêu phong bao phủ lấy không gian cổ kính, đôi khi xen lẫn mùi hương nhang thoang thoảng từ lư hương đã hoen gỉ, khiến bầu không khí vốn u tịch lại thêm phần bình yên, thoát tục.
Tuy nhiên, sự bình yên của cảnh vật không thể xoa dịu hoàn toàn những cơn sóng ngầm trong lòng Lâm Nhất. Đôi mắt đen láy sâu thẳm của hắn, dù nhắm nghiền, vẫn hiện lên rõ sự trầm tư, đôi khi lướt qua một tia bất an. Hắn đã tìm thấy một phần lời giải cho những trăn trở của mình, đã nhận ra rằng "công cụ" không chỉ là sức mạnh thần thông, mà là ý chí, là sự kiên cường, là trí tuệ. Nhưng liệu, để đạt được những "công cụ" ấy, có phải đánh đổi bằng một phần bản ngã, bằng sự thuần khiết của lòng thiện lương mà hắn đã cố công gìn giữ bấy lâu? Liệu một khi đã dấn thân vào những cuộc đối đầu, hắn có còn giữ được chân tâm, hay sẽ dần trở nên giống những kẻ mà hắn đối đầu – những kẻ dùng sức mạnh để áp bức, dùng mưu mẹo để lừa gạt? Đó là một câu hỏi lớn, một gánh nặng vô hình đang đè nén lên tâm hồn vốn nhạy cảm của tiểu đạo sĩ.
Lão Đạo Quán Chủ, thân hình gầy gò, lưng hơi còng, râu tóc bạc phơ dài đến ngực, lặng lẽ đứng ở một góc chánh điện, đôi mắt hiền từ nhưng thâm trầm dõi theo đồ đệ. Ông đã chứng kiến biết bao thăng trầm của hồng trần, đã trải qua vô vàn cuộc giằng xé nội tâm, nên chỉ cần nhìn Lâm Nhất tĩnh tọa, ông đã thấu tỏ những suy nghĩ đang cuộn chảy trong lòng hắn. Ông không lên tiếng ngay, mà chỉ đứng đó, như một cái cây cổ thụ giữa dòng chảy thời gian, lặng lẽ hấp thụ những nỗi niềm của thế gian. Mãi đến khi ánh nắng đã xuyên qua những khe hở trên mái ngói, vẽ nên những vệt sáng vàng cam trên nền đất, ông mới khẽ cất giọng, âm sắc khàn khàn nhưng đầy bao dung, như tiếng chuông chùa vọng lại từ một miền xa xăm.
"Nhất nhi," Lão Đạo Quán Chủ nhẹ nhàng gọi, giọng ông trầm ấm như dòng suối đầu nguồn, "tâm của con đang bận rộn với những gì ngoài kia sao?"
Lâm Nhất khẽ mở mắt, ánh mắt hắn chạm phải ánh nhìn bao dung của sư phụ. Hắn đứng dậy, cúi đầu thi lễ, rồi chậm rãi thuật lại những gì đã thấy, đã nghe, đã chiêm nghiệm ở Thạch Lâm. Hắn kể về vị Quân Sư với bàn cờ vây, về Tuyết Hoa Nữ với trường thương dứt khoát, về nỗi sợ hãi của người dân, và về sự thôi thúc muốn tìm kiếm một "công cụ" để bảo vệ những điều lương thiện. Giọng hắn trầm tư, từng lời nói như được cân nhắc kỹ lưỡng, nhưng vẫn không che giấu được sự băn khoăn tận đáy lòng.
"Sư phụ," Lâm Nhất khẽ nói, ánh mắt nhìn ra khoảng không vô định ngoài cửa, "con băn khoăn... liệu lòng thiện lương có đủ để đối phó với hồng trần khắc nghiệt này? Con đã thấy tận mắt những kẻ cường hào ác bá, chúng không chỉ dùng sức mạnh mà còn dùng mưu kế, dùng lời lẽ lừa dối để đè nén người yếu thế. Lòng trắc ẩn của con, sự cảm thông của con, đôi khi dường như chỉ là một ngọn đèn dầu lay lắt giữa cơn bão táp. Vị Quân Sư kia nói về 'chiến lược' và 'tầm nhìn xa', Tuyết Hoa Nữ dùng 'kỹ năng' và 'ý chí kiên cường' để hành động. Con hiểu rằng cần phải có 'công cụ' và 'chiến lược' như lời vị Quân Sư kia nói, nhưng con sợ... con sợ sẽ đánh mất bản ngã, sẽ trở nên giống như những kẻ mà con căm ghét. Liệu con đường để bảo vệ chân lý có đòi hỏi con phải từ bỏ chính chân tâm của mình chăng?"
Lão Đạo Quán Chủ lắng nghe đồ đệ, không cắt lời, chỉ khẽ vuốt chòm râu bạc. Ông hiểu nỗi sợ hãi ấy. Đó không phải là sự yếu đuối, mà là sự cẩn trọng của một tâm hồn thuần khiết, sợ bị vấy bẩn bởi những thị phi của thế gian. Đó là biểu hiện của một chân tâm đang đứng trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành, khi nhận ra rằng lý tưởng tốt đẹp cần phải có phương pháp và khả năng để hiện thực hóa. Ông khẽ thở dài, một tiếng thở dài trầm lắng như tiếng lá khô rơi.
"Nhất nhi à," ông cất giọng, "con đường tu tiên không phải là con đường tránh né hồng trần, mà là con đường dấn thân vào hồng trần để tôi luyện tâm tính. 'Tiên đạo tại tâm' không có nghĩa là chỉ ngồi tĩnh tọa, mà còn là hành động, là thấu hiểu, là vận dụng. Con sợ đánh mất bản ngã, đó là điều đáng quý. Nhưng con cũng phải hiểu rằng, nước không chảy thì sẽ tù đọng, cây không vươn mình thì sẽ khô héo. Lòng thiện lương nếu không được bảo vệ, không được nuôi dưỡng bằng trí tuệ và hành động, thì cũng sẽ khó mà trụ vững giữa phong ba bão táp."
Ông khẽ nhìn về phía Tô Mạt Nhi và A Tứ đang ngồi nép mình ở một góc, mắt tò mò dõi theo cuộc đối thoại của hai thầy trò. A Tứ, đứa trẻ mồ côi gầy gò, đôi mắt vẫn còn chút sợ sệt nhưng đã dần quen với sự bình yên của Huyền Nguyên Quan, đang mân mê một cành lá khô. Tô Mạt Nhi, khuôn mặt thanh tú, đôi mắt to tròn long lanh, lại ánh lên vẻ suy tư, dường như cũng đang cố gắng lĩnh hội từng lời nói của Lão Đạo.
"Thôi được rồi," Lão Đạo Quán Chủ mỉm cười hiền từ, "chúng ta không thể chỉ nói mãi về đạo lý trong căn phòng cũ kỹ này. Đạo lý chân chính phải được tìm thấy giữa thiên nhiên, giữa những đổi thay của vạn vật. Nhất nhi, Tô Mạt Nhi, A Tứ, hãy đi theo ta."
Ông khẽ vẫy tay ra hiệu. Lâm Nhất gật đầu, trong lòng cảm thấy một luồng khí mát lành xoa dịu những ưu tư. Hắn biết, sư phụ sẽ không bao giờ để hắn lạc lối. Dù không nói ra, nhưng Lão Đạo Quán Chủ luôn là ngọn hải đăng soi đường cho hắn, là điểm tựa vững chắc giữa biển khơi hồng trần. Hắn khẽ nắm lấy tay A Tứ, bàn tay nhỏ bé của thằng bé run rẩy nhưng rồi cũng nắm chặt lại. Tô Mạt Nhi thì nhanh nhẹn chạy đến bên Lâm Nhất, ánh mắt nàng ánh lên sự tò mò và tin tưởng, như muốn nói rằng, dù có đi đâu, nàng cũng sẽ luôn ở bên cạnh hắn. Cả ba bước theo bóng Lão Đạo Quán Chủ, bước ra khỏi chánh điện, hòa mình vào ánh nắng ban mai đã phủ vàng khắp sân Huyền Nguyên Quan.
***
Dưới ánh nắng vàng ươm xuyên qua kẽ lá của những tán cây cổ thụ, bốn bóng người lặng lẽ bước đi trên con đường mòn nhỏ quanh Huyền Nguyên Quan. Tiếng gió xào xạc qua những tán cây tạo thành một khúc nhạc du dương, tiếng lá rơi xào xạc dưới chân như những bước chân của thời gian, khẽ khàng mà bền bỉ. Con suối chảy nhẹ nhàng hơn khi họ đi sâu vào rừng, tiếng nước lách tách như lời thủ thỉ của đất trời. Mùi đất ẩm, mùi lá mục, mùi cây cỏ tươi mát tràn vào khoang mũi, thanh lọc tâm hồn, mang đến một cảm giác thanh tịnh và an nhiên. Không khí ở đây dường như ẩn chứa sự cổ xưa, những câu chuyện chưa kể, những bí ẩn của tự nhiên chờ người khám phá.
Lão Đạo Quán Chủ dẫn đường, dáng đi chậm rãi, trầm ổn, mỗi bước chân dường như đều hòa hợp với nhịp thở của đất trời. Lâm Nhất bước theo sau, đôi mắt vẫn còn mang nét trầm tư nhưng đã vơi đi phần nào sự bất an. Hắn hít thở sâu, cảm nhận sự sống đang chảy tràn quanh mình. Tô Mạt Nhi và A Tứ đi cạnh Lâm Nhất, đứa trẻ mồ côi A Tứ thỉnh thoảng lại đưa tay chạm vào những thân cây rêu phong, đôi mắt tò mò nhìn ngó xung quanh, còn Tô Mạt Nhi thì lại có vẻ chăm chú lắng nghe, không bỏ sót một âm thanh nào của thiên nhiên.
Họ dừng lại dưới một gốc cây cổ thụ to lớn, thân cây phủ đầy rêu xanh, cành lá sum suê như một chiếc ô khổng lồ che mát cả một khoảng đất rộng. Gốc cây sần sùi, gồ ghề, như một chứng nhân đã trải qua hàng ngàn năm phong ba bão táp. Lão Đạo Quán Chủ khẽ vuốt nhẹ lên lớp rêu phong, đôi mắt ông nhìn xa xăm, như đang quay ngược về một thời đại đã cũ.
"Ngày xưa," Lão Đạo Quán Chủ cất giọng, âm sắc trầm ấm, từng lời như thấm đẫm sương gió thời gian, "có một Phục Hổ Động nằm sâu trong dãy núi phía Tây. Nơi đó có một con Hổ Yêu vô cùng hung tợn, nó ăn thịt người, phá hoại mùa màng, khiến dân chúng trong vùng kinh hoàng, ai cũng khiếp sợ. Nhiều dũng sĩ, nhiều kiếm khách đã đến, mang theo vũ khí sắc bén, mang theo thần thông quảng đại, nhưng tất cả đều thất bại, thậm chí có người còn bỏ mạng nơi hang sâu."
A Tứ khẽ rụt rè nép vào Lâm Nhất, đôi mắt mở to, đầy vẻ sợ hãi và tò mò. Tô Mạt Nhi cũng nín thở lắng nghe, khuôn mặt nhỏ nhắn lộ vẻ căng thẳng. Lâm Nhất thì lại chăm chú hơn bao giờ hết, hắn biết, câu chuyện này không chỉ là một câu chuyện cổ, mà là một lời giải đáp mà sư phụ dành cho hắn.
"Rồi một ngày," Lão Đạo tiếp tục, giọng ông vẫn trầm ổn, nhưng lại ẩn chứa một sức hút kỳ lạ, "có một thợ săn trẻ đến. Hắn không có vũ khí quý báu, không có phép thuật cao siêu. Hắn chỉ có một cây cung cũ, vài mũi tên tre, và một bộ quần áo vá víu. Dân làng cười nhạo hắn, cho rằng hắn là kẻ si ngốc, muốn đi tìm cái chết. Nhưng người thợ săn trẻ ấy không nản lòng. Hắn không vội vã xông vào hang hổ, mà dành nhiều ngày liền để quan sát. Hắn theo dõi dấu chân của con Hổ Yêu, ghi nhớ đường đi lối lại, thói quen ăn uống, thậm chí là cách nó ngủ. Hắn không chỉ có sức mạnh của một thợ săn, mà còn có sự kiên nhẫn của một người tu đạo, trí tuệ của một người biết suy nghĩ, và lòng thấu hiểu của một người biết lắng nghe thiên nhiên."
Lão Đạo khẽ dừng lại, ánh mắt ông lướt qua Lâm Nhất, như muốn thăm dò xem đồ đệ đã lĩnh hội được bao nhiêu.
"Cuối cùng," ông nói tiếp, "người thợ săn ấy đã không đối đầu trực diện với con Hổ Yêu trong hang sâu. Hắn đào một cái bẫy lớn trên đường mòn mà con hổ thường đi qua, ngụy trang cẩn thận bằng lá cây và đất đá. Hắn không dùng sức mạnh để chế ngự, mà dùng trí tuệ để dẫn dụ. Hắn không dùng phép thuật để đánh bại, mà dùng sự thấu hiểu về bản chất của con vật để tạo ra cơ hội. Khi con Hổ Yêu sa bẫy, hắn không giết chết nó ngay lập tức, mà dùng thuốc mê do hắn tự chế từ các loại thảo mộc trong rừng. Hắn đã thuần phục được con Hổ Yêu, không phải bằng bạo lực, mà bằng sự kiên nhẫn, trí tuệ và sự thấu hiểu."
Lâm Nhất lắng nghe từng lời, trong lòng hắn bừng sáng. Hắn nhớ lại lời của Quân Sư về "nhìn xa trông rộng", về "chiến lược". Hắn nhớ lại hành động của Tuyết Hoa Nữ, không phải là sức mạnh hoang dại, mà là kỹ năng được rèn giũa, là sự dứt khoát có tính toán.
"Vậy ra," Lâm Nhất khẽ thốt lên, giọng hắn trầm tư nhưng tràn đầy sự giác ngộ, "vậy 'công cụ' không chỉ là kiếm, là phép thuật... mà còn là trí tuệ, sự kiên nhẫn và thấu hiểu sao thưa sư phụ?"
Lão Đạo Quán Chủ mỉm cười hiền từ, khẽ vuốt râu. "Đúng vậy, Nhất nhi. Sức mạnh của một người tu đạo không nằm ở những phép tắc thần thông, cũng không nằm ở những chiêu thức hoa mỹ. Nó nằm ở việc con có thể thấu hiểu vạn vật, thấu hiểu chính mình, thấu hiểu quy luật vận hành của trời đất. 'Công cụ' của con không phải là một vật phẩm hữu hình, mà là những gì con tích lũy được từ trong tâm trí, từ trong trái tim. Trí tuệ giúp con nhìn xa trông rộng, kiên nhẫn giúp con chờ đợi thời cơ, thấu hiểu giúp con biết cách vận dụng đúng lúc, đúng chỗ. Giống như người thợ săn kia, hắn không chỉ có sức mạnh mà còn có sự kiên nhẫn, trí tuệ để đối phó với con Hổ Yêu. Đạo không chỉ là sức mạnh, mà là sự thấu hiểu và vận dụng."
Ông đưa tay chỉ vào những thân cây cổ thụ xung quanh. "Nhìn những cái cây này mà xem. Chúng đứng vững giữa phong ba bão táp không phải vì chúng cao lớn nhất, mà vì rễ của chúng bám sâu vào lòng đất, vì chúng biết cách uốn mình theo gió, vì chúng hấp thụ tinh hoa của đất trời một cách bền bỉ. Đó cũng là một loại 'đạo', một loại 'công cụ' để sinh tồn và phát triển."
Tô Mạt Nhi khẽ gật đầu, đôi mắt long lanh như vừa lĩnh hội được điều gì đó sâu sắc. A Tứ tuy còn nhỏ, nhưng dường như cũng cảm nhận được sự uyên thâm trong lời nói của Lão Đạo, thằng bé không còn sợ hãi nữa, mà thay vào đó là sự ngưỡng mộ.
Lâm Nhất đứng đó, cảm thấy một gánh nặng trong lòng đã được cởi bỏ. Hắn nhận ra rằng, sự sợ hãi đánh mất bản ngã của hắn là có lý, nhưng nó không phải là lý do để chùn bước. Thay vào đó, nó là động lực để hắn không ngừng tôi luyện, không ngừng học hỏi, để những "công cụ" hắn tìm kiếm không phải là những thứ vấy bẩn tâm hồn, mà là những thứ giúp tâm hồn hắn trở nên vững vàng hơn, sáng suốt hơn. Con đường "Vô Tiên chi Đạo" không phải là tránh xa hồng trần, mà là thấu hiểu hồng trần, hòa mình vào hồng trần, để rồi từ đó, vượt lên trên tất cả. Phục Hổ Động, không chỉ là một câu chuyện, mà là một bài học sâu sắc, một gợi ý về những thử thách mà hắn có thể phải đối mặt trong tương lai, nơi mà trí tuệ và sự kiên nhẫn sẽ là những vũ khí mạnh mẽ hơn bất kỳ thanh kiếm nào.
***
Chiều tà, ánh nắng vàng nhạt trải dài trên những mái nhà tranh, nhuộm một màu ấm áp lên Thanh Khê Thôn. Tiếng gà gáy rải rác từ những sân vườn, tiếng chó sủa lanh lảnh từ xa, tiếng trẻ con nô đùa trên con đường đất, tất cả hòa quyện vào tiếng suối chảy róc rách không ngừng, tạo nên một bản hòa ca giản dị của cuộc sống. Mùi khói bếp thoang thoảng quyện với mùi đất ẩm, mùi lúa chín từ những cánh đồng gần đó, và mùi cỏ cây, hoa dại ven suối, mang đến một cảm giác bình yên, giản dị đến lạ thường. Không khí ở đây trong lành, ấm cúng, như một vòng tay vô hình ôm lấy mọi người, mang lại cảm giác an toàn và thân thuộc.
Lão Đạo Quán Chủ không đi cùng Lâm Nhất đến Thanh Khê Thôn. Ông chỉ dặn dò hắn: "Nhất nhi, hãy đến Thanh Khê Thôn, tìm tiệm vải của Cô Lan. Con đạo bào của con đã cũ rồi, cần được vá víu lại cho tử tế. Đừng xem thường những việc nhỏ nhặt, chính trong những điều bình dị nhất, con mới tìm thấy những đạo lý sâu sắc nhất."
Lâm Nhất gật đầu, hiểu ý sư phụ. Hắn mang theo Tô Mạt Nhi và A Tứ. Thằng bé A Tứ vẫn còn ngơ ngác trước sự nhộn nhịp của thôn làng, nhưng đã không còn vẻ sợ sệt như trước, ánh mắt tò mò nhìn ngó mọi thứ. Tô Mạt Nhi thì lại vui vẻ hơn hẳn, nàng líu lo kể cho Lâm Nhất nghe về những món ăn vặt ở chợ làng, về những câu chuyện mà nàng đã nghe được từ dân làng Thanh Khê.
"Tiểu đạo sĩ, người muốn tìm ai sao?" Một giọng nói hiền lành, thanh thoát cất lên từ một cửa tiệm nhỏ bên đường.
Lâm Nhất quay lại. Trước mắt hắn là một người phụ nữ trẻ tuổi, dáng người thon thả, khuôn mặt phúc hậu, nụ cười hiền hậu như ánh nắng chiều. Nàng mặc một bộ y phục màu nâu nhạt, gọn gàng và sạch sẽ, toát lên vẻ thanh lịch mà không hề cầu kỳ. Nàng chính là Cô Lan, chủ tiệm vải. Tiệm vải của nàng tuy nhỏ, nhưng những cuộn vải đủ màu sắc được xếp gọn gàng trên kệ, tạo nên một bức tranh sống động, thu hút ánh nhìn. Mùi vải mới thoang thoảng, xen lẫn mùi hương thảo mộc nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu.
"Xin chào Cô Lan," Lâm Nhất khẽ cúi đầu, "con là Lâm Nhất, đệ tử Huyền Nguyên Quan. Sư phụ con dặn con đến đây để mua vải."
Cô Lan mỉm cười, đôi mắt nàng ánh lên vẻ hiền từ. "A, tiểu đạo sĩ của Huyền Nguyên Quan. Cửa tiệm của Lan chỉ là một nơi nhỏ bé, chẳng có thứ gì đặc biệt. Nhưng nếu tiểu đạo sĩ cần, Lan sẽ hết lòng giúp đỡ. Tiểu đạo sĩ muốn mua vải gì? Mỗi thước vải đều mang theo một câu chuyện, một số phận... Nó có thể là áo cưới thêu chỉ vàng cho cô dâu trẻ, cũng có thể là mảnh vá đơn sơ cho người nghèo khó, hay là tấm khăn trải bàn cho một gia đình ấm cúng. Mỗi sợi tơ, mỗi đường kim mũi chỉ đều chứa đựng một tâm tình, một ước vọng, một phần đời của những người đã làm ra nó, và những người sẽ dùng nó."
Lâm Nhất chăm chú lắng nghe. Lời nói của Cô Lan không hoa mỹ, nhưng lại chứa đựng một triết lý sâu sắc, khiến hắn bất giác nhớ đến lời sư phụ về "tiên đạo tại tâm" và những câu chuyện về hồng trần. Hắn nhìn những cuộn vải đủ màu sắc, đủ chất liệu, từ loại vải thô mộc đến loại lụa mềm mại, mỗi thứ đều mang một vẻ đẹp riêng, một ý nghĩa riêng. Chúng không phải là những thứ vô tri vô giác, mà chúng thực sự có "câu chuyện" của riêng mình, như Cô Lan đã nói.
"Con muốn tìm loại vải bền chắc," Lâm Nhất nói, giọng hắn chậm rãi, "nhưng cũng phải mềm mại, có thể vá lại đạo bào của con. Nó đã cũ rồi, có vài chỗ bị rách."
Cô Lan khẽ gật đầu, ánh mắt nàng quét một lượt qua bộ đạo bào cũ kỹ của Lâm Nhất. "Tiểu đạo sĩ là người trọng tình nghĩa với y phục của mình. Đây là một phẩm chất đáng quý. Để Lan xem sao."
Nàng nhẹ nhàng bước đến một góc tiệm, lấy xuống một cuộn vải màu xám tro, chất liệu cotton pha lanh. Nàng đưa cho Lâm Nhất, ánh mắt nàng dịu dàng. "Đây là loại vải do chính tay Lan dệt. Nó không quá đắt tiền, nhưng rất bền chắc, lại mềm mại. Sợi vải được làm từ bông gai trồng trên núi, trải qua nhiều công đoạn se sợi, dệt thành. Nó đã thấm đẫm mồ hôi và công sức của người dệt, và rồi sẽ tiếp tục mang theo câu chuyện của người mặc nó. Màu sắc này cũng rất hợp với đạo bào của tiểu đạo sĩ."
Lâm Nhất đưa tay chạm vào cuộn vải. Cảm giác thô ráp nhưng mềm mại, mát lạnh lan tỏa trong lòng bàn tay. Hắn hít một hơi thật sâu, ngửi thấy mùi hương của đất, của cây bông gai, của sự cần mẫn. Hắn bỗng hiểu ra rằng, cái "công cụ" mà hắn tìm kiếm không chỉ nằm ở những điều lớn lao, những trận chiến oai hùng, mà nó còn ẩn chứa trong những điều nhỏ nhặt nhất của hồng trần. Sự bền chắc của sợi vải, sự mềm mại của chất liệu, sự cần mẫn của người dệt, tất cả đều là những "công cụ" để duy trì cuộc sống, để gìn giữ những giá trị chân thật.
"Cảm ơn Cô Lan," Lâm Nhất khẽ nói, trong lòng dâng lên một cảm giác ấm áp và biết ơn sâu sắc. "Con sẽ lấy cuộn vải này."
Tô Mạt Nhi và A Tứ đứng đó, nhìn Lâm Nhất với vẻ mặt tò mò. Có lẽ chúng không hiểu hết những suy tư của hắn, nhưng chúng cảm nhận được sự thay đổi tinh tế trong ánh mắt của hắn. Ánh mắt Lâm Nhất giờ đây không chỉ có sự trầm tư, mà còn có một tia sáng của sự thấu hiểu, của lòng trắc ẩn được mở rộng. Hắn nhận ra rằng, chân lý không nằm ở một nơi xa xôi nào đó, mà nó nằm ngay trong từng sợi chỉ, từng thước vải, trong từng câu chuyện của những con người bình dị.
Trên đường trở về Huyền Nguyên Quan, Lâm Nhất ôm theo cuộn vải, lòng hắn nhẹ bẫng. Hắn đã không còn băn khoăn về việc đánh mất bản ngã. Hắn hiểu rằng, để bảo vệ chân tâm, hắn không cần phải từ bỏ thế giới, mà phải thấu hiểu thế giới, phải biết cách vận dụng những "công cụ" mà hồng trần đã ban tặng, dù đó là trí tuệ của Quân Sư, ý chí của Tuyết Hoa Nữ, hay sự cần mẫn của Cô Lan. Mỗi thước vải, mỗi con người, mỗi cảnh vật đều là một bài học, một phần của "tiên đạo" mà hắn đang truy tầm. Con đường "Vô Tiên chi Đạo" không phải là con đường cô độc, mà là con đường hòa mình vào vạn vật, để rồi từ đó, thấu hiểu và vượt qua mọi gian nan. Hắn biết, hành trình phía trước sẽ còn dài, nhưng hắn đã tìm thấy một ánh sáng dẫn lối, một phương hướng rõ ràng hơn bao giờ hết.