Con đường trải đá cuội dần nhường chỗ cho một lối mòn đất đỏ, lởm chởm sỏi đá, dẫn sâu vào một vùng đất khô cằn. Ánh dương đã ngả về phía tây, nhưng cái nóng oi ả của buổi trưa muộn vẫn còn vương vấn, hắt lên những tảng đá, những bụi cây gai góc một màu vàng ươm, gay gắt. Gió nhẹ mang theo hơi thở của cát bụi, vuốt ve khuôn mặt, khiến tầm mắt có chút nhòe đi. Từ xa, một cổng làng thô mộc hiện ra giữa bức tranh hoang sơ ấy, được dựng nên từ những thân cây cổ thụ gồ ghề, không chạm trổ hoa văn, chỉ đơn thuần là những cột gỗ sừng sững, nhuốm màu thời gian. Đó là Thị Trấn Sa Mộc, một điểm dừng chân tiếp theo trên hành trình "Minh Triết Hồng Trần" của Lâm Nhất và bằng hữu.
Tô Mạt Nhi, người vốn đã quen với những con đường rợp bóng cây xanh và những dòng suối trong vắt của vùng núi non, không khỏi ngạc nhiên. Đôi mắt to tròn của nàng lanh lợi nhìn ngó khắp nơi, từ những ngôi nhà đất nung màu vàng đất, mái lợp bằng lá cọ khô hoặc gỗ thô, tường dày dặn để chống chọi với cái nắng như thiêu như đốt và những cơn bão cát bất chợt. Những con đường nhỏ hẹp, quanh co như những mạch máu của một sinh vật khổng lồ, uốn lượn giữa các cụm nhà, dẫn đến những ngõ ngách sâu hút mà ánh sáng khó lòng chạm tới. Tiếng gió cát rít nhẹ qua những khe hở, hòa cùng tiếng lạc đà kêu từ xa vọng lại, tạo nên một bản giao hưởng vừa hoang dã, vừa quen thuộc của vùng biên viễn. Mùi cát khô, mùi mồ hôi mặn chát của những người lữ hành, thoang thoảng mùi da thuộc và một thứ hương liệu lạ lẫm của sa mạc quấn quýt trong không khí, phảng phất một sự sống mãnh liệt nhưng cũng đầy khắc nghiệt.
"Oa, nơi này khác Tiểu An Trấn quá! Mọi thứ đều có vẻ... hoang dã hơn?" Tô Mạt Nhi thốt lên, giọng nói trong trẻo của nàng vang vọng trong không gian tĩnh lặng, phá tan sự trầm mặc của buổi chiều tà. Nàng kéo nhẹ tay áo Mộ Dung Uyển Nhi, ánh mắt lấp lánh sự tò mò.
Mộ Dung Uyển Nhi khẽ mỉm cười, nụ cười dịu dàng như gió thoảng, đôi mắt nàng vẫn giữ vẻ u buồn cố hữu nhưng giờ đây đã thêm vài phần thấu hiểu. "Đây là vùng biên viễn, Mạt Nhi. Cuộc sống khắc nghiệt hơn nên con người cũng rắn rỏi hơn. Mỗi vùng đất lại có một dáng vẻ riêng, một sinh khí riêng, tựa như mỗi con người đều có một số phận và một cách sống độc đáo vậy." Nàng nói, ánh mắt lướt qua những gương mặt khắc khổ nhưng kiên cường của người dân địa phương đang lầm lũi làm việc, hoặc ngồi nghỉ dưới bóng râm hiếm hoi. Những người phụ nữ với làn da rám nắng, mái tóc đen được vấn gọn gàng, mặc những bộ y phục vải thô dệt thủ công, màu sắc rực rỡ nhưng đã bạc màu theo năm tháng. Những đứa trẻ cởi trần, da ngăm đen, đang chơi đùa với những món đồ chơi đơn giản làm từ gỗ và lá cây. Tất cả tạo nên một bức tranh chân thực về sự tồn tại, về ý chí sinh tồn giữa thiên nhiên hoang dã.
Lâm Nhất bước điềm đạm, đôi mắt đen láy sâu thẳm của hắn khẽ đảo nhìn mọi vật xung quanh, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Hắn không nói gì, chỉ lặng lẽ cảm nhận. Cái nóng bỏng rát của mặt đất dưới chân, cái khô khốc của không khí, tiếng gió rít như lời thì thầm của vùng đất, tất cả đều thấm vào tâm hồn hắn, gợi lên những suy tư miên man. Hắn nhớ về những ngày tháng ở Huyền Nguyên Quan, những năm tháng cơ cực nơi núi rừng hoang vắng. Mặc dù cảnh vật khác biệt, nhưng cái tinh thần kiên cường, sự bám trụ vào mảnh đất mà mình sinh sống, thì lại có điểm tương đồng. Con người, dù ở đâu, dù đối mặt với gian nan thế nào, vẫn luôn tìm cách để tồn tại, để vun đắp nên những giá trị sống của riêng mình. "Hồng trần vô tận," hắn thầm nhủ, "và sự sống cũng vô tận, muôn hình vạn trạng."
Hắn dừng lại trước một giếng nước cổ, nơi vài người phụ nữ đang kéo nước. Sợi dây thừng đã sờn cũ, gầu nước bằng gỗ mục nát, nhưng dòng nước mát lành từ sâu thẳm lòng đất vẫn cuồn cuộn chảy lên, làm dịu đi cái khát của những kẻ lữ hành và người dân địa phương. Lâm Nhất cảm nhận được sự kết nối mãnh liệt giữa con người nơi đây với đất đai, với mạch nguồn sự sống giản dị này. Nó không phải là linh khí dồi dào của những linh sơn phúc địa, cũng chẳng phải là pháp trận hùng vĩ của những tông môn quyền thế, mà là một sự sống nguyên sơ, chân thật, được nuôi dưỡng bởi chính ý chí và niềm tin của con người. Hắn nhận ra, cái gọi là 'tiên đạo' mà hắn đang truy cầu, có lẽ không nằm ở những phép tắc thần thông hay những cảnh giới cao siêu, mà ở chính những điều giản dị, chân thành ấy, ở sự hòa hợp với tự nhiên, ở lòng nhân ái và ý chí kiên cường của con người.
Họ tìm được một quán trọ nhỏ, tên là "Lữ Quán Sa Mộc", nằm khuất trong một con hẻm nhỏ. Quán trọ cũng được xây bằng đất, mái lợp lá cọ, bên trong tuy đơn sơ nhưng sạch sẽ, mát mẻ hơn hẳn cái nắng gay gắt bên ngoài. Chủ quán là một lão bà gầy gò, đôi mắt tinh anh và nụ cười hiền hậu. Bà pha cho họ một chén trà thảo mộc địa phương, vị chát nhẹ nhưng hậu ngọt, giúp xua đi cái mệt mỏi của chuyến đi đường dài. Lâm Nhất chọn một căn phòng nhìn ra con đường chính, nơi hắn có thể tiếp tục quan sát cuộc sống của người dân Sa Mộc, để những chi tiết dù nhỏ nhặt nhất cũng không thoát khỏi tầm mắt và tâm trí hắn. Hắn biết, mỗi mảnh đất, mỗi con người, mỗi câu chuyện đều là một bài học quý giá trên con đường "Vô Tiên" của mình. Hắn đã sẵn sàng để dấn thân, không phải để thay đổi thế giới, mà để thấu hiểu và để tự thay đổi chính mình, để tìm thấy chân lý trong những điều bình dị nhất của hồng trần.
Khi ánh chiều dần buông xuống, nhuộm vàng cả Thị Trấn Sa Mộc, một âm thanh lạ lùng bắt đầu vang vọng. Ban đầu chỉ là tiếng trống dồn dập, trầm hùng, như tiếng tim đập của vùng đất, rồi dần dần hòa cùng tiếng sáo trúc réo rắt, ngân nga, và cuối cùng là tiếng hát đồng thanh trầm hùng của một đám đông. Âm thanh ấy, vừa trang nghiêm vừa cuồng nhiệt, vọng đến tận Lữ Quán Sa Mộc, đánh thức sự tò mò trong ba người lữ khách.
"Họ đang làm gì vậy? Có phải là cầu mưa không?" Tô Mạt Nhi, người không thể ngồi yên, liền bật dậy, đôi mắt nàng ánh lên vẻ hiếu kỳ. Nàng chạy đến bên cửa sổ, cố gắng nhìn xuyên qua những mái nhà đất để tìm kiếm nguồn gốc của âm thanh.
Mộ Dung Uyển Nhi cũng đứng dậy, bước đến bên Lâm Nhất, ánh mắt nàng dõi theo hướng âm thanh. "Có vẻ là một nghi lễ thờ cúng thần linh địa phương," nàng khẽ nói, giọng trầm ấm. "Ở những vùng đất biên viễn này, người dân thường có những tín ngưỡng cổ xưa, gắn liền với tự nhiên và cuộc sống của họ."
Lâm Nhất không nói gì, chỉ khẽ gật đầu. Hắn cảm nhận được một luồng năng lượng tâm linh mạnh mẽ đang lan tỏa trong không khí, không phải là linh khí của trời đất, mà là năng lượng của niềm tin, của sự thành kính từ hàng trăm con người. Hắn quyết định không bỏ lỡ cơ hội này. "Chúng ta đi xem thử," hắn nói, giọng điềm đạm nhưng chứa đựng sự hứng thú sâu sắc.
Ba người nhanh chóng rời khỏi quán trọ, theo hướng âm thanh mà đi. Con đường dẫn họ đến quảng trường trung tâm của Thị Trấn Sa Mộc. Đó là một khoảng đất trống rộng lớn, nền đất nện cứng, đã được chuẩn bị sẵn sàng cho một buổi lễ trọng đại. Giữa quảng trường sừng sững một bệ đá cổ xưa, nhuốm màu thời gian, có lẽ đã tồn tại hàng trăm năm, chứng kiến bao thế hệ người dân Sa Mộc lớn lên và trưởng thành. Xung quanh bệ đá, những cột gỗ được chạm khắc thô sơ, hình thù kỳ dị, có lẽ là biểu tượng của những vị thần linh, những linh vật mà người dân nơi đây tôn thờ.
Lúc này, quảng trường đã chật kín người. Hàng trăm người dân địa phương, từ những cụ già tóc bạc phơ đến những đứa trẻ thơ ngây, đều tề tựu đông đủ. Họ mặc những bộ trang phục màu sắc rực rỡ nhưng vẫn làm từ vải thô, được trang trí bằng những họa tiết thổ cẩm độc đáo. Ánh mắt mỗi người đều ánh lên sự thành kính và niềm tin mãnh liệt, hướng về phía bệ đá. Tiếng trống dồn dập, tiếng sáo trúc réo rắt, và tiếng hát đồng thanh trầm hùng của họ tạo nên một không khí trang nghiêm, thiêng liêng nhưng cũng vô cùng cuồng nhiệt và đầy sức sống. Mùi khói nghi ngút từ các vật tế, mùi hương liệu lạ lùng từ những thứ cây cỏ địa phương, hòa quyện với mùi mồ hôi và mùi đất, tạo nên một cảm giác vừa xa lạ vừa thân thuộc.
Lâm Nhất đứng lặng lẽ ở rìa đám đông, đôi mắt hắn chăm chú quan sát từng cử chỉ, từng biểu cảm trên khuôn mặt của người dân. Hắn thấy Trưởng Lão A Đam, người đã từng tiếp chuyện hắn ở chợ Tiểu An Trấn, giờ đây đang đứng ở vị trí trung tâm, dẫn dắt nghi lễ. Gương mặt khắc khổ của ông giờ đây ánh lên vẻ uy nghi, thành kính, tay ông cầm một cây gậy gỗ thô, đầu gắn lông chim và những sợi chỉ nhiều màu sắc, đang nhảy múa theo một điệu vũ cổ xưa. Những người khác cũng hòa mình vào điệu vũ, bước chân dứt khoát, tay vung lên trời như muốn chạm vào một thế lực vô hình.
"Thần Đất che chở, ban phước lành!" tiếng hô vang vọng, xen lẫn tiếng trống và tiếng sáo. Mọi người đồng loạt quỳ xuống, cúi đầu sát đất, tỏ lòng thành kính vô bờ. Lâm Nhất cảm nhận rõ ràng sự gắn kết sâu sắc của họ với mảnh đất này, với những vị thần linh mà họ tin tưởng. Đây không phải là sự mê tín dị đoan đơn thuần, mà là một triết lý sống, một cách để con người tìm thấy ý nghĩa và sự bình an trong cuộc sống khắc nghiệt. Những vị thần của họ không phải là những tiên nhân cưỡi mây đạp gió, sống trên tiên giới xa xôi, mà là những vị thần gắn liền với đất đai, với cây cỏ, với mạch nước, với chính cuộc sống mà họ đang trải qua.
Mộ Dung Uyển Nhi đứng cạnh Lâm Nhất, tay nàng khẽ nắm lấy bàn tay nhỏ bé của Tô Mạt Nhi, người vẫn đang tròn mắt kinh ngạc. Nàng cảm nhận được sự rung động trong tâm hồn Lâm Nhất, sự thấu hiểu sâu sắc mà hắn dành cho những tín ngưỡng giản dị này. Lâm Nhất, với tâm hồn đã được gột rửa, giờ đây không còn nhìn nhận mọi thứ qua lăng kính của sức mạnh hay quyền lực, mà bằng con mắt của sự thấu cảm, của lòng từ bi. Hắn hiểu rằng, sự tồn tại của con người không chỉ được định nghĩa bởi những phép tắc tu luyện hay những cảnh giới thần thông, mà còn bởi những niềm tin, những giá trị mà họ chọn để bám víu, để sống.
Trong lúc đó, một cô bé khoảng bảy, tám tuổi, nước da ngăm đen do nắng gió, đôi mắt to tròn long lanh, mặc bộ quần áo vá víu nhưng sạch sẽ, rụt rè tiến đến gần nhóm Lâm Nhất. Cô bé tò mò nhìn Lâm Nhất, đôi mắt trong veo ấy không hề có chút sợ hãi, chỉ toàn là sự hồn nhiên và một chút hiếu kỳ. Lâm Nhất khẽ mỉm cười với cô bé, ánh mắt hắn dịu dàng như gió thoảng. Cô bé cũng mỉm cười đáp lại, nụ cười rạng rỡ như ánh nắng ban mai, rồi lại quay đầu, dõi theo nghi lễ với tất cả sự thành kính của một đứa trẻ. Khoảnh khắc ấy, Lâm Nhất cảm thấy một sự bình yên lạ thường, một sự kết nối vô hình với cuộc sống giản dị nơi đây. Hắn biết, đây chính là một phần của "hồng trần" mà hắn cần phải thấu hiểu, một phần của "tiên đạo" mà hắn đang truy cầu.
Buổi lễ kéo dài cho đến khi vầng trăng bạc lấp ló sau những đỉnh núi. Khi đám đông dần tan, Lâm Nhất quyết định tìm gặp Trưởng Lão A Đam. Hắn cảm thấy có một sợi dây vô hình kết nối hắn với vị trưởng lão này, không chỉ vì những lời nói triết lý ở Tiểu An Trấn, mà còn vì sự chân thành, thành kính mà ông thể hiện trong buổi lễ. Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi tìm đến một quán trà nhỏ, đơn sơ nằm khuất trong một góc phố. Quán trà được lợp bằng vải bạt, vài chiếc bàn gỗ thô mộc được đặt ngoài trời, dưới ánh trăng mờ ảo. Khách hàng chủ yếu là người dân địa phương, đang nhâm nhi chén trà thảo mộc nóng hổi, trò chuyện nhỏ nhẹ sau một ngày dài.
Không lâu sau, Trưởng Lão A Đam cũng bước vào quán. Ông đã thay bộ trang phục tế lễ, trở lại với chiếc áo vải thô giản dị thường ngày. Gương mặt khắc khổ của ông giờ đây nhuốm màu mệt mỏi sau buổi lễ dài, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên vẻ hiền từ, tinh anh. Lâm Nhất đứng dậy, cúi đầu chào ông với tất cả sự kính trọng. "Tiền bối, xin hỏi vị 'Thần Đất' mà quý vị thờ phụng có gì đặc biệt? Nó khác với các vị thần tiên trên cao mà chúng con thường nghe nói." Lâm Nhất mở lời, giọng hắn trầm ấm, chất chứa sự tò mò và lòng thành kính. Hắn muốn hiểu rõ hơn về triết lý sống của người dân nơi đây, muốn tìm hiểu xem niềm tin nào đã nuôi dưỡng họ giữa vùng đất khắc nghiệt này.
Trưởng Lão A Đam khẽ mỉm cười, nụ cười hiền từ làm giãn những nếp nhăn trên gương mặt ông. Ông vuốt chòm râu bạc phơ, chậm rãi đáp: "Tiểu đạo sĩ, câu hỏi của ngươi thật sâu sắc. Thần Đất của chúng ta không sống trên mây, không cưỡi mây đạp gió như những vị tiên nhân trong truyền thuyết. Ngài ở ngay dưới chân chúng ta, trong lòng đất mẹ. Ngài là hơi thở của đất, là mạch nước của suối, là linh hồn của những cây cổ thụ đã chứng kiến bao đời người. Ngài bảo vệ chúng ta khỏi gió cát khắc nghiệt, ban cho chúng ta mùa màng tuy ít ỏi nhưng đủ để sinh tồn. Ngài là một phần của cuộc sống, không xa vời, không huyền ảo, mà là một sự hiện hữu chân thực, gắn bó với mỗi hơi thở của chúng ta."
Ông lão nhấp một ngụm trà thảo mộc, hương trà thơm nhẹ, ấm áp lan tỏa trong không khí mát mẻ của đêm. "Chúng ta không truy cầu sức mạnh phi phàm, không mong muốn trường sinh bất lão như những người tu tiên các ngươi. Chúng ta chỉ cầu một cuộc sống bình an, đủ đầy, và sự hòa hợp với đất trời. Thần Đất của chúng ta chính là hiện thân của sự hòa hợp ấy. Ngài dạy chúng ta cách trân trọng từng hạt cát, từng giọt nước, từng chiếc lá cây. Ngài dạy chúng ta biết ơn cuộc sống, dù có gian nan đến mấy."
Lâm Nhất lắng nghe chăm chú, đôi mắt hắn ánh lên suy tư sâu sắc. Lời nói của Trưởng Lão A Đam, tuy giản dị nhưng lại ẩn chứa một triết lý vô cùng sâu sắc, một con đường tìm kiếm bình an và ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với những gì hắn từng biết về 'tiên đạo'. Hắn nhận ra, 'tiên đạo' chân chính có lẽ không chỉ nằm ở những phép tắc tu luyện, những cảnh giới sức mạnh, mà còn nằm ở chính những niềm tin giản dị, những giá trị nhân văn, những triết lý sống hòa hợp với tự nhiên mà con người đã vun đắp qua bao đời. 'Vô Tiên chi Đạo' của hắn không phải là chối bỏ mọi thứ, mà là thấu hiểu mọi thứ, để rồi chọn lựa con đường chân chính nhất.
"Nơi biên viễn này," Trưởng Lão A Đam nói tiếp, giọng ông khẽ trầm xuống, "người xưa từng kể về những di vật lạ, những dấu vết của một thời đại đã qua, những câu chuyện về những người có sức mạnh phi thường, không thuộc về bất kỳ tông môn nào. Họ nói rằng, vùng đất này từng là nơi ẩn chứa những bí mật cổ xưa, có thể liên quan đến nguồn gốc của linh khí, hay thậm chí là những 'chân lý' đã bị lãng quên của thế gian. Nhưng giờ đây, tất cả chỉ còn là truyền thuyết, những dấu vết ấy đã thất lạc, hoặc bị lãng quên trong cát bụi thời gian, chỉ còn lại những lời đồn thổi về 'cổ vật' hay 'dấu vết của người xưa' đã từng được tìm thấy, nhưng nay đã không còn ai biết đến..."
Lời nói của Trưởng Lão A Đam như một làn gió nhẹ thổi qua tâm trí Lâm Nhất, gieo vào đó những hạt mầm suy nghĩ mới. Những di vật lạ, những dấu vết cổ xưa, những bí mật bị lãng quên... Phải chăng, những điều này có liên quan đến sự biến chất của 'tiên đạo', đến những thế lực hắc ám đang rình rập, hay những âm mưu lớn hơn mà hắn vẫn chưa thể chạm tới? Sự giản dị và sâu sắc của tín ngưỡng Thổ Địa Công nơi đây, đối lập hoàn toàn với sự phức tạp và biến chất của Thiên Đạo Môn mà Cổ Mộc Thiền Sư đã kể, càng củng cố ý tưởng trong Lâm Nhất: 'tiên đạo' chân chính không phải là quyền lực hay sức mạnh, mà nằm trong lòng người, trong sự hòa hợp với tự nhiên, trong những giá trị nhân văn vĩnh cửu.
Uyển Nhi và Mạt Nhi cũng ngồi cạnh, lắng nghe câu chuyện về tín ngưỡng địa phương, về những truyền thuyết cổ xưa với tất cả sự tôn trọng. Mạt Nhi, mặc dù đôi lúc vẫn còn tò mò, nhưng giờ đây ánh mắt nàng đã thêm vài phần trầm tư. Uyển Nhi, với tâm hồn đồng điệu, cảm nhận được sự sâu sắc trong từng lời nói của Trưởng Lão A Đam, và cũng hiểu được những suy tư đang cuộn trào trong lòng Lâm Nhất.
Lâm Nhất nhìn ra màn đêm tĩnh mịch, nơi những vì sao lấp lánh như những viên ngọc trai trên nền nhung đen. Hắn nhận ra, hành trình "Minh Triết Hồng Trần" của mình mới chỉ bắt đầu. Hồng trần không chỉ có những cảnh đời bi ai hay những cuộc tranh giành tàn khốc, mà còn có những triết lý sống giản dị mà vĩ đại, những niềm tin chân thành mà mãnh liệt. Mỗi bước chân, mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi câu chuyện đều là một mảnh ghép, giúp hắn hoàn thiện bức tranh về 'Vô Tiên chi Đạo' của riêng mình. Hắn đã sẵn sàng để tiếp tục cuộc hành trình, để đối mặt với những thách thức, để tìm kiếm những chân lý ẩn sâu trong từng ngóc ngách của thế gian, không phải bằng sức mạnh thần thông, mà bằng trí tuệ, bằng lòng từ bi và bằng một trái tim đã được tôi luyện qua bao gian nan. Con đường phía trước còn dài, nhưng hắn tin rằng, chân lý không bao giờ xa vời, nó vẫn luôn ở đó, đợi những kẻ hữu duyên thấu hiểu.