Sáng sớm, những tia nắng đầu tiên của ngày mới khẽ khàng len lỏi qua khe cửa sổ gỗ mục, rải rắc những vệt sáng vàng nhạt lên nền gạch rêu phong của Huyền Nguyên Quan. Không khí trong điện thờ vẫn còn vương vấn chút hương trầm thoang thoảng từ đêm qua, hòa quyện với mùi ẩm mốc đặc trưng của những bức tường cũ kỹ, tạo nên một bầu không khí trầm mặc, u hoài. Lâm Nhất vẫn ngồi nguyên trên tấm bồ đoàn cũ kỹ, lưng thẳng tắp, đôi mắt khẽ nhắm, cố gắng đưa tâm mình vào cõi tĩnh lặng. Thế nhưng, dù cho hắn có nỗ lực đến mấy, hình ảnh lão nông Trần Bá bị cường hào đánh đập dã man vẫn hiện rõ mồn một trong tâm trí, tựa như một vết xước sâu hoắm trên mặt hồ yên bình. Sự phẫn nộ, dù đã được kìm nén, vẫn âm ỉ cháy, cùng với nỗi băn khoăn về lời dạy của sư phụ đêm qua, cứ thế giằng xé nội tâm hắn.
Lão Đạo Quán Chủ, với thân hình gầy guộc và mái tóc bạc phơ như sương tuyết, đang ngồi đối diện hắn, động tác pha trà chậm rãi và điềm tĩnh đến lạ. Từng cử chỉ của ông, từ việc nâng ấm, tráng chén, đến việc rót trà, đều toát lên một vẻ thanh thoát, tự tại, tựa như ông đang hòa mình vào dòng chảy bất tận của thời gian, không hề bị vướng bận bởi những tạp niệm trần thế. Mùi hương thanh khiết của trà mới pha dần lan tỏa, xua đi chút u ám còn sót lại trong không gian, mang đến một cảm giác dịu nhẹ, an yên. Lâm Nhất mở đôi mắt đen láy của mình, nhìn vào chén trà nghi ngút khói, ánh mắt hắn chất chứa một sự bối rối khó tả.
“Thưa sư phụ,” giọng Lâm Nhất khẽ khàng cất lên, mang theo chút âm hưởng u buồn cố hữu, “Con vẫn chưa hiểu hết. Nhẫn là không hành động sao? Chẳng phải đó là chấp nhận bất công, là bỏ mặc những số phận đáng thương trong hồng trần gian nan này ư?” Hắn nhớ lại cảm giác bất lực khi chứng kiến Trần Bá, và cả sự thôi thúc muốn ra tay giải cứu ngay lập tức. Phải chăng, sự “nhẫn” mà sư phụ nói đến là một sự hèn nhát, một sự buông xuôi trước cái ác?
Lão Đạo Quán Chủ đặt chén trà xuống, khẽ nhấp một ngụm, ánh mắt thâm trầm như nhìn thấu tận đáy lòng đệ tử. “Nhất Nhi, con nhìn dòng nước trong chén trà này mà xem.” Ông chỉ vào chén trà đang tỏa hương, “Nước mềm mại là thế, uốn lượn là thế, nhưng qua tháng năm, nó có thể bào mòn cả đá cứng. Dòng suối gặp ghềnh đá, nó không lao thẳng vào mà lượn vòng, tìm lối đi riêng. Nước yếu, nhưng có thể bào mòn đá. Đó là khôn ngoan của dòng nước, là sự tích lũy tinh hoa qua từng giọt nhỏ, từng khoảnh khắc trôi qua, không ngừng nghỉ. Nhẫn không phải là bỏ cuộc, Nhất Nhi. Là chờ đợi, là thấu hiểu. Là ẩn chứa sức mạnh bên trong, không phô trương bên ngoài, để rồi khi thời cơ đến, sức mạnh ấy sẽ bùng phát, như dòng nước vỡ đập, cuốn trôi mọi chướng ngại.”
Lâm Nhất lắng nghe, tâm trí hắn dần dần hé mở. Hắn nhìn chăm chú vào chén trà, hình dung ra dòng nước cuồn cuộn chảy, len lỏi qua khe đá, từ từ mài mòn những tảng đá khổng lồ. Hắn nhớ lại những lời sư phụ đã nói về hạt mầm, về sự tuần hoàn của bốn mùa. Tất cả đều là sự "nhẫn", nhưng không hề yếu đuối, mà là một sức mạnh tiềm tàng, một sự kiên trì bền bỉ, một trí tuệ sâu sắc. "Khôn ngoan... vậy ta phải tìm ra dòng chảy của mình?" Hắn tự hỏi, giọng nói dù chỉ là thầm thì nhưng lại mang một sự quyết tâm lạ lùng. Phải chăng, con đường để hóa giải những bất công trong hồng trần không phải là đối đầu trực diện một cách bốc đồng, mà là tìm một con đường uyển chuyển hơn, tinh tế hơn, như dòng nước kia?
Lão Đạo Quán Chủ đặt tay lên vai Lâm Nhất, ánh mắt hiền từ mà đầy ẩn ý. “Con hãy nhớ, Đạo của trời đất là sự cân bằng, là tuần hoàn. Đạo của lòng người là nhân ái, là thiện lương. Khi con thấu hiểu được bản chất của ‘tà’, không phải chỉ qua những biểu hiện bên ngoài, mà từ gốc rễ sâu xa, con sẽ biết cách hành động. Một hành động đúng ‘thời cơ’, một đòn chí mạng có thể hóa giải gốc rễ vấn đề, chứ không phải những hành động bộc phát vô ích và chỉ mang lại tổn thương, hao tổn nguyên khí.” Ông khẽ thở dài, nhìn ra khung cửa sổ nơi vầng thái dương đã lên cao, rọi những tia nắng vàng ấm áp vào trong điện thờ. “Vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình, Nhất Nhi. Con đường ‘Vô Tiên chi Đạo’ của con không phải là thoát ly hồng trần, mà là thấu hiểu hồng trần, sống trọn vẹn trong hồng trần, và tìm thấy chân lý ngay trong chính những gian nan ấy. ‘Nhẫn’ là chiếc cầu nối giữa sự phẫn nộ và trí tuệ, giữa khao khát hành động và sự thấu hiểu sâu sắc. Nó không phải là sự buông xuôi, mà là sự chuẩn bị, là sự tích lũy sức mạnh nội tại để chờ đợi thời khắc chín muồi, để hành động một cách chân chính, hợp với lẽ Đạo.”
Lâm Nhất cúi đầu, tâm trí hắn như một cuốn sách cũ kỹ đang được lật từng trang, từng chữ. Hắn cảm nhận được sự chuyển hóa trong tâm mình, từ sự giằng xé, bối rối ban đầu, giờ đây đã dần nhường chỗ cho một sự bình tĩnh vững chãi hơn. Cơn phẫn nộ vẫn còn đó, nhưng không còn là ngọn lửa cháy bùng, mà đã trở thành một dòng dung nham âm ỉ, được kiểm soát, được định hướng. Hắn hiểu rằng, để đối phó với những tà ác trong hồng trần, không chỉ cần lòng trắc ẩn và sự kiên định, mà còn cần một trí tuệ sắc bén, một tầm nhìn xa trông rộng, và một sự kiên nhẫn vô bờ bến. Con đường “Vô Tiên chi Đạo” của hắn không chỉ là con đường tu thân, dưỡng tính, mà còn là con đường học cách sống, học cách đối nhân xử thế, học cách hòa mình vào dòng chảy của vũ trụ mà vẫn giữ vững được bản tâm. Hắn ngẩng đầu nhìn sư phụ, đôi mắt đen láy giờ đây không còn sự bối rối, mà ánh lên vẻ chiêm nghiệm sâu xa, như một hạt mầm vừa được gieo xuống, đang âm thầm bén rễ, chờ ngày nảy nở thành cây đại thụ vững chãi trên con đường đầy gian nan phía trước.
***
Buổi trưa, ánh nắng vàng ươm trải khắp Thanh Khê Thôn, nhuộm vàng những mái nhà tranh đơn sơ và những con đường đất đỏ. Khói bếp vấn vít bay lên từ những ngôi nhà gỗ cũ kỹ, hòa vào không khí mùi đất ẩm sau cơn mưa đêm qua và mùi lúa non đang thì con gái. Tiếng gà gáy vang vọng từ xa, tiếng chó sủa lanh lảnh, và tiếng trẻ con nô đùa rộn ràng quanh gốc cây cổ thụ lớn giữa làng, tạo nên một bản hòa ca bình dị, ấm cúng. Dòng suối Thanh Khê vẫn róc rách chảy, mang theo hơi nước mát lành và tiếng thì thầm của gió, như đang kể những câu chuyện cổ xưa về mảnh đất này. Bầu không khí nơi đây thanh bình, giản dị đến lạ, tựa như một bức tranh thủy mặc mà thời gian đã lãng quên, không vướng bận những bon chen của thế giới bên ngoài.
Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi cùng xuống thôn giúp đỡ những việc nhỏ nhặt trong khả năng của mình. Hắn lặng lẽ quan sát những người dân làng, những đôi mắt tuy mệt mỏi vì công việc đồng áng quanh năm, nhưng vẫn ánh lên vẻ kiên cường và lạc quan. Họ cặm cụi với công việc của mình, người vá lưới, người đan sọt, người gánh nước, tất cả đều là những mảnh ghép nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa của cuộc sống hồng trần. Tô Mạt Nhi, với vẻ hoạt bát, nhanh nhẹn thường thấy, thoăn thoắt giúp các bà, các chị phơi lúa, miệng líu lo trò chuyện, tiếng cười trong trẻo của nàng như xua tan đi chút mệt nhọc của những người xung quanh.
Đi ngang qua một góc chợ nhỏ, nơi bày bán vài món rau củ quả tươi xanh và những vật dụng đơn giản, Lâm Nhất chợt dừng lại. Hắn nhìn thấy một cậu bé gầy gò, dáng người nhỏ con, đang ngồi co ro bên một gánh hàng rong đã cũ. Khuôn mặt cậu bé nhút nhát, đôi mắt sợ sệt nhìn vào một cuốn sách cũ rách nát đang cầm trên tay. Cậu bé đó chính là Tiểu Minh, đứa trẻ mà Lâm Nhất đã từng thấy vài lần ở thôn. Cậu bé cố gắng đọc, đôi môi mấp máy theo từng con chữ, nhưng dường như đang gặp rất nhiều khó khăn, vẻ mặt lộ rõ sự nản chí và thất vọng. Cậu bé lo lắng, sợ hãi khi thấy Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi tiến lại gần.
“Tiểu Minh lại đây, sao ngồi ủ rũ thế?” Tô Mạt Nhi, với giọng nói trong trẻo quen thuộc, bước đến gần, nở một nụ cười tươi tắn. “Cuốn sách này khó quá sao?”
Tiểu Minh giật mình, vội vàng giấu cuốn sách sau lưng, đôi mắt to tròn nhìn Tô Mạt Nhi rồi lại lén nhìn Lâm Nhất, giọng lí nhí, thiếu tự tin: “Em… em không giỏi… đọc mãi không hiểu… Cô giáo nói em chậm tiến.” Mỗi lời nói của cậu bé đều mang theo sự tự ti, tựa như một bông hoa nhỏ đang héo úa vì thiếu nước.
Lâm Nhất tiến đến gần, ánh mắt hắn dịu dàng, ôn hòa, không hề có chút phán xét nào. Hắn cúi người xuống, ngồi xổm ngang tầm với Tiểu Minh, vẻ mặt trầm tư nhưng đầy thấu hiểu. “Chậm không phải là không tới, Tiểu Minh.” Giọng hắn chậm rãi, chân thành, tựa như dòng suối mát lành xoa dịu tâm hồn bé nhỏ của cậu bé. “Chỉ là cần một con đường khác.” Hắn khẽ mỉm cười, nhìn vào cuốn sách mà Tiểu Minh đang cố giấu. Đó là một cuốn sách vỡ lòng, với những bài học đơn giản về nhân nghĩa, về thiên nhiên. Lâm Nhất nhận ra, cách dạy của “cô giáo” có lẽ quá cứng nhắc, không phù hợp với tâm lý của một đứa trẻ nhút nhát như Tiểu Minh.
“Em có thể cho ta xem được không?” Lâm Nhất nhẹ nhàng hỏi, bàn tay khẽ đặt lên vai cậu bé. Tiểu Minh ngập ngừng một lúc, rồi cũng rụt rè đưa cuốn sách ra. Lâm Nhất lật đến trang mà Tiểu Minh đang gặp khó khăn. Đó là một bài học về chu trình của nước, về mưa, sông, biển. Khái niệm này đối với một đứa trẻ lớn lên ở thôn quê, quanh năm chỉ thấy dòng suối và những giọt mưa, không khó để hình dung, nhưng cách giải thích trong sách lại quá trừu tượng.
Lâm Nhất không nói nhiều, hắn khẽ mỉm cười rồi đưa tay nhặt một cành cây khô nhỏ trên mặt đất. Hắn bắt đầu vẽ xuống nền đất ẩm ướt, phác họa một ngọn núi, một đám mây, một dòng suối và một cái hồ. “Con nhìn xem,” hắn vừa vẽ vừa giải thích, giọng nói trầm ấm, rõ ràng, “Mây kia bay lượn trên trời, tích tụ thành những giọt nước, rồi rơi xuống thành mưa. Mưa thấm vào đất, thành dòng suối nhỏ chảy xuống núi, con suối này chính là Thanh Khê mà con vẫn thường thấy. Rồi nước suối đổ về hồ, về biển lớn. Khi mặt trời lên cao, hơi nước lại bốc lên thành mây. Cứ như thế, nước chảy mây trôi, không ngừng nghỉ.” Hắn dùng cành cây vẽ một vòng tròn lớn, tượng trưng cho sự tuần hoàn. “Đây chính là ‘Đạo’ của nước, Tiểu Minh. Con thấy đó, không có gì là đứng yên, cũng không có gì là không thể hiểu được, chỉ là chúng ta cần tìm một cách nhìn khác, một con đường khác để thấu hiểu mà thôi.”
Tiểu Minh chăm chú nhìn theo từng nét vẽ của Lâm Nhất, đôi mắt to tròn dần mở lớn, sự sợ sệt ban đầu đã bị thay thế bằng vẻ tò mò và thích thú. Những khái niệm trừu tượng trong sách giờ đây bỗng trở nên sống động, dễ hiểu hơn bao giờ hết qua những hình ảnh quen thuộc mà Lâm Nhất vừa vẽ. Cậu bé khẽ gật đầu, khuôn mặt nhút nhát đã ánh lên một tia sáng của sự hiểu biết. “Vâng… em hiểu rồi…”
Tô Mạt Nhi đứng cạnh, nhìn Lâm Nhất với ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa ngưỡng mộ. Nàng chưa bao giờ nghĩ rằng Lâm Nhất lại có thể giảng giải những điều phức tạp một cách giản dị đến thế. Nàng từng thấy hắn trầm tư, từng thấy hắn phẫn nộ, nhưng đây là lần đầu tiên nàng thấy hắn thể hiện một trí tuệ sâu sắc và một lòng kiên nhẫn đến vậy khi đối diện với một đứa trẻ. Hắn không chỉ giúp Tiểu Minh hiểu bài, mà còn gieo vào lòng cậu bé một hạt mầm của sự tự tin và niềm tin vào khả năng của chính mình. Đó không phải là sức mạnh của quyền năng hay phép thuật, mà là sức mạnh của sự thấu hiểu, của lòng nhân ái, một phần không thể thiếu trong con đường “Vô Tiên chi Đạo” mà hắn đang theo đuổi.
***
Sau khi giúp Tiểu Minh, Lâm Nhất cảm thấy tâm trạng nhẹ nhõm hơn, tựa như một gánh nặng vô hình vừa được trút bỏ. Thế nhưng, những lời dạy của sư phụ về ‘nhẫn’ và ‘thời cơ’, cùng với những cảnh đời mà hắn đã chứng kiến, vẫn thôi thúc hắn suy nghĩ, tìm kiếm những lời giải đáp sâu xa hơn. Hắn cần một không gian tĩnh lặng, nơi tâm hồn có thể lắng đọng và chiêm nghiệm. Bởi thế, vào chiều tà, khi ánh nắng đã dịu đi, nhuộm vàng cả không gian với một vẻ đẹp trầm mặc, hắn tìm đến Bạch Thủy Hồ.
Bạch Thủy Hồ nằm khuất sau những rặng tre xanh mướt, nơi ít người lui tới. Nước hồ trong vắt như một tấm gương khổng lồ, phản chiếu trọn vẹn bầu trời xanh thẳm, những đám mây trắng bồng bềnh và hàng cây liễu rủ bóng xuống mặt nước, tạo nên một bức tranh thủy mặc hữu tình. Tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ hồ, rì rào như một bản nhạc thiền định, hòa cùng tiếng chim hót líu lo từ những lùm cây ven hồ và tiếng gió thổi nhè nhẹ, mang theo mùi hương của cỏ cây tươi mát và hoa dại. Thỉnh thoảng, một chú cá nhỏ quẫy mình, tạo nên những gợn sóng lăn tăn, phá vỡ sự tĩnh lặng của mặt hồ rồi lại nhanh chóng tan biến. Bầu không khí nơi đây thanh bình, trong lành đến lạ, tựa như một chốn bồng lai tiên cảnh giữa hồng trần.
Trên bờ hồ, dưới bóng cây cổ thụ lớn, một bà lão hiền từ đang ngồi bên gánh hàng nhang đèn nhỏ. Bà mặc chiếc áo nâu sồng đã bạc màu, mái tóc bạc trắng được búi gọn gàng, khuôn mặt phúc hậu với những nếp nhăn hằn sâu dấu vết của thời gian, nhưng đôi mắt lại ánh lên vẻ tinh anh, hiền từ, như chứa đựng cả một đời người với bao thăng trầm. Nụ cười móm mém của bà Tư, người bán nhang đèn, mang đến một cảm giác an yên, tự tại.
Lâm Nhất bước đến gần, khẽ cúi đầu chào bà lão, rồi ngồi xuống một phiến đá cạnh bờ hồ, lặng lẽ ngắm nhìn mặt nước phẳng lặng. Hắn cảm nhận được sự tĩnh mịch của nơi đây, tựa như lòng mình cũng đang dần trở nên trong trẻo hơn. “Bạch Thủy Hồ thật thanh tịnh, thưa bà,” Lâm Nhất khẽ nói, giọng hắn trầm ấm, “tựa như lòng người khi đã gột rửa tạp niệm.” Hắn nhớ lại những lời sư phụ đã dạy, về việc giữ gìn chân tâm giữa hồng trần.
Bà Tư khẽ mỉm cười, nụ cười móm mém hiền lành. “Nước hồ trong, soi tỏ vạn vật. Nhưng lòng người có soi tỏ được chính mình không, tiểu đạo sĩ?” Giọng bà khàn khàn, chậm rãi, nhưng mỗi lời nói đều mang một sức nặng của sự từng trải, một chiều sâu của triết lý. Bà không hỏi hắn là ai, hay từ đâu đến, chỉ bằng một câu hỏi đơn giản, đã chạm đến tận cùng tâm hồn đang chiêm nghiệm của Lâm Nhất.
Lâm Nhất trầm ngâm một lúc, rồi lại cất lời, ánh mắt vẫn dõi theo những gợn sóng lăn tăn trên mặt hồ. “Thưa bà, lòng thành thì linh ứng. Phải chăng, sự nhẫn nại cũng là một lòng thành? Lòng thành để chờ đợi, để thấu hiểu, để rồi hành động đúng lúc?” Hắn đang cố gắng kết nối những lời dạy của sư phụ với những điều giản dị mà Bà Tư đang thể hiện. Lòng thành của những người dân đến đây thắp hương cầu nguyện, lòng thành của Bà Tư ngồi đây bán nhang đèn mỗi ngày, tất cả đều là sự kiên trì, là niềm tin.
Bà Tư khẽ gật đầu, ánh mắt bà nhìn xa xăm về phía chân trời, nơi vầng thái dương đang dần khuất bóng, để lại những vệt sáng vàng óng ánh trên mặt hồ. “Lòng thành thì linh ứng, tiểu đạo sĩ. Gieo nhân lành, ắt gặt quả tốt. Đôi khi, chờ đợi cũng là một cách gieo nhân. Chờ đợi để hạt mầm nảy nở, chờ đợi để dòng nước tìm được lối đi, chờ đợi để lòng người sáng tỏ. Sự nhẫn nại ấy, cũng là một loại lòng thành, thành tâm với lẽ Đạo, thành tâm với chính mình. Lòng thành không phải chỉ là nguyện cầu, mà còn là hành động, là sự kiên trì theo đuổi điều thiện, dù cho con đường có gian nan đến mấy. Nước chảy mây trôi, lòng người khó đoán, nhưng cứ giữ lấy chân tâm, cứ gieo những hạt giống thiện lành, rồi sẽ có ngày gặt hái được quả ngọt.”
Lâm Nhất lắng nghe từng lời của Bà Tư, tâm hồn hắn như được gột rửa bởi dòng nước trong lành của Bạch Thủy Hồ, và được soi sáng bởi những lời lẽ giản dị mà sâu sắc của bà lão. Hắn không trực tiếp hỏi về đạo lý cao siêu, nhưng qua những câu chuyện, những lời đối đáp bình dị, hắn dần hiểu sâu hơn về ý nghĩa của ‘nhẫn’ và ‘thời cơ’ trong dòng chảy tự nhiên của hồng trần. Sự bình yên mà hắn cảm nhận được không phải là sự bỏ mặc, mà là sự thấu hiểu sâu sắc, là sự chuẩn bị cho hành động đúng lúc, đúng lẽ Đạo. Hắn nhận ra rằng, “Đời người như mộng, mộng tỉnh mộng tan, chỉ còn lại chân tâm.” Và chân tâm ấy, cần được nuôi dưỡng bằng sự kiên nhẫn, được soi sáng bằng trí tuệ, và được thể hiện qua những hành động thiện lành, dù nhỏ bé đến đâu.
Ánh hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả một góc trời, in bóng lên mặt hồ tĩnh lặng. Lâm Nhất vẫn ngồi đó, ngắm nhìn cảnh vật, lắng nghe những thanh âm của tự nhiên, và cảm nhận sự hòa hợp giữa trời đất và lòng người. Hắn đã tìm thấy một phần câu trả lời cho những băn khoăn trong lòng mình. Con đường “Vô Tiên chi Đạo” của hắn không phải là con đường của những phép tắc thần thông, mà là con đường của sự thấu hiểu, của lòng trắc ẩn, của trí tuệ và sự kiên nhẫn. Một hạt mầm đã được gieo, một dòng chảy đã được định hình, và Lâm Nhất tin rằng, với sự kiên trì và lòng thành, hắn sẽ tìm ra cách để nhóm lên ngọn lửa hy vọng, đủ lớn để xua tan màn đêm tăm tối đang bao trùm chốn hồng trần này, không phải bằng bạo lực, mà bằng chính “chân tâm” và “lòng thành” của mình.