Ánh nắng ban mai rót đầy hoàng cung Lưu Ly, dát vàng lên những mái ngói cổ kính, nhưng trong tâm khảm Thái Tử, một cuộc chuyển mình còn rực rỡ hơn đang lặng lẽ diễn ra. Những lời y ban ra, không chỉ là mệnh lệnh, mà là những hạt mầm của một triết lý mới, gieo vào mảnh đất khô cằn của một triều đại đã thấm đẫm mùi vị của quyền lực và sự lạnh lẽo. Y muốn thấy một hoàng triều không chỉ cai trị bằng pháp luật cứng nhắc, mà còn bằng lòng nhân ái, bằng sự thấu hiểu sâu sắc lẽ nhân sinh. Vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình. Chỉ khi lòng người được an định, thì giang sơn mới thực sự thái bình. Và khi những lời ấy còn vang vọng trong đại điện, thì ở một góc khác của hồng trần, nơi những dòng sông cuộn chảy và những ngôi làng ẩn mình sau dãy núi, "chân tâm" ấy cũng đang được thử thách, được hun đúc bởi một đạo sĩ vô danh, người đã khơi nguồn cho dòng chảy triết lý ấy lan tỏa.
***
Lạc Thủy Thôn, nằm nép mình bên dòng sông cuồn cuộn đổ ra từ thượng nguồn, hiện lên dưới ánh chiều tà như một bức tranh thủy mặc trầm buồn. Những mái nhà lợp ngói âm dương đã nhuốm màu thời gian, những bức tường đất thô mộc phai bạc, chen giữa những con đường lát đá phủ rêu xanh. Từ xa nhìn lại, ngôi làng dường như bình yên đến lạ, một sự tĩnh lặng đến khó tả. Thế nhưng, khi Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi đặt chân vào con đường làng, một cảm giác nặng trĩu, u uất bỗng bao trùm lấy không gian, len lỏi qua từng ngõ ngách, chạm vào tận đáy lòng mỗi người.
Lâm Nhất, thân hình gầy gò thanh thoát trong bộ đạo bào vải thô cũ kỹ, đôi mắt đen láy sâu thẳm vẫn giữ vẻ trầm tư thường lệ. Hắn chậm rãi bước đi, ánh mắt quan sát mọi vật, từ những giọt sương còn đọng trên lá cây đến những nếp nhăn hằn sâu trên khuôn mặt của những người dân đang lầm lũi chuẩn bị cho một nghi lễ. Hắn cảm nhận được sự im lặng đáng sợ, không phải là sự yên bình của một buổi chiều tà, mà là sự nén chặt của một nỗi sợ hãi, một gánh nặng vô hình đang đè nén lên từng trái tim nơi đây. Mùi khói bếp thoang thoảng quyện với mùi đất ẩm từ những cơn mưa vừa tạnh, tạo nên một không khí đặc quánh, vừa quen thuộc vừa xa lạ.
Mộ Dung Uyển Nhi, dung mạo thanh tú, đôi mắt trong veo ẩn chứa nỗi buồn, nhẹ nhàng bước theo sau Lâm Nhất. Nàng khoác trên mình y phục đơn giản nhưng tinh tế, đôi tay vẫn quen thuộc ôm túi thuốc và kim châm. Nàng khẽ thở dài, tiếng thở dài như hòa vào tiếng gió se lạnh thổi qua những hàng cây cổ thụ già cỗi. Nàng cũng cảm nhận được sự bất an, một nỗi đau âm ỉ đang chảy trong mạch sống của ngôi làng này.
"Phong tục gì mà tàn nhẫn đến vậy! Chúng ta phải làm gì đó!" Tô Mạt Nhi, khuôn mặt thanh tú bầu bĩnh, đôi mắt to tròn long lanh ánh lên sự phẫn nộ rõ rệt, không thể kìm nén được cảm xúc của mình. Nàng nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, nhưng giờ đây lại đứng chết lặng, hai bàn tay nắm chặt. Giọng nói trong trẻo thường ngày nay khẽ run lên vì uất ức. Nàng vừa kịp nghe loáng thoáng từ những người phụ nữ đang lủi thủi bên giếng nước về phong tục "Phụng Thần Sinh Đồ" – một hủ tục dâng hiến sinh linh bé bỏng cho Thần Sông để cầu mong mùa màng bội thu, tránh khỏi thiên tai. Và nàng cũng biết, nạn nhân lần này là một đứa trẻ ngây thơ tên A Khải, con trai của người phụ nữ hốc hác, nước mắt đã khô cạn mà nàng vừa nhìn thấy đang ngồi thẫn thờ trước một căn nhà.
Mộ Dung Uyển Nhi bước đến bên Tô Mạt Nhi, khẽ đặt tay lên vai nàng, ánh mắt tràn đầy sự thương xót. "Thật đáng thương cho đứa trẻ và người mẹ. Bệnh tật thân xác dễ chữa, bệnh tật lòng người mới khó, nhưng nỗi đau do hủ tục gây ra còn khó chữa lành hơn vạn phần." Nàng thì thầm, giọng nói ôn hòa nhưng chất chứa sự đồng cảm sâu sắc. Nàng nhìn về phía ngôi nhà nơi Hương Mai đang ngồi, thấy dáng người yếu đuối của người mẹ, đôi mắt sưng đỏ và khuôn mặt hốc hác đã nói lên tất cả nỗi đau khổ mà nàng đang gánh chịu.
Lâm Nhất vẫn trầm tĩnh, đôi mắt hắn nhìn về phía dòng sông Lạc Thủy đang cuồn cuộn trôi, tựa như một dải lụa bạc uốn lượn giữa những ngọn đồi xanh thẫm. Hắn biết, lòng người ở nơi đây đã bị nỗi sợ hãi và niềm tin mù quáng vào một thế lực siêu nhiên nào đó trói buộc quá lâu. Hắn không nói nhiều, chỉ khẽ lắc đầu, vẻ mặt không biểu lộ sự tức giận hay phán xét, chỉ có một sự thấu hiểu sâu sắc.
"Cưỡng ép chỉ khiến lòng người thêm oán hận. Chân lý phải tự trong tâm mà đến." Hắn chậm rãi thốt ra từng lời, giọng nói ôn hòa nhưng vang vọng như tiếng chuông chùa giữa không gian tĩnh mịch. Hắn không muốn dùng sức mạnh, không muốn dùng phép thuật để thay đổi một phong tục đã ăn sâu vào tiềm thức của cả một cộng đồng. Bởi vì hắn hiểu rằng, sự thay đổi thật sự phải đến từ chính nhận thức của mỗi người, từ sự thức tỉnh của lương tri, chứ không phải từ sự áp đặt của kẻ mạnh. Hắn tin vào sức mạnh của lòng người, tin rằng ngay cả những phong tục lạc hậu nhất cũng có thể bị lung lay nếu những hạt mầm của triết lý nhân sinh được gieo rắc đúng cách. Hắn đã từng chứng kiến quá nhiều cảnh đời, quá nhiều nỗi đau do sự mê tín và thiếu hiểu biết gây ra. Và hắn biết, con đường để chữa lành những vết thương ấy không phải là sự đối đầu trực diện, mà là sự dẫn dắt nhẹ nhàng, như nước chảy đá mòn.
Hắn nhìn sâu vào đôi mắt đang còn đỏ hoe của Tô Mạt Nhi, khẽ gật đầu, như muốn nói rằng hắn hiểu sự phẫn nộ của nàng, nhưng cũng muốn nàng thấu hiểu cách thức để giải quyết vấn đề này. Hắn tin rằng, để thay đổi một niềm tin, cần phải khơi gợi những giá trị cốt lõi, những tình cảm thiêng liêng nhất trong mỗi con người. Hắn biết, đêm nay sẽ là một đêm dài, một đêm mà hắn sẽ không dùng đến phù phép hay thần thông, mà chỉ dùng đến sự tĩnh lặng của tâm hồn và những lời thì thầm của trí tuệ để lay động những trái tim chai sạn.
***
Đêm buông xuống Lạc Thủy Thôn, mang theo một màn sương mỏng và cái lạnh se sắt của buổi giao mùa. Trời nhiều mây, không một ánh trăng rọi chiếu, chỉ có những vì sao lấp ló ẩn hiện sau màn mây đen. Ngôi Cổ Miếu của Thần Sông, nằm chơ vơ bên rìa làng, hiện lên càng thêm u tịch và hoang tàn. Đó chỉ là một ngôi miếu nhỏ bằng đá và gỗ đã mục nát, mái ngói vỡ vụn, rêu phong bám đầy. Bên trong, bức tượng Thần Sông đã bị phong hóa đến mức khó nhận ra hình hài, bàn thờ cũ kỹ cũng phủ đầy bụi bặm và mạng nhện. Mùi ẩm mốc, mùi đất, mùi rêu phong và mùi gỗ mục hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí nặng nề, có chút bí ẩn và rùng rợn. Tiếng gió rít qua các khe hở của ngôi miếu, tiếng lá cây xào xạc trong bóng đêm, tiếng côn trùng kêu rả rích và tiếng chim chóc thi thoảng vút qua, tất cả càng làm tăng thêm vẻ hoang lạnh, tĩnh mịch.
Chính tại nơi đây, Lâm Nhất đã lựa chọn ngồi tĩnh tọa. Hắn không đốt nến, không thắp hương, không tụng kinh, cũng không thi triển bất kỳ phép thuật huyền ảo nào. Hắn chỉ đơn thuần ngồi đó, trên một phiến đá lạnh lẽo trước miếu thờ Thần Sông, nơi mà đứa trẻ A Khải sẽ bị bỏ lại vào sáng mai. Hơi thở của hắn đều đặn, nhịp nhàng, như hòa vào nhịp đập của đất trời. Đôi mắt đen láy của hắn nhìn xa xăm về phía dòng sông đang cuồn cuộn trôi trong bóng tối, như thể đang lắng nghe những lời thì thầm của dòng nước, những nỗi niềm ẩn sâu trong lòng đất. Khí tức bình yên, thấu cảm từ hắn lan tỏa nhẹ nhàng, như một làn gió vô hình, như một làn sương sớm chạm đến từng ngọn cây, từng phiến đá, từng tâm hồn đang chìm trong u uất của Lạc Thủy Thôn.
Trước khi màn đêm buông xuống, Lâm Nhất đã có những cuộc trò chuyện ngắn với Trần Lão Trưởng và một vài người dân làng khác. Hắn không hề chỉ trích phong tục "Phụng Thần Sinh Đồ", không hề trực tiếp phản bác niềm tin của họ. Hắn chỉ kể những câu chuyện, những câu chuyện về sự đoàn kết giữa con người với con người, giữa con người với thiên nhiên. Hắn nói về cách mà một dòng suối nhỏ có thể trở thành một con sông lớn khi nhận được sự vun đắp của những dòng chảy khác. Hắn kể về cách thiên nhiên tự cân bằng, về những loài cây bám rễ sâu vào lòng đất để giữ đất, giữ nước, và về tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái. Hắn không nói cụ thể về Thần Sông, nhưng mỗi câu chuyện đều ẩn chứa một thông điệp sâu sắc về tình yêu thương, về sự sống, và về trách nhiệm của con người đối với nhau và đối với vạn vật.
Trần Lão Trưởng, với dáng người gầy gò, lưng còng và đôi mắt mờ đục nhưng ánh lên sự kiên định đã trải qua bao thăng trầm của thời gian, đã lắng nghe Lâm Nhất một cách chăm chú. Những lời hắn nói không có vẻ gì là cao siêu, nhưng lại gieo vào lòng lão một hạt mầm của nghi vấn, một tia sáng le lói trong màn đêm của niềm tin cũ kỹ. Lão đã tin rằng, Thần Sông cần những sinh linh bé bỏng để nguôi giận, để ban phước. Nhưng những lời của đạo sĩ trẻ lại khiến lão tự hỏi: "Sông có thể dữ dội, nhưng lòng người còn dữ dội hơn. Nếu lòng người thiện lương, sông có thể nào không cảm ứng? Sự hy sinh cao cả nhất không phải là từ bỏ một sinh linh, mà là chung tay bảo vệ tất cả sinh linh." Những câu hỏi ấy cứ luẩn quẩn trong tâm trí lão, như tiếng nước sông chảy rì rào không ngừng nghỉ.
Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi lặng lẽ đứng từ xa, tựa vào một cây cổ thụ già cỗi mọc cạnh miếu. Họ quan sát Lâm Nhất, người đang ngồi giữa không gian hoang tàn mà lại tỏa ra một vẻ thanh tịnh đến lạ. Mộ Dung Uyển Nhi hiểu được ý đồ của hắn, một cách tiếp cận tinh tế, không đối đầu mà lại trực tiếp chạm đến tâm khảm. Tô Mạt Nhi, tuy vẫn còn cảm thấy phẫn nộ, nhưng sự bình yên từ Lâm Nhất cũng dần xoa dịu đi sự bồn chồn trong lòng nàng. Nàng không còn nắm chặt tay, mà chỉ khẽ siết lấy vạt áo của Mộ Dung Uyển Nhi, ánh mắt dõi theo bóng dáng tĩnh tọa của Lâm Nhất.
Từ phía xa, trong căn nhà tranh cũ kỹ, Hương Mai, người mẹ đáng thương của A Khải, cũng lén lút nhìn về phía miếu thờ. Đôi mắt nàng sưng đỏ vì đã khóc cạn nước mắt, khuôn mặt hốc hác vì những đêm dài thức trắng. Nàng nhìn thấy bóng dáng Lâm Nhất, một đạo sĩ lạ mặt, đang ngồi giữa đêm khuya giá lạnh. Trong lòng nàng là sự tuyệt vọng tột cùng, nhưng cũng pha lẫn một tia hy vọng mờ nhạt, một cảm giác mong chờ điều kỳ diệu sẽ đến, dù nàng không biết điều kỳ diệu ấy sẽ là gì. Tiếng nước sông chảy rì rào dưới chân núi, như một lời than thở vô tận, như tiếng lòng của những sinh linh bé bỏng đã từng bị dâng hiến cho một niềm tin mù quáng. Và Lâm Nhất, giữa đêm khuya khoắt ấy, vẫn ngồi đó, tĩnh lặng như một pho tượng, lắng nghe tiếng lòng của hồng trần, để những hạt mầm của "chân đạo" được gieo rắc, âm thầm đợi chờ ngày đâm chồi nảy lộc.
***
Bình minh hé rạng, mang theo một màn sương mù mỏng và cái lạnh ẩm ướt đặc trưng của buổi sớm bên sông. Trời âm u, mây nặng trĩu, nhưng đâu đó phía chân trời, một tia nắng yếu ớt đã cố gắng len lỏi qua tầng mây xám, hứa hẹn một ngày mới. Dân làng Lạc Thủy Thôn đã tụ tập đông đủ bên bờ sông, tại cái bến đò đơn giản làm từ gỗ mục, nơi một con đò nhỏ bằng gỗ đen đang neo đậu. Không khí tĩnh lặng đến đáng sợ, chỉ có tiếng nước sông chảy cuồn cuộn, nghe như tiếng thở dài của đất trời. Mùi nước sông lạnh lẽo, xen lẫn mùi đất ẩm và mùi cỏ cây mục nát, bao trùm lấy không gian.
A Khải, đứa trẻ ngây thơ, lanh lợi thường ngày, giờ đây đang nằm gọn trong vòng tay của Hương Mai. Khuôn mặt thằng bé xanh xao, đôi mắt to tròn long lanh nhìn quanh quất, chưa hiểu hết được sự tình. Thằng bé run rẩy, không phải vì lạnh, mà vì cảm nhận được sự căng thẳng bao trùm. Hương Mai ôm chặt con, nước mắt đã khô cạn, nhưng những tiếng nấc nghẹn ngào vẫn không ngừng thoát ra từ lồng ngực gầy guộc của nàng. Khuôn mặt nàng hốc hác, đôi mắt sưng đỏ đã mất đi sự sống. Nàng cam chịu, nhưng tận sâu thẳm trong trái tim người mẹ, một khao khát cháy bỏng muốn cứu con vẫn đang giằng xé.
Trần Lão Trưởng, với bộ râu bạc phơ và dáng người còng xuống vì tuổi tác, đứng uy nghi trước bàn thờ đơn sơ đặt bên bờ sông. Ông ta bắt đầu các nghi thức cúng bái, giọng nói trầm đục vang vọng trong không gian tĩnh mịch. Theo phong tục, A Khải sẽ được đặt lên con đò gỗ đen kia, trôi theo dòng nước về với "Thần Sông". Những dây lụa màu sắc cũ kỹ, đã phai bạc theo thời gian, được buộc vào cành cây cổ thụ gần đó, như những lời nguyện cầu thầm lặng.
Ông Lão Trưởng vừa niệm những lời cầu khấn cổ xưa, ánh mắt ông vô tình lướt qua gương mặt ngây thơ của A Khải, rồi dừng lại trên khuôn mặt hốc hác, tuyệt vọng của Hương Mai. Bỗng nhiên, một luồng suy nghĩ mạnh mẽ ùa về trong tâm trí lão. Những lời nói trầm tư, nhẹ nhàng của Lâm Nhất đêm qua, không hề chỉ trích, không hề phán xét, mà chỉ kể những câu chuyện về tình yêu thương, về sự sống, về trách nhiệm, bỗng nhiên hiện rõ mồn một trong đầu lão. Lão nhớ lại câu hỏi mà chính lão đã tự vấn đêm qua: "Sông có thể dữ dội, nhưng lòng người còn dữ dội hơn. Nếu lòng người thiện lương, sông có thể nào không cảm ứng? Sự hy sinh cao cả nhất không phải là từ bỏ một sinh linh, mà là chung tay bảo vệ tất cả sinh linh."
Lão Lão Trưởng khựng lại. Giọng nói đang vang vọng bỗng nghẹn lại trong cổ họng. Đôi mắt mờ đục của lão nhìn thật sâu vào đôi mắt trong veo của A Khải, nhìn thấy sự sợ hãi, sự ngây thơ, và một tương lai chưa kịp lớn. Lão nhìn sang Hương Mai, thấy nỗi đau đớn không chỉ của một người mẹ mất con, mà là nỗi đau của cả một cộng đồng đã bị trói buộc bởi những niềm tin vô lý. Lão chợt nhận ra sự trống rỗng, sự vô nghĩa trong niềm tin mù quáng mà bao đời nay dân làng đã tuân theo. Thần Sông, nếu có thật, lẽ nào lại muốn những sinh linh bé bỏng phải chịu cảnh chia lìa? Lẽ nào Thần Sông lại muốn những người mẹ phải trải qua nỗi đau tột cùng như thế này?
Một sự giằng xé dữ dội diễn ra trong nội tâm của Trần Lão Trưởng. Giữa một bên là truyền thống hàng trăm năm, là nỗi sợ hãi về sự trừng phạt của Thần Sông, và một bên là lương tri, là lòng trắc ẩn, là những lời trí tuệ của vị đạo sĩ trẻ. Cuối cùng, lương tri đã chiến thắng. Ông Lão Trưởng hít một hơi thật sâu, giọng nói đã không còn run rẩy, mà trở nên trầm ổn và kiên định hơn bao giờ hết.
"Dân làng... ta đã suy nghĩ rất nhiều." Ông chậm rãi nói, từng lời như khắc sâu vào không gian tĩnh mịch. "Liệu Thần Sông có thực sự muốn chúng ta dâng hiến những sinh linh bé bỏng này không? Hay Ngài muốn thấy lòng người đoàn kết, biết yêu thương, bảo vệ nhau? Lẽ nào chúng ta đã lầm lạc bấy lâu nay? Lẽ nào sự phồn thịnh của làng không đến từ sự hy sinh, mà đến từ chính bàn tay, khối óc và tấm lòng của chúng ta?"
Cả dân làng im lặng. Họ nhìn nhau, rồi nhìn về phía ông Lão Trưởng, ánh mắt vừa ngỡ ngàng vừa có chút bối rối.
Một người phụ nữ trẻ, với khuôn mặt hiền lành, rụt rè cất tiếng, giọng nói yếu ớt nhưng chứa đựng một sự đồng tình mạnh mẽ. "Con... con cũng nghĩ vậy, Lão Trưởng. Thằng bé A Khải... nó có tội tình gì mà phải chịu cảnh này? Bao nhiêu năm qua, chúng ta đã dâng hiến, nhưng sông vẫn có lúc nổi giận, mùa màng vẫn có lúc thất bát. Phải chăng, Thần Sông không cần những sinh linh vô tội, mà cần sự thức tỉnh trong lòng chúng ta?"
Lời nói của người phụ nữ trẻ như một tia lửa nhỏ, bùng lên trong lòng dân làng. Những ánh mắt nghi ngờ, sợ hãi dần nhường chỗ cho sự đồng tình, sự nhẹ nhõm. Hương Mai, ôm chặt A Khải trong lòng, nước mắt cuối cùng cũng tuôn rơi, nhưng giờ là nước mắt của sự giải thoát, của niềm hy vọng. Nàng ngước nhìn Trần Lão Trưởng, đôi mắt tràn ngập lòng biết ơn vô hạn.
Trần Lão Trưởng gật đầu, ánh mắt ông giờ đây sáng rõ, không còn mờ đục. "Ta tuyên bố," ông nói, giọng dứt khoát, vang vọng khắp bờ sông. "Từ nay về sau, phong tục 'Phụng Thần Sinh Đồ' sẽ được bãi bỏ. Thay vì dâng hiến sinh linh, chúng ta sẽ dâng hiến sự sống! Chúng ta sẽ trồng cây bảo vệ bờ sông, để giữ đất, giữ nước. Chúng ta sẽ chăm sóc lẫn nhau, hỗ trợ những gia đình khó khăn, để mỗi đứa trẻ đều được lớn lên trong tình yêu thương. Bởi vì, vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình, Thần Sông không cần máu thịt, mà cần lòng thiện lương!"
Sau một thoáng ngỡ ngàng, cả dân làng vỡ òa trong tiếng reo hò, tiếng khóc nức nở của sự nhẹ nhõm. Gánh nặng ngàn cân đè nén lên tâm hồn họ bấy lâu nay bỗng chốc tan biến. Những người phụ nữ ôm nhau khóc, những người đàn ông vỗ vai nhau, ánh mắt rạng rỡ niềm vui. A Khải, thoát khỏi vòng tay của mẹ, chạy đến bên Trần Lão Trưởng, ôm chặt lấy chân ông, đôi mắt vẫn còn ngây thơ nhưng đã không còn sợ hãi.
Từ xa, Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi lặng lẽ quan sát. Hắn không nói gì, chỉ khẽ mỉm cười, nụ cười nhẹ như gió thoảng, ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc. Đó không phải là nụ cười của sự chiến thắng, mà là nụ cười của sự viên mãn khi thấy những hạt mầm "chân đạo" đã đâm chồi, nảy lộc từ chính mảnh đất của lòng người. Mộ Dung Uyển Nhi khẽ nắm lấy tay Tô Mạt Nhi, ánh mắt nàng tràn ngập hy vọng. Tô Mạt Nhi, đôi mắt vẫn còn ướt lệ, nhưng giờ là những giọt nước mắt hạnh phúc, không còn chút phẫn nộ nào.
Dân làng bắt đầu hành động. Họ không còn chuẩn bị cho lễ cúng dâng hiến, mà thay vào đó, từng người, từng người mang những cây con nhỏ bé đến bờ sông. Họ đào đất, vun trồng, gieo mầm sự sống. Mùi cây cỏ tươi mới dần xua đi mùi âm khí và ẩm mốc ban đầu. Tiếng chim hót líu lo bắt đầu vang lên từ những cành cây, như lời chúc mừng cho một khởi đầu mới. Ánh nắng bình minh cuối cùng cũng phá tan màn mây, chiếu rọi rực rỡ xuống Lạc Thủy Thôn, dát vàng lên dòng sông, lên những khuôn mặt rạng rỡ của người dân.
Sự thay đổi phong tục ở Lạc Thủy Thôn cho thấy "Vô Tiên Chi Đạo" không chỉ ảnh hưởng đến quyền lực thế tục như Thái Tử Lưu Ly, mà còn có thể chữa lành những vết thương xã hội sâu sắc nhất, báo hiệu cho những thay đổi lớn hơn trong hồng trần. Việc Lâm Nhất không dùng phép thuật mà dùng trí tuệ và lòng thấu cảm để thay đổi lòng người đã củng cố hình ảnh hắn là một "Chân Nhân" thực sự, không cần đến sức mạnh hư ảo của tiên giới. Sự đoàn kết và hy vọng mới của Lạc Thủy Thôn sau khi thay đổi phong tục gợi ý về một tương lai tốt đẹp hơn cho các cộng đồng khác khi "Chân Đạo" được lan tỏa. Nước chảy mây trôi, lòng người khó đoán, nhưng khi chân lý được khơi gợi từ sâu thẳm tâm hồn, mọi gông xiềng của hủ tục đều có thể bị phá bỏ. Đây mới chính là ý nghĩa đích thực của tiên đạo, nằm ở chính hồng trần này.