Vô tiên chi đạo
Chương 465

Mầm Xanh Trên Đất Cằn: Uyển Nhi, Mạt Nhi Gieo Mầm Y Giáo

3327 từ
Mục tiêu: Minh họa vai trò quan trọng của Mộ Dung Uyển Nhi trong việc khôi phục y tế, chữa lành vết thương thể xác và tâm hồn cho người dân sau biến cố.,Thể hiện vai trò của Tô Mạt Nhi trong việc khôi phục giáo dục, mang lại hy vọng và tri thức cho thế hệ trẻ, đặc biệt là những đứa trẻ bị bỏ lại phía sau.,Củng cố triết lý 'Vô Tiên Chi Đạo' của Lâm Nhất thông qua việc anh hỗ trợ và dẫn dắt hai người đồng hành, không trực tiếp dùng sức mạnh mà bằng lòng nhân ái và sự thấu hiểu.,Phản ánh bối cảnh 'Thiên Hạ Đại Loạn Nhỏ' (khoảng 20 năm trước) với những vết thương còn đó, nhưng đồng thời gieo mầm hy vọng và sự hồi sinh.,Tiếp tục mạch 'rising_action' của arc, cho thấy những hành động cụ thể, nhỏ bé nhưng có ý nghĩa sâu sắc trong việc tái thiết hồng trần.
Nhân vật: Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi, Tô Mạt Nhi, Tiểu Linh Nhi, Thầy Lang Làng (Mạnh Y Sĩ), Thằng Bé Mồ Côi (A Tứ), Người Mẹ Mất Con (Bà Hoa)
Mood: Emotional, hopeful, reflective, trầm buồn nhưng không bi lụy
Kết chương: [object Object]

Sau khi Lạc Thủy Thôn vỡ òa trong tiếng reo hò và những giọt nước mắt hạnh phúc, khi những bàn tay thô ráp bắt đầu vun xới đất đai để gieo mầm sự sống thay vì dâng hiến sinh linh, Lâm Nhất và hai người đồng hành của hắn đã lặng lẽ rời đi. Dòng sông vẫn chảy, nhưng giờ đây, tiếng nước vỗ bờ dường như mang một khúc ca mới, không còn là lời than khóc của hủ tục, mà là điệu nhạc của hy vọng. Hắn biết, công việc của họ ở đó đã hoàn thành, bởi chân lý không cần sự can thiệp trực tiếp từ ngoại lực, mà cần sự thức tỉnh từ nội tại mỗi con người. Nước chảy mây trôi, lòng người khó đoán, nhưng một khi đã được khơi gợi, thiện lương sẽ tự tìm đường mà trỗi dậy.

Hành trình tiếp theo đưa họ sâu hơn vào vùng núi non trùng điệp, nơi dấu vết của những cuộc binh đao và dịch bệnh năm xưa vẫn còn hằn rõ trên từng tấc đất, từng gương mặt người. Đã hai mươi năm trôi qua kể từ cái gọi là "Thiên Hạ Đại Loạn Nhỏ", nhưng những vết sẹo mà nó để lại trong hồng trần thì dường như vẫn chưa bao giờ lành lặn. Những ngôi làng xơ xác, những cánh đồng hoang hóa, và quan trọng hơn cả, là những ánh mắt vô hồn, những tâm hồn rỗng tuếch vì mất mát và tuyệt vọng.

Cuối cùng, vào một buổi sáng muộn, khi sương mù còn vương vấn trên những ngọn trúc xanh ngắt, không khí se lạnh mơn man da thịt, Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi đã đặt chân đến Làng Trúc Sương. Ngay từ xa, một cảm giác nặng nề, u uất đã bao trùm lấy họ, như một tấm màn vô hình ngăn cách nơi đây với thế giới bên ngoài. Con đường mòn dẫn vào làng lởm chởm đá, cỏ dại mọc um tùm, như thể đã lâu không có bước chân người qua lại. Những nếp nhà tranh vách đất xiêu vẹo, mái ngói thủng lỗ chỗ, tường đất nứt toác, chẳng khác nào những bộ xương khô trơ trọi giữa trời đất. Tiếng gió rít qua những khe hở, nghe như một khúc bi ca thảm thiết, hòa lẫn với tiếng ho khan yếu ớt từ đâu đó vọng lại, và thỉnh thoảng, là tiếng khóc thút thít của trẻ con, bị dập tắt nhanh chóng bởi một bàn tay chai sạn, như thể cả tiếng khóc cũng là một điều xa xỉ ở nơi này.

Mùi đất ẩm mục hòa quyện với mùi khói lạnh từ những bếp lửa ít ỏi, cùng với mùi tanh nhẹ của bệnh tật, tạo nên một bầu không khí đặc quánh sự tuyệt vọng. Dân làng, với gương mặt hốc hác, gầy guộc, đôi mắt sâu hoắm vô hồn, di chuyển chậm chạp, lê bước như những cái bóng vật vờ. Họ không nhìn khách lạ, không mảy may quan tâm đến sự xuất hiện của ba người, chỉ cúi gằm mặt, chìm đắm trong thế giới riêng của sự khắc khổ. Một nhóm trẻ con gầy gò, quần áo rách rưới, bẩn thỉu, lẩn khuất trong một góc nhà đổ nát, đôi mắt mở to nhìn ba người khách với sự sợ hãi và tò mò, nhưng không có một tiếng cười đùa nào vang lên. Sự im lặng đến đáng sợ ấy làm Tô Mạt Nhi không khỏi rùng mình. Nàng không kìm được tiếng thở dài, lòng trĩu nặng khi chứng kiến cảnh tượng hoang tàn này.

"Lâm Nhất, Uyển Nhi... nơi này... thảm quá!" Giọng Tô Mạt Nhi thì thầm, lạc đi trong tiếng gió, đôi mắt nàng đong đầy nước. Vốn là người hoạt bát, tràn đầy năng lượng, nàng hiếm khi thể hiện sự yếu lòng, nhưng khung cảnh trước mắt đã chạm đến sâu thẳm trái tim nhân hậu của nàng.

Mộ Dung Uyển Nhi, với dáng người thanh tú nhưng đầy kiên nghị, đã nhanh chóng quan sát xung quanh bằng ánh mắt chuyên nghiệp của một y sĩ. Nàng khẽ nhíu mày, thì thầm với Lâm Nhất, giọng nói trầm lắng nhưng chắc chắn: "Hơi thở nặng nề, có vẻ là dịch bệnh kết hợp với suy dinh dưỡng nặng. Khí tức của sự sống ở đây quá yếu ớt, bị bào mòn bởi đói nghèo và bệnh tật." Nàng đã quen với việc đối mặt với sinh tử, nhưng sự tuyệt vọng lan tỏa trong không khí ở đây vẫn khiến nàng cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc, một nỗi đau âm ỉ ẩn chứa trong đôi mắt trong veo của nàng.

Lâm Nhất không nói gì, chỉ nhẹ nhàng đặt tay lên vai Tô Mạt Nhi, một cử chỉ đơn giản nhưng chứa đựng sự an ủi sâu sắc. Hắn không cần nhiều lời, bởi hắn biết, trong khoảnh khắc này, điều Mạt Nhi cần không phải là những lời khuyên răn, mà là sự thấu hiểu và sẻ chia. Ánh mắt hắn nhìn sâu vào làng, xuyên qua những mái nhà đổ nát, những gương mặt hốc hác, cảm nhận từng hơi thở nặng nề của hồng trần gian nan. Hắn không nhìn bằng thị giác đơn thuần, mà bằng cả tâm hồn, bằng sự chiêm nghiệm về lẽ nhân sinh. Hắn thấy được những vết thương của chiến loạn, của thiên tai, nhưng sâu xa hơn, hắn thấy được những vết thương trong tâm hồn con người, những niềm tin đã bị đánh cắp, những hy vọng đã lụi tàn.

Mộ Dung Uyển Nhi đã nhanh chóng lấy ra hòm thuốc của mình, chiếc hòm gỗ cũ kỹ nhưng luôn được nàng giữ gìn cẩn thận, chứa đựng biết bao sinh mệnh. Nàng bắt đầu tiếp cận những người bệnh, không một chút do dự hay sợ hãi. Dù dân làng còn e dè, ánh mắt đề phòng, nhưng sự dịu dàng và kiên định của nàng đã dần phá vỡ bức tường lạnh giá. Lâm Nhất vẫn đứng đó, như một cái cây cổ thụ vững chãi giữa phong ba, trầm mặc quan sát. Hắn biết, y thuật của Uyển Nhi và tri thức của Mạt Nhi chính là những hạt mầm đầu tiên để hồi sinh nơi đây. Hắn không trực tiếp ra tay, bởi hắn hiểu rằng, tiên đạo không phải là phép màu nháy mắt biến đổi tất cả, mà là quá trình vun đắp, là sự tự thân nỗ lực, là lòng người hướng thiện. Hắn là người quan sát, là người hỗ trợ tinh thần, là người truyền bá triết lý, để cho những mầm xanh của sự sống và hy vọng được tự do đâm chồi trên mảnh đất cằn cỗi này.

Dưới tán cây cổ thụ duy nhất còn sót lại giữa làng, nơi một khoảng đất trống nhỏ đã được dọn dẹp tạm bợ, một "phòng khám" dã chiến và một "lớp học" tạm đã được dựng lên. Buổi trưa hôm ấy, sương mù dần tan, nắng yếu ớt xuyên qua kẽ lá, mang theo chút hơi ấm mong manh, nhưng không khí vẫn se lạnh. Ban đầu, âm thanh chủ yếu ở đây vẫn là tiếng ho, tiếng rên rỉ yếu ớt từ những người bệnh, và tiếng khóc nhỏ của trẻ con. Nhưng dần dần, những âm thanh ấy đã được thay thế bằng tiếng trò chuyện nhẹ nhàng của Mộ Dung Uyển Nhi, tiếng Mạt Nhi kể chuyện, và tiếng cười khúc khích, dù còn rụt rè, của những đứa trẻ. Mùi thuốc bắc thoang thoảng giờ đây không còn đơn độc, mà hòa lẫn với mùi đất ẩm, mùi mồ hôi của sự lao động, và cả mùi hương của những bông hoa dại ven đường, mang theo một chút hơi thở của sự sống. Bầu không khí, từ sự tuyệt vọng ban đầu, đã dần chuyển sang sự tập trung, và một niềm hy vọng mong manh, như ngọn lửa nhỏ leo lét trong đêm đông, nhưng đủ để sưởi ấm những trái tim băng giá.

Mộ Dung Uyển Nhi, với sự khéo léo và tận tâm, đã nhanh chóng dựng một lều nhỏ bằng vải bạt, biến nó thành nơi khám chữa bệnh. Chiếc hòm thuốc của nàng mở ra, để lộ những bình nhỏ chứa thảo dược, những bó kim châm sáng loáng, và những cuộn băng vải sạch sẽ. Thầy Lang Làng, Mạnh Y Sĩ, một người đàn ông gầy gò, khuôn mặt khắc khổ, đôi mắt mệt mỏi nhưng đầy sự tận tâm, đã đến hỗ trợ nàng. Ông vốn là thầy thuốc duy nhất của làng, nhưng sự thiếu thốn thuốc men và kiến thức hạn chế đã khiến ông lực bất tòng tâm trước dịch bệnh và đói nghèo. Giờ đây, ông nhìn Uyển Nhi bằng ánh mắt vừa ngỡ ngàng vừa thán phục, như thể nàng là một tiên nữ giáng trần.

Uyển Nhi không ngừng nghỉ, nàng chữa trị cho từng người một, từ đứa trẻ sốt cao đang mê man cho đến cụ già bị ho dai dẳng. Nàng tỉ mỉ bắt mạch, châm cứu, pha chế thuốc, đôi khi còn tự mình sắc thuốc. Khi nàng châm cứu cho một đứa trẻ đang sốt cao, đôi tay nàng dịu dàng nhưng đầy kiên quyết, ánh mắt nàng tập trung, không một chút lơ là. "Đừng lo, con sẽ ổn thôi. Hít thở sâu vào nào," nàng khẽ nói, giọng nói ấm áp như vỗ về, xoa dịu nỗi sợ hãi của đứa bé và cả người mẹ đang ngồi bên cạnh, nước mắt lưng tròng. Nàng không chỉ chữa bệnh bằng thuốc, mà còn bằng cả tấm lòng, bằng sự thấu cảm sâu sắc. Mạnh Y Sĩ đứng cạnh nàng, học hỏi từng cử chỉ, từng lời nói, như một người đồ đệ tận tâm.

Cùng lúc đó, cách đó không xa, dưới cùng tán cây cổ thụ, Tô Mạt Nhi đã tập hợp được vài đứa trẻ, trong đó có Tiểu Linh Nhi – cô bé với đôi mắt to tròn ngây thơ nhưng ẩn chứa nỗi sợ hãi, và A Tứ – thằng bé mồ côi gầy gò, nhút nhát. Ban đầu, chúng còn e dè, ngồi cách xa nàng, ánh mắt cảnh giác. Nhưng Mạt Nhi là một cô gái hoạt bát, tràn đầy năng lượng, nàng có một khả năng kỳ diệu trong việc kết nối với trẻ thơ. Cô dùng một cành cây nhỏ, vẽ xuống đất những hình thù đơn giản, rồi kể những câu chuyện ngụ ngôn về núi rừng, về chim chóc, về những anh hùng nhỏ bé, với giọng nói trong trẻo, líu lo, đầy biểu cảm. Dần dần, những đứa trẻ bắt đầu xích lại gần hơn, ánh mắt chúng từ e dè chuyển sang tò mò, rồi đến thích thú.

"Đây là chữ 'Nhân' (人), có nghĩa là người. Các con thấy không, chữ 'Nhân' có hai nét, tựa như hai người đang tựa vào nhau vậy," Tô Mạt Nhi vừa nói, vừa dùng cành cây vẽ chữ 'Nhân' lên đất, hình ảnh đơn giản nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu sắc. "Chúng ta đều là người, phải yêu thương nhau nhé! Phải biết giúp đỡ nhau, có như vậy mới mạnh mẽ được." Nàng mỉm cười, nụ cười rạng rỡ như ánh nắng ban mai, khiến Tiểu Linh Nhi bật cười khúc khích, ánh mắt cô bé không còn sự sợ hãi mà thay vào đó là sự tò mò và thích thú. A Tứ, ban đầu còn né tránh, vẫn ngồi co ro ở góc, nhưng đôi mắt sợ sệt của nó giờ đây đã không ngừng nhìn về phía Mạt Nhi, đôi tai chăm chú lắng nghe từng lời nàng nói. Tri thức, dù chỉ là những chữ cái đầu tiên, đã bắt đầu gieo mầm trong những tâm hồn non nớt. Nàng còn hát những bài hát thiếu nhi, những giai điệu đơn giản mà đã lâu lắm rồi không ai hát ở Làng Trúc Sương này, mang theo hơi thở của một tuổi thơ hồn nhiên đã bị lãng quên.

Lâm Nhất đứng từ xa, thân hình gầy gò của hắn tựa vào thân cây cổ thụ, ánh mắt đen láy sâu thẳm dõi theo. Nụ cười nhẹ như gió thoảng nở trên môi hắn, không phải là nụ cười của sự khoe khoang, mà là nụ cười của sự thấu hiểu và viên mãn. Hắn không cần nói nhiều, không cần thể hiện sức mạnh thần thông. Hắn chỉ thỉnh thoảng lại đưa ra một vài lời khuyên, động viên Mạnh Y Sĩ, hoặc trao đổi với Uyển Nhi về tình hình dịch bệnh. Khi Mạnh Y Sĩ bày tỏ sự ngưỡng mộ với y thuật của Uyển Nhi, Lâm Nhất khẽ gật đầu, giọng nói ôn hòa: "Y thuật là cứu người, nhưng lòng người mới là liều thuốc mạnh nhất. Uyển Nhi có y thuật tinh thông, nhưng quan trọng hơn là nàng có một trái tim nhân hậu, muốn chữa lành không chỉ thân xác mà còn cả tâm hồn." Hắn thấy rõ, tiên đạo không phải ở những thần thông biến hóa, mà nằm ở chính những hành động bình dị, đầy lòng nhân ái này. Hắn thấy được sự hồi sinh không chỉ của thể xác mà còn của tinh thần, của niềm tin, và hắn biết, đây mới chính là con đường chân chính để Vô Tiên Quy Nguyên.

Những ngày tiếp theo ở Làng Trúc Sương trôi qua, không phải trong sự bình yên tuyệt đối, mà trong một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ với bệnh tật và sự tuyệt vọng. Bầu trời quang đãng hơn, nắng ấm áp hơn, gió nhẹ thổi qua những cành trúc xanh, mang theo một chút hương thơm của sự sống mới. Nhưng ngay giữa lúc hy vọng vừa chớm nở, một dịch bệnh nhỏ khác lại bùng phát, đe dọa Làng Trúc Sương lần nữa. Tiếng ho yếu dần từ những ngày trước lại trở nên nặng nề hơn, xen lẫn với tiếng kêu đau đớn.

Mộ Dung Uyển Nhi không quản ngày đêm, nàng lao vào cuộc chiến với dịch bệnh như một chiến binh không mệt mỏi. Đôi mắt nàng đỏ hoe vì thiếu ngủ, nhưng ánh mắt ấy vẫn tràn đầy sự kiên quyết. Nàng tận dụng mọi loại thảo dược có sẵn trong núi rừng xung quanh, hướng dẫn dân làng cách thu hái và sơ chế. Kiến thức y thuật uyên thâm của nàng, kết hợp với sự nhạy bén và kinh nghiệm thực chiến, đã giúp nàng dập tắt dịch bệnh một cách nhanh chóng, trước khi nó có thể cướp đi thêm nhiều sinh mạng nữa. Một cụ già đã được Mạnh Y Sĩ chẩn đoán là vô phương cứu chữa, cơ thể suy kiệt đến mức chỉ còn thoi thóp, tưởng chừng như đã cận kề cửa tử, vậy mà dưới bàn tay Uyển Nhi, cụ đã dần hồi phục. Nàng đã dùng những phương pháp châm cứu cổ truyền, kết hợp với một loại dược liệu quý hiếm mà nàng tự mình tìm kiếm, và quan trọng hơn cả, là nghị lực của chính cụ già. "Bệnh tật có thể đáng sợ, nhưng ý chí sống còn đáng sợ hơn," Mộ Dung Uyển Nhi khẽ nói khi nhìn cụ già đã có thể ngồi dậy, mỉm cười yếu ớt. Dân làng nhìn nàng bằng ánh mắt đầy kính trọng và biết ơn, không còn sự e dè hay ngờ vực, mà thay vào đó là lòng tin tuyệt đối. Mạnh Y Sĩ, người đã từng tuyệt vọng, giờ đây tràn đầy sức sống và niềm tin mới vào y thuật, ông học hỏi không ngừng, đôi mắt sáng rực.

Cùng lúc đó, Tô Mạt Nhi cũng đối mặt với một thách thức khác. Nàng nhận thấy A Tứ, thằng bé mồ côi nhút nhát, thường xuyên bị một nhóm trẻ lớn hơn bắt nạt, bị đẩy ra khỏi vòng tròn học tập, bị chế giễu vì không có cha mẹ. Lòng nàng quặn thắt, nhưng nàng không quát mắng hay trừng phạt những đứa trẻ. Thay vào đó, nàng lại kể một câu chuyện. Đó là câu chuyện về một khu rừng, nơi mỗi cái cây, dù lớn hay nhỏ, dù có hoa hay không, đều có giá trị riêng của mình, và chỉ khi tất cả cùng đoàn kết, che chở cho nhau, khu rừng mới thực sự vững mạnh. Nàng kể về sức mạnh của tri thức, về việc mỗi người, dù xuất thân thế nào, nếu cố gắng học hỏi, đều có thể trở thành một người có ích, một người được tôn trọng. "Mỗi đứa trẻ đều là một hạt giống," Tô Mạt Nhi nói, giọng nàng ấm áp và tràn đầy niềm tin, "Nếu được chăm sóc, chúng sẽ nở thành những bông hoa rực rỡ nhất." Nàng nhẹ nhàng ôm A Tứ vào lòng, vỗ về, và chỉ cho nó cách đọc chữ 'Tình' (情) – chữ tình yêu thương, tình đồng loại. Câu chuyện đã lay động không chỉ A Tứ mà cả những đứa trẻ khác, khiến chúng nhận ra lỗi lầm của mình. Chúng bắt đầu chơi đùa và học tập cùng A Tứ, không còn sự phân biệt hay bắt nạt. Dân làng, kể cả những người lớn tuổi, cũng ngồi lắng nghe Mạt Nhi kể chuyện, những câu chuyện đơn giản nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc về lòng nhân ái, về sự đoàn kết, về hy vọng.

Lâm Nhất quan sát tất cả. Hắn thấy Mộ Dung Uyển Nhi không màng hiểm nguy, dùng y thuật và lòng nhân ái để chữa lành thân xác, mang lại sự sống. Hắn thấy Tô Mạt Nhi kiên nhẫn, dùng tri thức và tình yêu thương để gieo mầm hy vọng, chữa lành tâm hồn, thắp sáng tương lai cho những đứa trẻ. Hắn hiểu rằng, đây mới chính là 'tiên đạo' thực sự, không phải ở cõi tiên xa vời, không phải ở sức mạnh thần thông hư ảo, mà ở ngay nơi hồng trần khốn khó này, trong những hành động bình dị, cao cả của lòng người. Hắn thầm nhủ, "Vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình." Y thuật và giáo dục chính là những mầm mống đầu tiên để hồi sinh một xã hội, để 'Vô Tiên Chi Đạo' không chỉ là lý thuyết mà là hành động cụ thể, chữa lành những vết thương của hồng trần.

Từ một ngôi làng hoang tàn, Làng Trúc Sương đã dần hồi sinh. Tiếng ho khan yếu dần, thay vào đó là tiếng trò chuyện rộn ràng, tiếng trẻ con lặp lại chữ cái, tiếng cười khúc khích vang vọng khắp làng. Mùi thuốc bắc giờ đây mang theo cả mùi hương của sự sống mới, của những bông hoa dại đua nở. Bầu không khí đã bớt nặng nề, có sự gắn kết và niềm tin trở lại. Sự hồi sinh của Làng Trúc Sương, từ một nơi hoang tàn thành nơi tràn đầy hy vọng, là hình ảnh thu nhỏ cho quá trình 'Vô Tiên Quy Nguyên' của cả thế giới, một lời khẳng định rằng, để thành tiên nhân, trước hết phải là một con người chân chính, thấu hiểu và vượt qua được chính hồng trần. Việc Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi thành công trong việc khôi phục y tế và giáo dục ở đây báo hiệu cho sự lan tỏa mạnh mẽ hơn của 'Vô Tiên Chi Đạo' trên khắp hồng trần, một câu chuyện không có hồi kết, bởi hành trình tìm kiếm chân lý là vĩnh cửu.

Cài đặt đọc truyện
Cỡ chữ 18px
Chiều rộng 800px
Màu nền
Font chữ