Ánh nắng ban mai rực rỡ nơi Đại Càn Đế Đô, nơi cuộc sống đã hồi sinh trong phồn thịnh và an bình, giờ đây đã lùi xa, nhường chỗ cho một cảnh tượng hoàn toàn khác. Sau nhiều ngày đêm miệt mài hành trình, băng qua những thảo nguyên bao la, những cánh rừng rậm rạp và những dãy núi trùng điệp chìm trong sương khói, Lâm Nhất cùng Mộ Dung Uyển Nhi, Tô Mạt Nhi và Tiểu Linh Nhi đã đặt chân đến một vùng đất xa xôi, một thung lũng hẻo lánh chìm sâu giữa những ngọn núi đá vôi xám xịt. Nơi đây, không khí không còn mang theo mùi hương của cỏ cây xanh tươi hay sự nhộn nhịp của chợ búa, mà thay vào đó là một mùi vị đặc quánh của sự mục rữa, của tro tàn và của những ký ức đau thương.
Đó là Làng Quỷ Khốc, một cái tên mà chỉ nghe qua thôi đã đủ để gieo rắc nỗi rùng mình. Khi họ bước chân vào bìa làng vào cuối buổi chiều tà, một bức tranh hoang tàn và chết chóc hiện ra trước mắt. Những ngôi nhà mái ngói đã đổ sập, tường vách nứt nẻ, gạch đá vỡ vụn nằm ngổn ngang như những bộ xương khô khốc của một sinh vật khổng lồ đã chết. Những khung cửa sổ trống hoác, đen ngòm như những hốc mắt của một linh hồn bị bỏ rơi, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Cây cối xung quanh cũng không thoát khỏi số phận nghiệt ngã, những cành khô khẳng khiu vươn lên trời xanh như những ngón tay gầy guộc của tử thần, không còn một chiếc lá nào đủ sức níu giữ nhựa sống. Gió lạnh từ những khe núi rít lên từng hồi thê lương, mang theo tiếng lá khô xào xạc dưới chân, hòa cùng tiếng chim chiều kêu khắc khoải, càng khiến không gian thêm phần u tịch và ám ảnh. Mùi đất ẩm mục, mùi tro tàn quyện lẫn mùi rêu phong cũ kỹ phảng phất trong không khí, như một lời nhắc nhở không ngừng về bi kịch đã xảy ra.
Tiểu Linh Nhi, đứa trẻ ngày nào còn ngây thơ tin vào những câu chuyện cổ tích về tiên nhân, giờ đây nép chặt vào thân ảnh Mộ Dung Uyển Nhi, bàn tay nhỏ bé nắm chặt lấy vạt áo nàng như thể sợ hãi một điều gì đó vô hình. Đôi mắt to tròn của nàng, thường ngày vẫn long lanh ánh cười, giờ đây lại ánh lên vẻ hoảng sợ tột độ khi chứng kiến khung cảnh tiêu điều, tan nát này. Nàng không nói một lời, chỉ biết thu mình lại, cố gắng tìm kiếm sự an toàn trong vòng tay ấm áp của Uyển Nhi.
Tô Mạt Nhi, cô nương vốn hoạt bát và tràn đầy nhiệt huyết, cũng không khỏi sững sờ. Đôi mắt nàng mở to, nhìn quanh những tàn tích đổ nát với vẻ mặt đầy kinh ngạc và đau xót. Nàng không thể tin vào những gì mình đang thấy, bởi vì chỉ cách đây không lâu, nàng còn chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ của Đế Đô, sự ấm no đang dần trở lại với người dân. Nàng khẽ thốt lên, giọng nói vốn trong trẻo giờ đây lại mang theo một chút run rẩy, như thể đang chất vấn chính mình và thế gian này: “Sao lại thế này? Chẳng phải triều đình đã phái người đến giúp đỡ rồi sao?” Nàng không thể hiểu được, tại sao có nơi lại được hồi sinh, còn nơi đây, lại bị bỏ quên trong sự tàn phá của thời gian và chiến tranh.
Mộ Dung Uyển Nhi khẽ vuốt mái tóc của Tiểu Linh Nhi, ánh mắt nàng nhu hòa nhưng ẩn chứa một nỗi buồn sâu thẳm. Nàng nhìn Tô Mạt Nhi, rồi lại nhìn những đổ nát xung quanh, khẽ thở dài. “Vết thương chiến tranh... vẫn còn rất sâu, Mạt Nhi.” Giọng nàng trầm lắng, như tiếng gió thoảng qua những cành cây khô. Nàng hiểu rằng, không phải mọi vết thương đều có thể lành lại nhanh chóng, đặc biệt là những vết thương mà con người gây ra cho nhau. Sự tàn phá không chỉ nằm ở những ngôi nhà đổ nát, mà còn in hằn sâu trong tâm hồn những người còn sống sót, những người đã mất đi tất cả.
Lâm Nhất, trong chiếc đạo bào vải thô đã sờn cũ, vẫn giữ vẻ trầm tĩnh vốn có. Hắn không nói một lời, chỉ lặng lẽ quan sát. Mỗi bước chân hắn đi qua những viên gạch vỡ, những mảnh gỗ mục, đều chất chứa một sự nặng nề vô hình. Hắn nắm chặt Phù Trần Mộc trong tay, cảm nhận sức nặng của nó, như thể đang nắm giữ cả một phần ký ức của hồng trần gian nan. Đôi mắt đen láy sâu thẳm của hắn quét qua từng tàn tích, từng dấu vết của sự hủy diệt, từ những bức tường ám khói đến những mảnh gốm vỡ vụn dưới chân. Hắn cảm thấy một nỗi buồn sâu thẳm dâng lên trong lòng, một nỗi buồn không phải vì sự mất mát vật chất, mà vì sự tan vỡ của những kiếp người, của những hy vọng đã bị vùi chôn.
“Hồng trần gian nan” – câu nói ấy chợt hiện lên trong tâm trí hắn. Hắn đã từng nghĩ rằng, sau bao nỗ lực của Vua Lưu Ly và sự lan tỏa của “Chân Đạo”, thì ít nhất những vết thương lớn nhất của “Thiên Hạ Đại Loạn Nhỏ” cũng đã dần lành. Nhưng cảnh tượng trước mắt lại phủ nhận tất cả. Nó như một lời nhắc nhở khắc nghiệt rằng, sự bình yên và phồn thịnh mà hắn đã chứng kiến ở Đế Đô chỉ là một phần nhỏ bé của bức tranh toàn cảnh. Vẫn còn đó những vùng đất bị lãng quên, những con người bị bỏ lại phía sau, mang trong mình những vết sẹo không thể xóa nhòa.
Lâm Nhất thở dài một hơi, tiếng thở hòa lẫn vào tiếng gió lạnh, mang theo một nỗi ưu tư vô hạn. Hắn biết, con đường “Vô Tiên Chi Đạo” mà hắn đang theo đuổi, con đường tìm kiếm chân lý và thấu hiểu nhân sinh, còn xa vời và gian nan hơn hắn tưởng. Hắn đã chuẩn bị tâm lý để đối mặt với những khó khăn, những thử thách mới, nhưng hắn không ngờ rằng, điều đầu tiên đón đợi hắn lại là một sự im lặng chết chóc và một nỗi đau không lời, một sự hoang tàn đến mức không thể nào diễn tả bằng ngôn ngữ.
Trong ánh hoàng hôn đang dần tắt, đổ bóng dài lên những đổ nát, hình ảnh bốn người họ, nhỏ bé và đơn độc, in hằn trên con đường đất lạnh lẽo, như những kẻ lữ hành lạc bước giữa một thế giới đã không còn. Lâm Nhất biết, chuyến hành trình này sẽ không chỉ là đi tìm kiếm, mà còn là đối mặt, là thấu hiểu những góc khuất tăm tối nhất của lòng người, nơi mà “Chân Đạo” của hắn sẽ phải đối mặt với những thử thách lớn lao hơn bao giờ hết. Hắn tự hỏi, liệu “Vô Tiên Chi Đạo” có thể chạm đến những trái tim đã đóng băng vì nỗi đau và căm hận này không? Liệu ánh sáng của chân lý có đủ sức xua tan bóng tối của tuyệt vọng và oán thù đang bao trùm lên Làng Quỷ Khốc này? Câu hỏi ấy như một gánh nặng vô hình đè lên vai hắn, khiến bước chân hắn thêm phần nặng trĩu.
***
Khi màn đêm buông xuống, nuốt chửng những tia sáng cuối cùng của hoàng hôn, không gian Làng Quỷ Khốc càng trở nên lạnh lẽo và u ám. Mùi tro tàn và đất ẩm mục càng trở nên nồng hơn, quyện vào từng cơn gió buốt giá. Nhóm Lâm Nhất, sau khi tìm thấy một góc tường còn đứng vững để trú tạm, đang cố gắng nhóm lên một đốm lửa nhỏ. Bỗng nhiên, từ phía giếng làng, một âm thanh cãi vã ồn ào truyền đến, phá vỡ sự tĩnh lặng đáng sợ. Tiếng người khàn đặc, đầy tức giận và mệt mỏi, xen lẫn tiếng xô đẩy thô bạo, vọng vào tai họ, khiến không khí vốn đã căng thẳng giờ lại càng bức bối hơn.
Lâm Nhất ra hiệu cho mọi người nán lại, nhưng Tô Mạt Nhi, với bản tính hiếu động và không thể chịu đựng sự bất công, đã không kìm được lòng, nàng vội vã đi về phía có tiếng động. Lâm Nhất thở dài, ánh mắt đầy lo lắng, nhưng cũng hiểu rằng không thể ngăn cản nàng. Hắn cùng Mộ Dung Uyển Nhi và Tiểu Linh Nhi cũng bước theo sau, thận trọng tiến về phía giếng làng.
Khi đến gần, một cảnh tượng đau lòng hiện ra. Dưới ánh trăng mờ ảo và ngọn lửa lập lòe của vài đống củi nhỏ, một nhóm nhỏ những người sống sót đang tụ tập quanh chiếc giếng cạn. Khuôn mặt họ hốc hác, gầy gò vì đói khát, quần áo rách rưới, tơi tả, trông không khác gì những bóng ma vất vưởng. Nhưng điều đáng sợ hơn cả là ánh mắt của họ. Không phải là sự tuyệt vọng thuần túy, mà là sự phẫn nộ, oán trách và nghi kỵ chồng chất. Họ không tranh giành thức ăn, mà là từng gáo nước đục ngầu, thứ tài nguyên quý giá nhất còn sót lại ở nơi hoang tàn này.
Ở trung tâm của đám đông nhỏ bé ấy, một người đàn ông gầy gò với cánh tay trái cụt lủn đang lớn tiếng chỉ trích một người khác. Đó là Lão Cụt, khuôn mặt khắc khổ của y hằn lên những nếp nhăn của thời gian và nỗi đau, ánh mắt u uất, không chút sinh khí, chỉ còn lại sự oán hận và cay đắng. Y chỉ thẳng vào người đối diện, giọng nói khàn đặc vì thiếu nước và sự tức giận: “Ngươi còn mặt mũi nói sao? Cha mẹ ta chết vì lũ cường đạo, ngươi thì trốn biệt tăm! Giờ lại muốn chiếm hết nước sao?!” Lão Cụt gào lên, những lời lẽ như những mũi dao đâm thẳng vào tim người nghe, không chỉ là sự tranh chấp nước, mà còn là sự bùng nổ của những mối thù hằn đã bị kìm nén từ rất lâu.
Người bị Lão Cụt chỉ trích là một thợ săn, Lý Cường, người mà Lâm Nhất thoáng thấy có vết sẹo lớn trên mặt và một bên mắt đã mất. Dáng người y vạm vỡ, nhưng ánh mắt độc nhãn còn lại lại tràn đầy sự cảnh giác và bất cần. Y không hề tỏ ra yếu thế, mà đáp trả bằng những lời lẽ cay nghiệt không kém: “Ta trốn là để sống! Ngươi ngu muội không biết tự bảo vệ thì trách ai? Nước này là ta tìm thấy!” Lý Cường gằn giọng, bàn tay nắm chặt một cây cung đã cũ, sẵn sàng đối phó với bất cứ ai dám tiến gần. Trong lời nói của y, không có sự hối hận, chỉ có sự thực dụng lạnh lùng của kẻ sống sót, và một nỗi đau âm ỉ về sự lựa chọn của mình.
Tô Mạt Nhi, đứng cạnh Lâm Nhất, chứng kiến cảnh tượng ấy mà không khỏi nhíu mày. Nàng không thể hiểu được, tại sao những người đã cùng nhau trải qua bi kịch lại có thể đối xử với nhau như vậy. Nàng khẽ thì thầm, giọng nói đầy băn khoăn: “Sao họ lại thế này chứ?” Nàng đã từng chứng kiến cảnh người dân giúp đỡ lẫn nhau ở những vùng đất khác, nhưng ở đây, mọi thứ dường như đã biến dạng, chỉ còn lại sự chia rẽ và thù hằn.
Lâm Nhất lặng lẽ tiến lại gần hơn, ánh mắt hắn lướt qua từng khuôn mặt hốc hác, từng ánh mắt chất chứa nỗi đau và sự nghi kỵ. Hắn định lên tiếng, muốn dùng lời lẽ ôn hòa để xoa dịu tình hình, muốn gieo mầm của “Chân Đạo” vào những trái tim đang khô cằn. Nhưng chưa kịp mở lời, Lý Cường đã nhận ra sự xuất hiện của những người lạ. Y lập tức xua tay gạt đi, ánh mắt cảnh giác quét qua Lâm Nhất và những người đồng hành, như thể họ là những kẻ xâm nhập không đáng chào đón. “Người lạ đừng xen vào chuyện của chúng ta!” Y gằn giọng, giọng nói pha lẫn sự mệt mỏi và một nỗi sợ hãi mơ hồ.
Tiểu Linh Nhi, bị tiếng cãi vã và không khí căng thẳng dọa sợ, lại càng nép chặt vào áo Lâm Nhất, đôi mắt to tròn ngây thơ đầy hoảng hốt. Nàng chưa bao giờ chứng kiến cảnh người lớn tranh giành nhau một cách cay nghiệt như vậy, và nỗi sợ hãi bủa vây lấy nàng.
Lâm Nhất không nói thêm lời nào, hắn chỉ đứng đó, lắng nghe những lời lẽ cay độc, những sự oán hận tuôn trào. Hắn nhận ra rằng, đây không chỉ là sự tranh giành nước, mà là sự bùng nổ của những vết thương tâm hồn đã bị đè nén quá lâu. Cha mẹ Lão Cụt chết vì cường đạo, Lý Cường trốn thoát để sống sót. Ai đúng ai sai? Ai là người có lỗi? Trong cảnh “Thiên Hạ Đại Loạn Nhỏ”, những lựa chọn sinh tồn đã biến con người thành những sinh vật ích kỷ, chỉ biết tự bảo vệ mình, và những hành động ấy đã để lại những hậu quả nặng nề, những mối hận thù không thể hóa giải.
Hắn nhớ lại những lời hắn đã nói ở Đế Đô, về “Hồng trần rộng lớn lắm, mỗi nơi đều có những câu chuyện, những nỗi đau cần được lắng nghe.” Giờ đây, hắn đang đối mặt với một câu chuyện như vậy, một nỗi đau không chỉ đơn thuần là thể xác mà còn là linh hồn. “Vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình” – nhưng ở nơi đây, dường như “tình” đã bị sự “oán” và “hận” nuốt chửng. Con đường “Vô Tiên Chi Đạo” của hắn, con đường của lòng nhân ái và sự thấu hiểu, đang bị thách thức bởi một hiện thực khắc nghiệt đến tột cùng.
Lâm Nhất cảm thấy một sự bất lực lạ thường. Hắn có thể dùng phép thuật để tạo ra nước trong lành, nhưng hắn không thể dùng phép thuật để xoa dịu những trái tim đã mục nát vì thù hận. Hắn có thể chữa lành vết thương thể xác bằng thuốc của Mộ Dung Uyển Nhi, nhưng làm sao chữa lành vết thương lòng, khi mà lòng người đã trở nên méo mó, chỉ biết đổ lỗi và oán trách? Câu hỏi ấy vang vọng trong tâm trí hắn, như một tiếng chuông cảnh tỉnh về giới hạn của “Chân Đạo” khi đối mặt với những khía cạnh đen tối nhất của nhân tính.
***
Đêm càng về khuya, gió lạnh càng thổi mạnh, mang theo hơi ẩm từ những ngọn núi xa xăm, khiến không khí trở nên buốt giá đến tận xương tủy. Tiếng cãi vã ở giếng làng cuối cùng cũng lắng xuống, nhưng sự yên tĩnh trở lại không hề mang đến bình yên, mà thay vào đó là một nỗi u uất, lạnh lẽo bao trùm khắp Làng Quỷ Khốc, như thể cả ngôi làng đang chìm trong một giấc ngủ vĩnh cửu của nỗi đau.
Lâm Nhất cùng Mộ Dung Uyển Nhi, Tô Mạt Nhi và Tiểu Linh Nhi trở về chỗ trú ẩn tạm bợ, cố gắng giữ ngọn lửa nhỏ bé của mình không bị gió thổi tắt. Nhưng trong lòng họ, ngọn lửa hy vọng dường như cũng đang chập chờn, bị đe dọa bởi sự tàn khốc của cảnh tượng vừa chứng kiến. Mộ Dung Uyển Nhi, với tấm lòng nhân ái vô bờ, không thể nào yên lòng. Nàng khẽ rời khỏi chỗ, ánh mắt nàng vẫn còn vương vấn nỗi lo lắng, muốn tìm hiểu thêm về những con người bất hạnh ở nơi đây. Lâm Nhất lặng lẽ nhìn theo nàng, biết rằng nàng không thể ngồi yên khi chứng kiến nỗi khổ của đồng loại.
Sau một lúc, Mộ Dung Uyển Nhi quay lại, khuôn mặt nàng tái nhợt vì lạnh và vì một nỗi đau mới. Nàng khẽ nói, giọng nàng run rẩy: “Lâm Nhất, Mạt Nhi... ta vừa thấy một bà lão...” Nàng ngập ngừng, như thể không biết phải diễn tả thế nào về cảnh tượng mình vừa chứng kiến.
Lâm Nhất gật đầu, ra hiệu nàng tiếp tục. “Nàng ấy đang ngồi bên đống đổ nát của một ngôi nhà, ôm trong lòng một món đồ chơi gỗ đã nát...” Mộ Dung Uyển Nhi kể, đôi mắt nàng ánh lên sự xót xa. “Bà ấy không khóc thành tiếng, nhưng đôi mắt bà ấy... đỏ ngầu, và khuôn mặt bà ấy hằn sâu nỗi đau. Bà ấy cứ lẩm bẩm... về đứa con đã mất.”
Lâm Nhất lập tức hiểu được. Đây là Lão Bà Chiêu, người mẹ mất con mà tin tức đã lan truyền đến tai hắn từ những người dân lữ hành trước đó. Hắn biết, nỗi đau mất con là nỗi đau tột cùng của nhân loại, một vết thương không bao giờ có thể lành lặn hoàn toàn. Hắn cùng Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi, cùng với Tiểu Linh Nhi, liền đi theo nàng đến nơi bà lão đang ngồi.
Ở một góc làng, bên cạnh đống đổ nát của một ngôi nhà mà giờ đây chỉ còn là những bức tường đen sì và những đống gạch vụn chồng chất, Lão Bà Chiêu đang ngồi co ro. Mái tóc bạc phơ của bà rối bời, bám đầy bụi đất, khuôn mặt hốc hác đầy nếp nhăn, và đôi mắt đỏ ngầu vì khóc than đã khô cạn nước mắt. Bà ôm chặt món đồ chơi gỗ đã nát bươm trong lòng, như thể đó là bảo vật quý giá nhất của cuộc đời mình. Tiếng gió rít qua những khe hở của bức tường đổ nát, hòa cùng tiếng than khóc thảm thiết nhưng kìm nén của bà lão, tạo nên một bản bi ca ai oán giữa đêm khuya. Tiếng xương cốt va chạm của đống đổ nát, mỗi khi gió lùa qua, như tiếng vọng của một quá khứ bi thương. Mùi ẩm mốc, mùi đất lạnh lẽo và cả một mùi tanh nhẹ của máu khô, dù đã phai nhạt theo thời gian, vẫn phảng phất trong không khí, gợi nhớ về những gì đã xảy ra tại nơi đây.
Mộ Dung Uyển Nhi quỳ xuống cạnh bà lão, đôi mắt nàng ngấn lệ. Nàng khẽ chạm vào tay Lão Bà Chiêu, giọng nói nàng dịu dàng và đầy thương cảm: “Bà lão, xin bà hãy bình tâm...” Nàng muốn an ủi, muốn chia sẻ một chút hơi ấm, một chút tình người cho trái tim đã đóng băng vì đau khổ.
Nhưng Lão Bà Chiêu không hề phản ứng. Bà không khóc, không cười, chỉ nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định, đôi mắt vô hồn, trống rỗng. Khi Mộ Dung Uyển Nhi chạm vào, bà lão co rúm người lại như một con thú bị thương, ánh mắt chợt ánh lên một ngọn lửa căm thù dữ dội. “Chúng nó... chúng nó đã cướp đi tất cả. Con trai ta... nó còn quá nhỏ... Ta sẽ không bao giờ tha thứ... không bao giờ!” Giọng bà lão khàn đặc, mỗi câu chữ thốt ra đều mang theo một sự căm hờn đến tột độ, không phải cho một cá nhân cụ thể, mà cho cả “thế giới” đã cướp đi hạnh phúc, cướp đi tương lai của bà. Nỗi oán hận ấy đã ăn sâu vào từng thớ thịt, từng mạch máu, trở thành lý do duy nhất để bà lão còn tồn tại.
Lâm Nhất đứng đó, ánh mắt hắn đăm chiêu nhìn vào ngọn lửa căm thù bùng cháy trong đôi mắt của Lão Bà Chiêu. Hắn cảm thấy một sự bất lực lạ thường, một nỗi đau đớn không nói nên lời. Nỗi oán hận này, nó không giống bất kỳ nỗi oán hận nào hắn từng gặp. Nó là một vết thương đã mục ruỗng, đã ăn sâu vào tận xương tủy, không còn có thể chữa lành bằng lời nói hay hành động đơn thuần. “Oán hận này... sâu hơn ta tưởng,” hắn trầm giọng nói, âm thanh của hắn hòa vào tiếng gió đêm, mang theo một nỗi ưu tư vô hạn.
Tiểu Linh Nhi, chứng kiến cảnh tượng ấy, lại càng nép chặt vào Lâm Nhất, run rẩy toàn thân. Nàng không hiểu được nỗi đau và sự căm hờn của người lớn, nhưng nàng cảm nhận được sự lạnh lẽo, sự tàn khốc của số phận đang bao trùm lên bà lão. Nàng từng hỏi Lâm Nhất: “Ca ca, tiên nhân có thật không ạ?” Nhưng giờ đây, giữa cảnh tượng bi thương này, nàng tự hỏi, liệu tiên nhân có thể làm gì để xoa dịu nỗi đau như thế này?
Lâm Nhất biết, đây chính là một trong những thử thách lớn nhất mà “Vô Tiên Chi Đạo” của hắn phải đối mặt. Không phải là những yêu ma quỷ quái, không phải là những kẻ tu luyện ác độc, mà là nỗi đau của con người, là sự oán hận đã biến thành xiềng xích trói buộc linh hồn. “Đời người như mộng, mộng tỉnh mộng tan, chỉ còn lại chân tâm.” Nhưng ở nơi đây, “chân tâm” dường như đã bị nỗi đau và căm hận che lấp hoàn toàn.
Hắn tự hỏi, liệu “tiên đạo” có thực sự có thể hàn gắn mọi thứ? Liệu hắn có thể tìm thấy một con đường để xoa dịu những trái tim đã tan nát, đã biến sự sống thành một ngọn lửa thù hằn không ngừng cháy? Nỗi oán hận này sâu sắc đến mức không thể nào diễn tả bằng lời, nó thách thức mọi triết lý, mọi giáo lý mà hắn đã học được. “Vô Tiên Chi Đạo” của hắn, con đường của lòng nhân ái và thấu hiểu, sẽ phải đi sâu hơn nữa, phải chạm đến những ngóc ngách tăm tối nhất của linh hồn con người, để tìm ra một ánh sáng mong manh, một hy vọng nhỏ nhoi.
Đêm tối bao trùm Làng Quỷ Khốc, mang theo những tiếng gió rít thê lương và những nỗi đau không lời. Lâm Nhất biết, hành trình phía trước sẽ không chỉ là khám phá những vùng đất mới, mà còn là khám phá những vực sâu trong lòng người. Những vết thương tâm hồn sâu sắc của hồng trần sẽ là thử thách lớn nhất cho “Vô Tiên Chi Đạo” của hắn, đòi hỏi hắn phải tìm kiếm những phương pháp chữa lành vượt ra ngoài sự giúp đỡ vật chất hay đạo lý thông thường. Hắn sẽ phải đối mặt với những khía cạnh đen tối của nhân tính và học cách chấp nhận, thậm chí là thấu hiểu nguồn gốc của sự oán hận, để từ đó tìm ra con đường thực sự để hàn gắn. Sự kiện này sẽ là một bước ngoặt trong hành trình của Lâm Nhất, đẩy hắn đến một cấp độ chiêm nghiệm sâu sắc hơn về ý nghĩa của “tiên đạo” và “chân nhân”, nơi mà việc làm “tiên nhân” trước hết phải là một “con người chân chính”, thấu hiểu và vượt qua được chính hồng trần.