Đêm tối bao trùm Làng Quỷ Khốc, mang theo những tiếng gió rít thê lương và những nỗi đau không lời. Lâm Nhất biết, hành trình phía trước sẽ không chỉ là khám phá những vùng đất mới, mà còn là khám phá những vực sâu trong lòng người. Những vết thương tâm hồn sâu sắc của hồng trần sẽ là thử thách lớn nhất cho “Vô Tiên Chi Đạo” của hắn, đòi hỏi hắn phải tìm kiếm những phương pháp chữa lành vượt ra ngoài sự giúp đỡ vật chất hay đạo lý thông thường. Hắn sẽ phải đối mặt với những khía cạnh đen tối của nhân tính và học cách chấp nhận, thậm chí là thấu hiểu nguồn gốc của sự oán hận, để từ đó tìm ra con đường thực sự để hàn gắn. Sự kiện này sẽ là một bước ngoặt trong hành trình của Lâm Nhất, đẩy hắn đến một cấp độ chiêm nghiệm sâu sắc hơn về ý nghĩa của “tiên đạo” và “chân nhân”, nơi mà việc làm “tiên nhân” trước hết phải là một “con người chân chính”, thấu hiểu và vượt qua được chính hồng trần.
Bình minh hé rạng, ánh nắng vàng nhạt yếu ớt len lỏi qua làn sương mù còn vương vấn, chiếu rọi lên cảnh tiêu điều của Làng Quỷ Khốc. Tiếng gió vẫn rít qua những mái nhà đổ nát, như tiếng khóc than của một linh hồn bị bỏ quên. Mùi đất ẩm, mùi gỗ mục nồng nặc quyện với cái se lạnh của buổi sáng sớm, tạo nên một bức tranh u buồn đến não lòng. Những ngôi nhà xiêu vẹo, đổ nát, những bức tường cháy đen, những mái ngói vỡ vụn, tất cả như những chứng nhân câm lặng của một quá khứ bi thương, khắc nghiệt mà hồng trần đã trải qua. Mỗi viên gạch, mỗi thanh gỗ đều kể một câu chuyện về sự mất mát, về những tiếng kêu thét trong đêm loạn lạc, về những giọt nước mắt đã khô cạn.
Dân làng lầm lũi thức dậy, những gương mặt hằn rõ sự mệt mỏi, tuyệt vọng và oán hận. Họ lảng tránh ánh mắt nhau, mỗi người tự nhốt mình trong cái vỏ bọc của nỗi đau riêng, của sự nghi ngờ và căm ghét ngấm ngầm. Những ánh mắt ấy, khi vô tình chạm nhau, không hề có sự ấm áp, chỉ có sự cảnh giác và một bức tường vô hình ngăn cách. Lão Cụt, với dáng người khom lưng và bước đi tập tễnh, lướt qua những đống đổ nát, đôi mắt trống rỗng như thể đã nhìn thấu mọi bi kịch của nhân gian. Lý Cường, người Thợ Săn Độc Nhãn, vẫn ôm chặt cây cung, ánh mắt còn lại sắc lạnh như lưỡi dao, như muốn cắt đứt mọi mối liên hệ với thế giới xung quanh. Họ không nói gì, không một lời chào, chỉ lặng lẽ làm công việc của mình, như những cái bóng vật vờ trong sương sớm. Sự chia rẽ, oán hận đã trở thành một phần không thể thiếu trong hơi thở của làng, ăn sâu vào từng ngóc ngách của tâm hồn.
Lâm Nhất đứng lặng lẽ giữa sân làng, đôi mắt đen láy sâu thẳm trầm tư quét qua từng gương mặt, từng góc đổ nát. Hắn cảm nhận rõ rệt những vết thương sâu hoắm trong lòng người, những vết sẹo không thể chạm tới bằng da thịt, chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim. Không khí nặng trĩu của sự u uất, của những lời nói không thành tiếng, của những mối nghi kị dai dẳng, tất cả như những xiềng xích vô hình trói buộc nơi này. Hắn nhớ lại lời của Lão Bà Chiêu đêm qua, những lời nói khàn đặc mang theo một sự căm hờn đến tột độ, không phải cho một cá nhân cụ thể, mà cho cả “thế giới” đã cướp đi hạnh phúc của bà. Nỗi oán hận ấy đã ăn sâu vào từng thớ thịt, từng mạch máu, trở thành lý do duy nhất để bà lão còn tồn tại.
“Hận thù này, sâu hơn cả vực thẳm…” Lâm Nhất khẽ thầm thì trong tâm trí, tiếng nói nội tâm của hắn mang theo một nỗi ưu tư vô hạn. Hắn từng nghĩ rằng, sau bao năm tu luyện và chiêm nghiệm, hắn đã có thể thấu hiểu được phần nào những nỗi đau của hồng trần. Nhưng đứng trước sự mục ruỗng của tâm hồn con người nơi đây, hắn nhận ra rằng, triết lý “Vô Tiên Chi Đạo” của mình vẫn còn quá non nớt, chưa đủ sức mạnh để chạm đến những vực sâu tăm tối nhất của nhân tính. Hắn đã thấy vô số cuộc chiến tranh giành quyền lực, những cuộc tàn sát đẫm máu vì lợi ích cá nhân, nhưng nỗi oán hận âm ỉ, dai dẳng như một căn bệnh mãn tính này lại khiến hắn cảm thấy bất lực hơn bao giờ hết.
Bên cạnh hắn, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi cũng đứng đó, ánh mắt đầy lo lắng. Mộ Dung Uyển Nhi, với vẻ thanh tú và đôi mắt trong veo, dường như cảm nhận được nỗi đau của những người dân nơi đây một cách sâu sắc nhất. Nàng nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay lạnh giá của Tiểu Linh Nhi, muốn truyền cho cô bé một chút hơi ấm. Tô Mạt Nhi, với đôi mắt to tròn long lanh, nhìn quanh một lượt, rồi khẽ thì thầm bên tai Lâm Nhất, giọng nói trong trẻo nhưng đầy một nỗi buồn không thể che giấu: “Họ… không ai nói chuyện với ai sao? Cứ như những cái bóng vậy.” Nàng chưa từng thấy cảnh tượng nào như thế này, một ngôi làng mà mọi người sống cạnh nhau nhưng lại xa cách hơn cả người xa lạ. Sự lạc quan thường trực của nàng dường như cũng bị tan biến trong không khí nặng nề này.
Tiểu Linh Nhi, vẫn nép chặt vào Lâm Nhất, run rẩy toàn thân. Đôi mắt to tròn ngây thơ của nàng vẫn còn vương nỗi sợ hãi từ đêm qua. Nàng không hiểu được nỗi đau và sự căm hờn của người lớn, nhưng nàng cảm nhận được sự lạnh lẽo, sự tàn khốc của số phận đang bao trùm lên bà lão, lên cả ngôi làng này. Nàng đã từng hỏi Lâm Nhất: “Ca ca, tiên nhân có thật không ạ?” Nhưng giờ đây, giữa cảnh tượng bi thương này, nàng tự hỏi, liệu tiên nhân có thể làm gì để xoa dịu nỗi đau như thế này? Có phải tiên nhân cũng bất lực trước những nỗi đau của hồng trần?
Lâm Nhất khẽ vuốt mái tóc mềm mại của Tiểu Linh Nhi, ánh mắt hắn vẫn không rời khỏi những gương mặt khắc khổ của dân làng. Hắn biết, đây chính là một trong những thử thách lớn nhất mà “Vô Tiên Chi Đạo” của hắn phải đối mặt. Không phải là những yêu ma quỷ quái, không phải là những kẻ tu luyện ác độc, mà là nỗi đau của con người, là sự oán hận đã biến thành xiềng xích trói buộc linh hồn. “Đời người như mộng, mộng tỉnh mộng tan, chỉ còn lại chân tâm.” Nhưng ở nơi đây, “chân tâm” dường như đã bị nỗi đau và căm hận che lấp hoàn toàn, chỉ còn lại một lớp tro tàn lạnh lẽo.
***
Giữa buổi sáng, khi nắng đã lên cao hơn một chút, xua tan bớt màn sương lạnh lẽo, Lâm Nhất lặng lẽ tiến đến cái giếng nước bị hư hỏng ở giữa làng. Nơi đây từng là trái tim của cộng đồng, là nơi mọi người tụ họp, trò chuyện, sẻ chia. Nhưng giờ đây, nó chỉ còn là một cái hố sâu hoắm, dây gầu đã đứt, thành giếng nứt toác, miệng giếng đầy rêu phong và những mảnh đá vụn. Nước bên trong đục ngầu, bốc lên một mùi ẩm mốc khó chịu. Hắn không nói một lời nào, chỉ cởi đạo bào ngoài, vén tay áo lên, bắt đầu dọn dẹp đá sỏi, tìm kiếm những viên đá còn nguyên vẹn, những cành cây khô đủ chắc chắn để làm vật liệu sửa chữa. Động tác của hắn chậm rãi, cẩn trọng, như thể đang làm một việc gì đó vô cùng thiêng liêng. Mỗi viên đá được nhặt lên, mỗi cành cây được lựa chọn đều mang theo sự tập trung cao độ.
Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi cũng không nhiều lời. Mộ Dung Uyển Nhi, với đôi tay khéo léo, nhanh chóng nhóm một đống lửa nhỏ ở một góc sân, đặt lên đó một chiếc nồi cũ kỹ mà nàng đã xin được từ một căn nhà bỏ hoang. Nàng đổ vào đó chút gạo và đậu xanh còn sót lại trong hành trang, bắt đầu đun một nồi cháo ấm nóng. Mùi khói củi khô và mùi cháo thoang thoảng bay lên, xua đi phần nào mùi ẩm mốc của đất lạnh. Tô Mạt Nhi thì nhẹ nhàng đi phát những mẩu bánh khô và nước sạch mà họ mang theo cho những đứa trẻ đói đang lảng vảng xung quanh. Nàng không quên nở một nụ cười ấm áp, dù nụ cười ấy thường không được đáp lại, hoặc chỉ nhận được những ánh mắt ngờ vực, sợ hãi. Tiểu Linh Nhi, sau một đêm sợ hãi, cũng dần lấy lại được sự hồn nhiên vốn có. Nàng ngoan ngoãn ngồi cạnh Mộ Dung Uyển Nhi, đôi mắt to tròn quan sát mọi hành động của nàng, rồi nhanh nhẹn giúp nhặt những cành củi khô nhỏ để giữ cho ngọn lửa cháy đều.
Dân làng vẫn giữ khoảng cách. Họ không lại gần, không giúp đỡ, nhưng những ánh mắt tò mò, hoài nghi bắt đầu hướng về phía ba người lạ mặt. Họ đứng từ xa, thì thầm những lời bàn tán không rõ ràng, như những bóng ma ẩn hiện giữa những đống đổ nát.
Lão Cụt, dựa vào bức tường đổ nát của căn nhà mình, nhìn Lâm Nhất miệt mài bên giếng nước. Ánh mắt hắn trống rỗng, chứa đầy sự cay đắng. Hắn khẽ lẩm bẩm, giọng khàn đặc như tiếng đá cọ vào nhau: “Sửa làm gì? Sửa xong rồi lại tranh nhau thôi. Nước đâu mà nước? Cả làng này có mấy giếng mà đã giành giật nhau đến sứt đầu mẻ trán, giờ giếng này có sửa lại cũng vậy thôi.” Những lời nói ấy mang theo sự tuyệt vọng sâu sắc, là kinh nghiệm cay đắng mà hắn đã trải qua quá nhiều lần. Hắn đã chứng kiến quá nhiều sự tàn nhẫn, quá nhiều lòng tham lam của con người, đến mức không còn tin vào bất kỳ sự tốt đẹp nào.
Lý Cường, Thợ Săn Độc Nhãn, đứng cách đó không xa, nhếch mép, ánh mắt độc nhất còn lại ánh lên vẻ khinh thường. “Bọn đạo sĩ này lại bày trò gì đây? Chắc lại muốn gạt gẫm chút gì đó, rồi lại bỏ đi như những kẻ khác thôi.” Hắn đã thấy nhiều kẻ tự xưng là ‘tiên nhân’, ‘phật tử’ đi qua làng này, hứa hẹn đủ điều, nhưng cuối cùng chỉ mang đến thêm thất vọng và đau khổ. Hắn không tin vào những lời nói hoa mỹ, chỉ tin vào những gì đôi tay hắn có thể chạm vào, và cây cung hắn có thể giương lên. Sự kiêu ngạo của một kẻ sống sót trong khắc nghiệt đã biến thành bức tường kiên cố trước mọi sự tử tế.
Mộ Dung Uyển Nhi nghe thấy những lời đó, nhưng nàng không hề đáp lại. Nàng chỉ khẽ thở dài, rồi quay sang Tiểu Linh Nhi, giọng nói dịu dàng như làn gió xuân: “Tiểu Linh Nhi, con giúp ta nhặt củi nhé. Càng nhiều củi, cháo sẽ càng nhanh chín, rồi chúng ta sẽ có cháo ấm để ăn.” Nàng biết, lời nói lúc này không có giá trị bằng hành động. Sự ấm áp của nồi cháo, sự chăm sóc tận tình cho những đứa trẻ, đó mới là điều có thể chạm đến trái tim chai sạn của những con người nơi đây. Nàng không cố gắng thay đổi suy nghĩ của họ bằng lời nói, mà bằng sự sẻ chia.
Lâm Nhất vẫn tiếp tục công việc của mình, không hề bị những lời bàn tán hay ánh mắt dò xét làm phân tâm. Hắn tập trung vào từng mảnh đá, từng cành cây, như thể đó là những mảnh ghép của một bức tranh vĩ đại. Hắn biết, giếng nước này không chỉ là một nguồn cung cấp nước. Nó là biểu tượng của sự sống, của sự đoàn kết, của niềm hy vọng. Việc sửa chữa nó không chỉ là sửa chữa vật chất, mà còn là sửa chữa một phần linh hồn của ngôi làng. Hắn không vội vàng, không cố gắng làm gì đó thần kỳ, mà chỉ dùng sức lao động bình dị của một con người. Hắn dùng đôi tay trần, dùng sức mạnh của ý chí để hàn gắn những vết nứt, để khơi lại dòng nước đã cạn. Hắn thấu hiểu rằng, con đường để chữa lành những vết thương tâm hồn sâu sắc không thể vội vã, không thể dùng phép thuật, mà cần sự kiên nhẫn, sự chân thành và một trái tim luôn mở rộng. Hắn biết, lòng tin đã mất đi không dễ dàng gây dựng lại, nhưng chỉ cần có một tia sáng, một hành động nhỏ bé, thì ngọn lửa hy vọng vẫn có thể được nhóm lên.
***
Buổi trưa, khi mặt trời lên cao nhất, trải vàng khắp Làng Quỷ Khốc, mang theo một chút ấm áp hiếm hoi. Lão Bà Chiêu vẫn ngồi thu mình bên vệ đường, gần đống đổ nát từng là căn nhà của bà. Ánh mắt bà vô hồn, như một cái giếng cạn khô không còn một giọt nước mắt nào để rơi. Mái tóc bạc phơ rối bời, khuôn mặt khắc khổ hằn lên những nếp nhăn của thời gian và nỗi đau. Bà không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh, không để ý đến mùi cháo thơm lừng hay những tiếng rì rầm của dân làng. Thế giới của bà chỉ còn là một mảnh ký ức vụn vỡ về người con trai bé bỏng đã vĩnh viễn rời xa.
Mộ Dung Uyển Nhi, sau khi đã phát cháo cho những đứa trẻ và một vài người dân dám lại gần, nhẹ nhàng cầm một bát cháo nóng hổi, từ từ tiến lại phía Lão Bà Chiêu. Nàng không nói lời nào, chỉ lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh bà lão, khoảng cách vừa đủ để không làm bà giật mình, nhưng cũng đủ gần để bà cảm nhận được sự hiện diện của nàng. Nàng đặt bát cháo xuống đất, rồi khẽ đưa tay ra, đặt nhẹ lên vai Lão Bà Chiêu. Bàn tay nàng ấm áp và mềm mại, khác hẳn với sự lạnh lẽo của những hòn đá hay sự thô ráp của những thanh gỗ mục.
Ban đầu, Lão Bà Chiêu không hề phản ứng. Cơ thể bà lão cứng đờ, ánh mắt vẫn vô định nhìn về phía xa xăm, như một pho tượng đá đã tồn tại hàng thế kỷ. Nàng cảm nhận được sự căng cứng trong cơ thể bà, sự đóng băng của một tâm hồn đã chịu quá nhiều tổn thương. Mộ Dung Uyển Nhi không nản lòng. Nàng vẫn kiên nhẫn ngồi đó, bàn tay nàng vẫn nhẹ nhàng đặt trên vai bà, như một cành hoa mong manh đang cố gắng vươn mình qua kẽ đá. Nàng không cần lời nói, nàng chỉ muốn sẻ chia sự ấm áp của tình người.
Thời gian trôi qua thật chậm rãi, chỉ có tiếng gió khẽ thổi qua những mái nhà, và tiếng lào xào của những chiếc lá khô. Rồi, một sự thay đổi nhỏ bé diễn ra. Nỗi đau và sự cô đơn của Lão Bà Chiêu đã quá lớn, quá nặng nề, đến mức không thể nào chịu đựng thêm được nữa. Sự ấm áp từ bàn tay Mộ Dung Uyển Nhi, sự kiên nhẫn không lời của nàng, như một tia nắng nhỏ xíu len lỏi qua lớp băng giá dày đặc, chạm đến tận đáy sâu của trái tim bà.
Đôi mắt vô hồn của Lão Bà Chiêu chợt khẽ run lên. Một giọt nước mắt, tưởng chừng đã khô cạn vĩnh viễn, bỗng trào ra, lăn dài trên gò má nhăn nheo, mang theo vị mặn chát của bao năm tháng đắng cay. Rồi một giọt khác, và một giọt khác nữa, nối tiếp nhau rơi xuống, thấm đẫm vào lớp đất khô cằn. Những giọt nước mắt ấy không phải vì hận thù, không phải vì căm ghét, mà là sự giải thoát của nỗi đau, của sự cô đơn được sẻ chia, của một tâm hồn cuối cùng cũng tìm thấy một chút bình yên để khóc.
Bà lão khẽ nấc lên, giọng nói khàn đặc, yếu ớt, như hơi thở cuối cùng của một ngọn nến: “…Con ta… nó còn quá nhỏ… nó còn chưa biết đi… đã bị… đã bị cướp đi rồi…” Mỗi lời thốt ra là một nhát dao cứa vào lòng, là một mảnh vỡ của trái tim. Đó không còn là lời nguyền rủa hay oán hận, mà là tiếng lòng của một người mẹ mất con, một nỗi đau vĩnh viễn không thể chữa lành.
Mộ Dung Uyển Nhi không nói gì, nàng chỉ nhẹ nhàng ôm lấy bà lão, để bà tựa vào vai mình. Nàng cảm nhận được sự run rẩy, sự gầy gò của cơ thể bà, sự trống rỗng trong tâm hồn bà. Nàng cũng không kìm được nước mắt, khẽ khàng vỗ về lưng bà, như vỗ về một đứa trẻ đang lạc lối. Nàng biết, những vết thương ấy sẽ không bao giờ biến mất, nhưng có thể, chỉ có thể, sự sẻ chia này sẽ giúp bà lão cảm thấy bớt cô đơn hơn một chút, bớt nặng nề hơn một chút trên con đường đầy chông gai của cuộc đời. “Bà ăn đi, cho ấm bụng,” Mộ Dung Uyển Nhi khẽ thì thầm, giọng nói nàng nghẹn ngào, nhưng vẫn đầy sự dịu dàng và lòng trắc ẩn. Nàng hiểu rằng, bệnh tật thân xác dễ chữa, bệnh tật lòng người mới khó, và đây chính là một trong những vết thương lòng khó chữa nhất mà nàng từng gặp.
Từ xa, Lâm Nhất và Tô Mạt Nhi vẫn tiếp tục công việc sửa giếng. Hắn thỉnh thoảng liếc nhìn về phía Mộ Dung Uyển Nhi và Lão Bà Chiêu, trong lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Hắn thấy được sự bất lực của mình trước nỗi đau tột cùng của bà lão, nhưng cũng thấy được sự diệu kỳ của lòng nhân ái, của sự sẻ chia không lời mà Mộ Dung Uyển Nhi đang trao đi. Đó chính là một phần của “Vô Tiên Chi Đạo” mà hắn đang tìm kiếm, không phải phép thuật hay thần thông, mà là sự kết nối sâu sắc giữa người với người, là khả năng xoa dịu nỗi đau bằng tình yêu thương và sự thấu hiểu. Tô Mạt Nhi cũng lặng lẽ nhìn theo, đôi mắt nàng đượm buồn nhưng cũng ánh lên một tia hy vọng. Nàng hiểu rằng, dù cho thế giới có tàn khốc đến đâu, thì lòng tốt vẫn là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn.
***
Hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả không gian Làng Quỷ Khốc bằng một màu đỏ cam rực rỡ. Ánh nắng cuối ngày trải dài trên những đống đổ nát, biến những vết thương của làng thành một bức tranh bi tráng, hùng vĩ. Gió nhẹ hiu hiu thổi, mang theo chút hơi lạnh của buổi tối đang đến, nhưng không còn cái lạnh lẽo thấu xương như buổi sáng.
Dưới ánh hoàng hôn, cái giếng nước bị hư hỏng ở giữa làng đã được sửa chữa xong. Lâm Nhất, với đôi tay lấm lem bùn đất và những vết trầy xước nhỏ, đứng ngắm nhìn thành quả của mình. Những viên đá được xếp ngay ngắn, dây gầu mới được nối lại chắc chắn, và dòng nước mát lành, trong vắt đã chảy lên từ lòng đất sâu thẳm. Tiếng nước giếng chảy ào ào, như một khúc ca của sự hồi sinh, vang vọng khắp ngôi làng im ắng. Hắn không dùng bất kỳ phép thuật nào, không sử dụng quyền năng của một tu sĩ, chỉ dùng sức lao động của một con người bình thường, sự kiên nhẫn của một đạo sĩ và tấm lòng nhân ái của một người truy cầu chân lý.
Xung quanh, dân làng đã không còn giữ khoảng cách như trước. Một vài người đã bắt đầu lại gần, ban đầu chỉ là tò mò, sau đó là sự ngập ngừng, rồi dần dần, họ cũng bắt đầu giúp đỡ Lâm Nhất và đồng hành trong việc sửa chữa thêm một vài chỗ khác trong làng: dựng lại một hàng rào đổ nát, dọn dẹp một lối đi bị lấp. Mặc dù vẫn còn những ánh mắt dè dặt, những nét mặt khắc khổ, nhưng sự căm thù, sự nghi ngờ đã vơi đi phần nào. Thay vào đó là một chút gì đó của sự tò mò, một chút gì đó của sự ngạc nhiên, và một tia hy vọng mong manh.
Khi Lâm Nhất múc gáo nước đầu tiên từ giếng lên, dòng nước trong veo, mát lạnh xua đi bao mệt nhọc, Lão Cụt và Lý Cường cũng tiến lại. Lão Cụt, với ánh mắt đã bớt đi phần nào sự trống rỗng, khẽ khàng hắng giọng, rồi lẩm bẩm: “…Cũng… không tệ.” Lời nói tuy cụt ngủn, nhưng đã không còn mang theo sự cay đắng hay tuyệt vọng. Đó là một sự công nhận, dù nhỏ bé, cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của Lâm Nhất. Hắn đưa bàn tay đã mất một ngón ra chạm nhẹ vào thành giếng, như chạm vào một điều gì đó đã bị lãng quên từ lâu.
Lý Cường, người Thợ Săn Độc Nhãn, cũng gật đầu. Ánh mắt duy nhất của hắn nhìn Lâm Nhất không còn sự khinh thường hay dò xét, mà thay vào đó là một chút suy tư. “Cám ơn… các vị.” Lời cám ơn này, tuy đơn giản, nhưng lại nặng trĩu. Nó không chỉ là lời cám ơn vì cái giếng được sửa chữa, mà còn là lời cám ơn vì một tia hy vọng được nhóm lên trong lòng hắn, vì một chút ấm áp được mang đến cho ngôi làng đã chìm trong bóng tối quá lâu. Hắn nhớ lại những lời hắn đã nói lúc sáng, và cảm thấy một chút xấu hổ.
Lâm Nhất mỉm cười nhẹ. Nụ cười ấy không rạng rỡ, nhưng chứa đựng sự bình an và thấu hiểu. Hắn đưa gáo nước cho Lão Cụt, rồi nói, giọng ôn hòa, chậm rãi, hòa vào tiếng gió hoàng hôn: “Nước giếng trong lành, tựa như lòng người vậy. Dù có bị vẩn đục đến đâu, chỉ cần kiên nhẫn khơi nguồn, ắt sẽ lại trong trẻo.” Hắn không chỉ nói về nước giếng, mà còn nói về những trái tim đã mục ruỗng vì hận thù, về những linh hồn đã chai sạn vì nỗi đau. Hắn tin rằng, dù cho hồng trần có gian nan đến mấy, thì chân tâm con người vẫn là một dòng suối trong, chỉ chờ được khơi dậy.
Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi trao đổi ánh mắt ấm áp. Họ biết, đây chỉ là một khởi đầu mong manh, một bước nhỏ trên con đường dài để hàn gắn những vết thương sâu sắc của làng. Nhưng đó là một khởi đầu quan trọng. Sự hàn gắn chậm rãi và khó khăn của Làng Quỷ Khốc cho thấy hành trình “chữa lành hồng trần” của Lâm Nhất sẽ là một quá trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng thấu hiểu sâu sắc ở nhiều nơi khác nhau. Hành động của Lâm Nhất không dùng phép thuật hay quyền lực, mà bằng sự lao động bình dị và lòng nhân ái, báo hiệu rằng “Chân Đạo” của hắn sẽ lan tỏa thông qua những hành động thiết thực và tình người, chứ không phải sự thần thông. Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi tiếp tục thể hiện vai trò quan trọng trong việc bổ trợ cho Lâm Nhất, cho thấy “Vô Tiên Chi Đạo” là một hành trình tập thể, nơi mỗi người đóng góp bằng bản chất tốt đẹp của mình.
Tiểu Linh Nhi, với bát cháo ấm nóng trên tay, nhìn lên bầu trời hoàng hôn, nơi những vì sao đầu tiên bắt đầu lấp lánh. Nàng không còn hỏi “tiên nhân có thật không ạ?” nữa. Trong lòng nàng, Lâm Nhất, Mộ Dung Uyển Nhi và Tô Mạt Nhi chính là những tiên nhân giữa hồng trần, những người đã mang ánh sáng đến cho một ngôi làng chìm trong bóng tối.
Ánh hoàng hôn đỏ rực dần tắt, nhường chỗ cho màn đêm bao trùm. Nhưng trong lòng những người dân Làng Quỷ Khốc, một tia sáng nhỏ đã được nhóm lên, một hy vọng mong manh về một ngày mai tươi sáng hơn, nơi mà “Vô Tiên Chi Đạo” của Lâm Nhất sẽ tiếp tục gieo mầm yêu thương và thấu hiểu. Đêm nay, tiếng nước giếng chảy đều đều, như một bản hòa ca bình yên, xoa dịu những linh hồn đã quá mệt mỏi của hồng trần. Lâm Nhất ngước nhìn bầu trời đêm, nơi vạn vật hữu linh, nhân sinh hữu tình, và tự hỏi, liệu còn bao nhiêu nơi như Làng Quỷ Khốc đang chờ đợi một tia hy vọng nhỏ bé này? Con đường phía trước còn dài, nhưng hắn tin, “tiên đạo tại tâm”, và chỉ cần giữ vững chân tâm, mọi khó khăn đều sẽ được vượt qua.